Cuối cùng 2 năm

Giá Bitcoin cuối cùng 2 năm trong Lari Gruzia

Cuối cùng 2 năm

28,898.16 GEL 15.72 %

Trong Cuối cùng 2 năm giá Bitcoin đã tăng lên 28,898.16 GEL, cho thấy xu hướng tăng 15.72 theo tỷ lệ phần trăm

Giá Bitcoin Cuối cùng 2 năm

Cuối cùng 2 năm

Vốn hóa thị trường Bitcoin Cuối cùng 2 năm

Cuối cùng 2 năm

Tỷ lệ phí khối Bitcoin Cuối cùng 2 năm

Cuối cùng 2 năm

Xu hướng giá Bitcoin — GEL · Cuối cùng 2 năm

Kì thời gian: — UTC

Giá ghi nhận đầu tiên
183,882.56 GEL
UTC
Giá ghi nhận cuối cùng
212,780.72 GEL
UTC
Giá ghi nhận cao nhất
343,779.18 GEL
UTC
Giá ghi nhận thấp nhất
152,975.23 GEL
UTC
Thay đổi
28,898.16 GEL
+15.72%
Bản ghi
1,047,160

Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 19:01:00.

Giá Bitcoin · Lari Gruzia (GEL)
Ngày và giờ (UTC)Giá ghi nhận đầu tiênGiá ghi nhận cuối cùngGiá ghi nhận cao nhấtGiá ghi nhận thấp nhấtThay đổiBản ghi

—
183,882.56 GEL192,838.41 GEL200,031.18 GEL178,592.33 GEL +4.87%21,588

—
192,838.41 GEL271,448.94 GEL273,138.22 GEL182,714.76 GEL +40.76%43,114

—
271,448.94 GEL263,046.23 GEL303,665.47 GEL256,500.09 GEL -3.10%44,572

—
263,046.23 GEL293,824.03 GEL309,616.49 GEL251,698.16 GEL +11.70%44,599

—
293,824.03 GEL235,242.30 GEL294,839.56 GEL219,021.78 GEL -19.94%40,318

—
235,154.55 GEL229,062.58 GEL264,524.18 GEL213,012.41 GEL -2.59%44,598

—
229,062.58 GEL258,600.21 GEL261,751.54 GEL205,079.72 GEL +12.90%43,197

—
258,600.21 GEL286,365.88 GEL306,367.48 GEL256,900.21 GEL +10.74%44,542

—
286,357.26 GEL291,372.22 GEL301,608.77 GEL267,841.87 GEL +1.75%43,191

—
291,387.93 GEL312,357.66 GEL332,885.66 GEL286,625.63 GEL +7.20%44,637

—
312,395.28 GEL291,707.78 GEL334,815.83 GEL289,691.96 GEL -6.62%44,631

—
291,662.36 GEL309,042.06 GEL318,322.58 GEL289,128.18 GEL +5.96%43,193

—
309,042.06 GEL297,468.27 GEL343,779.18 GEL280,613.76 GEL -3.75%44,598

—
297,459.62 GEL244,163.89 GEL301,858.52 GEL218,944.80 GEL -17.92%43,039

—
244,057.68 GEL235,871.09 GEL254,737.37 GEL226,622.27 GEL -3.35%44,602

—
235,853.53 GEL211,999.48 GEL262,481.24 GEL207,731.58 GEL -10.11%44,280

—
211,905.43 GEL178,844.60 GEL213,561.82 GEL162,495.70 GEL -15.60%40,307

—
178,844.60 GEL183,464.91 GEL206,548.89 GEL174,288.48 GEL +2.58%44,637

—
183,541.74 GEL204,888.73 GEL213,660.16 GEL176,940.01 GEL +11.63%42,846

—
204,829.48 GEL196,481.02 GEL222,176.30 GEL192,829.62 GEL -4.08%44,634

—
196,431.46 GEL154,597.27 GEL197,289.83 GEL153,480.16 GEL -21.30%43,193

—
154,592.33 GEL164,578.03 GEL175,375.10 GEL152,975.23 GEL +6.46%44,633

—
164,578.03 GEL204,192.68 GEL211,303.23 GEL162,786.40 GEL +24.07%44,570

—
204,192.68 GEL217,644.13 GEL226,468.47 GEL195,099.11 GEL +6.59%42,044

—
217,647.60 GEL212,780.72 GEL226,480.45 GEL206,794.76 GEL -2.24%21,597

Giá Bitcoin GEL · Trực tiếp · Tất cả các khoảng thời gian

Xu hướng giá: Cuối cùng 2 năm

28,898.16 GEL 15.72 %

Giá ghi nhận đầu tiên:
2024-10-16 23:59 UTC
183,882.56 GEL

Giá ghi nhận cuối cùng:
2026-10-15 23:59 UTC
212,780.72 GEL


Trong Cuối cùng 2 năm giá Bitcoin đã tăng lên 28,898.16 Lari Gruzia, cho thấy xu hướng tăng 15.72 theo tỷ lệ phần trăm

Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 năm

639,838,248,452.75 GEL 17.59 %

Vốn hóa thị trường:
2024-10-16 23:59 UTC
3,637,467,965,810.10 GEL

Vốn hóa thị trường:
2026-10-15 23:59 UTC
4,277,306,214,262.84 GEL


Trong Cuối cùng 2 năm tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 639,838,248,452.75 Lari Gruzia, cho thấy xu hướng 17.59 theo tỷ lệ phần trăm

Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 năm

2024-10-17 6:59

Tối thiểu 3.00 sats/vByte
Kinh tế 6.00 sats/vByte
Tiếng 177.00 sats/vByte
Nửa tiếng 206.00 sats/vByte
Nhanh nhất 226.00 sats/vByte

Tỷ lệ phí khối Bitcoin hiện tại

Tối thiểu 1.00 sats/vByte
Kinh tế 1.00 sats/vByte
Tiếng 1.00 sats/vByte
Nửa tiếng 1.00 sats/vByte
Nhanh nhất 1.00 sats/vByte

Xu hướng giá Bitcoin

Lari Gruzia (GEL) · 2024-10-16 23:59 — 2026-10-15 23:59 UTC

Crypto Traveler Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa

Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.

cryptotraveler.com

Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).