Cuối cùng 2 năm

Giá Bitcoin cuối cùng 2 năm trong Zloty Ba Lan

Cuối cùng 2 năm

80,067.08 PLN 32.72 %

Trong Cuối cùng 2 năm giá Bitcoin đã tăng lên 80,067.08 PLN, cho thấy xu hướng tăng 32.72 theo tỷ lệ phần trăm

Giá Bitcoin Cuối cùng 2 năm

Cuối cùng 2 năm

Vốn hóa thị trường Bitcoin Cuối cùng 2 năm

Cuối cùng 2 năm

Tỷ lệ phí khối Bitcoin Cuối cùng 2 năm

Cuối cùng 2 năm

Xu hướng giá Bitcoin — PLN · Cuối cùng 2 năm

Kì thời gian: — UTC

Giá ghi nhận đầu tiên
244,725.31 PLN
UTC
Giá ghi nhận cuối cùng
324,792.38 PLN
UTC
Giá ghi nhận cao nhất
453,125.89 PLN
UTC
Giá ghi nhận thấp nhất
220,574.64 PLN
UTC
Thay đổi
80,067.08 PLN
+32.72%
Bản ghi
729

Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 1 Những ngày 23:59:59.

Giá Bitcoin · Zloty Ba Lan (PLN)
Ngày và giờ (UTC)Giá ghi nhận đầu tiênGiá ghi nhận cuối cùngGiá ghi nhận cao nhấtGiá ghi nhận thấp nhấtThay đổiBản ghi

—
244,725.31 PLN280,963.88 PLN291,744.50 PLN244,725.31 PLN +14.81%21

—
279,864.19 PLN392,015.21 PLN411,937.57 PLN271,554.51 PLN +40.07%30

—
396,245.76 PLN386,609.03 PLN431,555.94 PLN380,678.83 PLN -2.43%31

—
390,002.90 PLN416,341.08 PLN434,205.00 PLN382,547.30 PLN +6.75%31

—
409,371.64 PLN341,176.11 PLN415,711.90 PLN331,547.82 PLN -16.66%28

—
347,878.78 PLN319,400.00 PLN377,259.86 PLN304,745.94 PLN -8.19%31

—
330,008.70 PLN356,025.13 PLN356,164.48 PLN296,806.82 PLN +7.88%30

—
365,889.35 PLN392,167.15 PLN420,253.34 PLN356,409.20 PLN +7.18%31

—
397,293.52 PLN385,830.16 PLN412,134.26 PLN374,793.42 PLN -2.89%30

—
380,183.72 PLN433,049.19 PLN440,459.27 PLN380,183.72 PLN +13.91%31

—
417,560.11 PLN394,684.73 PLN448,345.93 PLN394,684.73 PLN -5.48%31

—
397,083.34 PLN414,468.62 PLN423,301.63 PLN397,083.34 PLN +4.38%30

—
430,619.24 PLN404,026.66 PLN453,125.89 PLN387,541.30 PLN -6.18%31

—
405,903.34 PLN330,155.52 PLN408,679.33 PLN311,590.79 PLN -18.66%30

—
314,438.90 PLN314,755.83 PLN338,943.53 PLN306,338.45 PLN +0.10%31

—
318,392.24 PLN279,725.18 PLN350,635.93 PLN279,725.18 PLN -12.14%31

—
273,526.91 PLN239,397.84 PLN281,631.87 PLN225,623.20 PLN -12.48%28

—
236,289.07 PLN252,822.90 PLN277,550.06 PLN236,289.07 PLN +7.00%31

—
251,657.67 PLN276,912.65 PLN285,221.47 PLN247,902.17 PLN +10.04%30

—
283,064.70 PLN267,282.92 PLN295,849.69 PLN266,316.98 PLN -5.58%31

—
259,617.52 PLN220,574.64 PLN259,617.52 PLN220,574.64 PLN -15.04%30

—
226,371.70 PLN234,678.78 PLN252,493.42 PLN226,371.70 PLN +3.67%31

—
234,501.92 PLN292,699.21 PLN298,613.47 PLN233,918.96 PLN +24.82%31

—
289,451.58 PLN321,846.62 PLN328,199.57 PLN284,487.65 PLN +11.19%29

—
330,143.09 PLN324,792.38 PLN337,002.12 PLN318,927.23 PLN -1.62%10

Giá Bitcoin PLN · Trực tiếp · Tất cả các khoảng thời gian

Xu hướng giá: Cuối cùng 2 năm

80,067.08 PLN 32.72 %

Giá ghi nhận đầu tiên:
2024-10-11 23:59 UTC
244,725.31 PLN

Giá ghi nhận cuối cùng:
2026-10-10 23:59 UTC
324,792.38 PLN


Trong Cuối cùng 2 năm giá Bitcoin đã tăng lên 80,067.08 Zloty Ba Lan, cho thấy xu hướng tăng 32.72 theo tỷ lệ phần trăm

Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 năm

1,689,587,251,422.29 PLN 34.93 %

Vốn hóa thị trường:
2024-10-11 23:59 UTC
4,837,563,553,018.06 PLN

Vốn hóa thị trường:
2026-10-10 23:59 UTC
6,527,150,804,440.35 PLN


Trong Cuối cùng 2 năm tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 1,689,587,251,422.29 Zloty Ba Lan, cho thấy xu hướng 34.93 theo tỷ lệ phần trăm

Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 năm

2024-10-12 6:58

Tối thiểu 3.00 sats/vByte
Kinh tế 6.00 sats/vByte
Tiếng 21.00 sats/vByte
Nửa tiếng 25.00 sats/vByte
Nhanh nhất 28.00 sats/vByte

Tỷ lệ phí khối Bitcoin hiện tại

Tối thiểu 1.00 sats/vByte
Kinh tế 1.00 sats/vByte
Tiếng 1.00 sats/vByte
Nửa tiếng 1.00 sats/vByte
Nhanh nhất 1.00 sats/vByte

Xu hướng giá Bitcoin

Zloty Ba Lan (PLN) · 2024-10-11 23:59 — 2026-10-10 23:59 UTC

Crypto Traveler Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa

Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.

cryptotraveler.com

Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).