XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 năm
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 năm giá Bitcoin đã giảm 75,433.48 XRP, cho thấy xu hướng -54.5 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 19:01:00.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
138,412.96228997 XRP | 138,055.71774794 XRP | 139,908.06440870 XRP | 137,689.85222698 XRP | -0.26% | 1,440 |
— |
138,055.71774794 XRP | 49,753.97365560 XRP | 147,538.61725344 XRP | 49,753.97365560 XRP | -63.96% | 43,114 |
— |
49,753.97365560 XRP | 44,942.93858965 XRP | 51,788.53668741 XRP | 33,631.91194331 XRP | -9.67% | 44,572 |
— |
44,942.93858965 XRP | 33,701.11729989 XRP | 44,942.93858965 XRP | 29,367.23644414 XRP | -25.01% | 44,599 |
— |
33,701.11729989 XRP | 39,316.99947242 XRP | 46,422.29323413 XRP | 33,494.88648574 XRP | +16.66% | 40,318 |
— |
39,319.27407030 XRP | 39,484.68486394 XRP | 40,096.65738471 XRP | 30,990.71640888 XRP | +0.42% | 44,598 |
— |
39,484.68486394 XRP | 42,952.95757999 XRP | 45,336.89018521 XRP | 38,023.74511904 XRP | +8.78% | 43,197 |
— |
42,952.95757999 XRP | 48,096.87291869 XRP | 49,251.69035333 XRP | 39,389.92505031 XRP | +11.98% | 44,542 |
— |
48,099.82493302 XRP | 47,822.70105521 XRP | 51,530.55858073 XRP | 46,399.36416077 XRP | -0.58% | 43,191 |
— |
47,838.87498853 XRP | 38,262.21098168 XRP | 49,412.74106797 XRP | 32,630.28669817 XRP | -20.02% | 44,637 |
— |
38,268.09271613 XRP | 38,982.96444922 XRP | 40,847.36972254 XRP | 34,625.49948837 XRP | +1.87% | 44,631 |
— |
38,991.10319591 XRP | 40,070.69194563 XRP | 40,751.40297919 XRP | 36,484.26001152 XRP | +2.77% | 43,193 |
— |
40,070.69194563 XRP | 43,685.66118171 XRP | 57,402.13238162 XRP | 38,952.87510792 XRP | +9.02% | 44,598 |
— |
43,681.13190479 XRP | 41,790.22904405 XRP | 47,561.75776495 XRP | 38,925.46949869 XRP | -4.33% | 43,039 |
— |
41,806.71297434 XRP | 47,576.13312246 XRP | 48,221.78562740 XRP | 41,660.94576972 XRP | +13.80% | 44,602 |
— |
47,579.42280595 XRP | 47,843.44428805 XRP | 50,526.09976511 XRP | 38,939.72512999 XRP | +0.55% | 44,280 |
— |
47,834.26104271 XRP | 48,601.99013862 XRP | 54,928.16325402 XRP | 42,562.31907378 XRP | +1.60% | 40,307 |
— |
48,601.99013862 XRP | 50,891.42055571 XRP | 51,357.63954988 XRP | 47,023.31521300 XRP | +4.71% | 44,637 |
— |
50,931.88115889 XRP | 55,815.23528213 XRP | 55,915.78735314 XRP | 50,307.22198944 XRP | +9.59% | 42,846 |
— |
55,799.95996829 XRP | 55,286.73085110 XRP | 57,837.89469828 XRP | 52,768.99104491 XRP | -0.92% | 44,634 |
— |
55,269.26685393 XRP | 56,383.88654497 XRP | 58,292.58017943 XRP | 51,787.12859589 XRP | +2.02% | 43,193 |
— |
56,388.78864376 XRP | 59,231.75453036 XRP | 60,500.56733871 XRP | 53,435.16239005 XRP | +5.04% | 44,633 |
— |
59,231.75453036 XRP | 56,953.13556821 XRP | 64,815.03573427 XRP | 46,484.66900434 XRP | -3.85% | 44,570 |
— |
56,953.13556821 XRP | 56,127.40920691 XRP | 60,191.71744905 XRP | 52,152.37149429 XRP | -1.45% | 42,044 |
— |
56,107.53976514 XRP | 62,979.48548481 XRP | 64,241.65547028 XRP | 55,779.25964403 XRP | +12.25% | 41,750 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 năm
-75,433.48 XRP -54.5 %
Trong Cuối cùng 2 năm giá Bitcoin đã giảm 75,433.48 XRP, cho thấy xu hướng -54.5 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 năm
-1,471,347,379,170.87 XRP -53.76 %
Trong Cuối cùng 2 năm tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 1,471,347,379,170.87 XRP, cho thấy xu hướng -53.76 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 năm
XRP (XRP) · 2024-10-30 23:59 — 2026-10-29 23:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).