Cuối cùng 2 năm

Giá Bitcoin cuối cùng 2 năm trong Bảng Anh

Cuối cùng 2 năm

8,676.14 GBP 16.41 %

Trong Cuối cùng 2 năm giá Bitcoin đã tăng lên 8,676.14 GBP, cho thấy xu hướng tăng 16.41 theo tỷ lệ phần trăm

Giá Bitcoin Cuối cùng 2 năm

Cuối cùng 2 năm

Vốn hóa thị trường Bitcoin Cuối cùng 2 năm

Cuối cùng 2 năm

Tỷ lệ phí khối Bitcoin Cuối cùng 2 năm

Cuối cùng 2 năm

Xu hướng giá Bitcoin — GBP · Cuối cùng 2 năm

Kì thời gian: — UTC

Giá ghi nhận đầu tiên
52,858.61 GBP
UTC
Giá ghi nhận cuối cùng
61,534.75 GBP
UTC
Giá ghi nhận cao nhất
93,586.16 GBP
UTC
Giá ghi nhận thấp nhất
43,760.77 GBP
UTC
Thay đổi
8,676.14 GBP
+16.41%
Bản ghi
1,047,162

Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 19:01:00.

Giá Bitcoin · Bảng Anh (GBP)
Ngày và giờ (UTC)Giá ghi nhận đầu tiênGiá ghi nhận cuối cùngGiá ghi nhận cao nhấtGiá ghi nhận thấp nhấtThay đổiBản ghi

—
52,858.61 GBP54,469.44 GBP56,557.79 GBP50,485.38 GBP +3.05%15,830

—
54,469.44 GBP75,784.45 GBP79,573.24 GBP51,563.37 GBP +39.13%43,114

—
75,784.45 GBP74,727.07 GBP85,291.30 GBP72,867.89 GBP -1.40%44,572

—
74,727.07 GBP82,556.06 GBP89,392.06 GBP73,353.57 GBP +10.48%44,599

—
82,556.06 GBP67,121.49 GBP82,841.39 GBP62,119.65 GBP -18.70%40,318

—
67,096.45 GBP63,892.36 GBP75,476.46 GBP59,572.62 GBP -4.78%44,598

—
63,892.36 GBP70,709.12 GBP71,867.65 GBP57,732.36 GBP +10.67%43,197

—
70,709.12 GBP77,774.00 GBP83,368.31 GBP69,895.01 GBP +9.99%44,542

—
77,771.71 GBP78,021.87 GBP81,639.02 GBP73,442.27 GBP +0.32%43,191

—
78,026.08 GBP87,572.36 GBP91,097.42 GBP76,624.20 GBP +12.23%44,637

—
87,582.91 GBP80,159.02 GBP91,452.06 GBP79,594.56 GBP -8.48%44,631

—
80,146.54 GBP84,818.93 GBP87,031.61 GBP79,342.89 GBP +5.83%43,193

—
84,818.93 GBP83,287.50 GBP93,586.16 GBP77,222.83 GBP -1.81%44,598

—
83,285.08 GBP68,321.13 GBP84,516.72 GBP62,048.07 GBP -17.97%43,039

—
68,291.41 GBP65,083.35 GBP70,988.45 GBP63,096.39 GBP -4.70%44,602

—
65,078.51 GBP57,452.57 GBP72,758.23 GBP56,295.95 GBP -11.72%44,280

—
57,427.08 GBP49,679.62 GBP57,995.03 GBP44,617.58 GBP -13.49%40,307

—
49,679.62 GBP51,512.38 GBP57,111.00 GBP48,564.58 GBP +3.69%44,637

—
51,533.95 GBP56,091.44 GBP58,819.85 GBP49,803.48 GBP +8.84%42,846

—
56,075.22 GBP54,702.82 GBP61,117.58 GBP53,948.36 GBP -2.45%44,634

—
54,689.02 GBP44,194.26 GBP54,943.81 GBP43,804.22 GBP -19.19%43,193

—
44,192.85 GBP46,596.00 GBP49,987.60 GBP43,760.77 GBP +5.44%44,633

—
46,596.00 GBP57,965.90 GBP59,784.75 GBP46,136.71 GBP +24.40%44,570

—
57,965.90 GBP62,999.33 GBP65,487.98 GBP55,664.78 GBP +8.68%42,044

—
63,000.33 GBP61,534.75 GBP65,846.89 GBP60,241.23 GBP -2.33%27,357

Giá Bitcoin GBP · Trực tiếp · Tất cả các khoảng thời gian

Xu hướng giá: Cuối cùng 2 năm

8,676.14 GBP 16.41 %

Giá ghi nhận đầu tiên:
2024-10-20 23:59 UTC
52,858.61 GBP

Giá ghi nhận cuối cùng:
2026-10-19 23:59 UTC
61,534.75 GBP


Trong Cuối cùng 2 năm giá Bitcoin đã tăng lên 8,676.14 Bảng Anh, cho thấy xu hướng tăng 16.41 theo tỷ lệ phần trăm

Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 năm

192,060,675,932.85 GBP 18.38 %

Vốn hóa thị trường:
2024-10-20 23:59 UTC
1,044,745,452,013.04 GBP

Vốn hóa thị trường:
2026-10-19 23:59 UTC
1,236,806,127,945.89 GBP


Trong Cuối cùng 2 năm tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 192,060,675,932.85 Bảng Anh, cho thấy xu hướng 18.38 theo tỷ lệ phần trăm

Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 năm

2024-10-21 6:59

Tối thiểu 1.00 sats/vByte
Kinh tế 2.00 sats/vByte
Tiếng 5.00 sats/vByte
Nửa tiếng 6.00 sats/vByte
Nhanh nhất 6.00 sats/vByte

Tỷ lệ phí khối Bitcoin hiện tại

Tối thiểu 1.00 sats/vByte
Kinh tế 2.00 sats/vByte
Tiếng 3.00 sats/vByte
Nửa tiếng 4.00 sats/vByte
Nhanh nhất 5.00 sats/vByte

Xu hướng giá Bitcoin

Bảng Anh (GBP) · 2024-10-20 23:59 — 2026-10-19 23:59 UTC

Crypto Traveler Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa

Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.

cryptotraveler.com

Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).