Cuối cùng 2 năm

Giá Bitcoin cuối cùng 2 năm trong Real Brazil

Cuối cùng 2 năm

62,845.20 BRL 17.73 %

Trong Cuối cùng 2 năm giá Bitcoin đã tăng lên 62,845.20 BRL, cho thấy xu hướng tăng 17.73 theo tỷ lệ phần trăm

Giá Bitcoin Cuối cùng 2 năm

Cuối cùng 2 năm

Vốn hóa thị trường Bitcoin Cuối cùng 2 năm

Cuối cùng 2 năm

Tỷ lệ phí khối Bitcoin Cuối cùng 2 năm

Cuối cùng 2 năm

Xu hướng giá Bitcoin — BRL · Cuối cùng 2 năm

Kì thời gian: — UTC

Giá ghi nhận đầu tiên
354,507.95 BRL
UTC
Giá ghi nhận cuối cùng
417,353.16 BRL
UTC
Giá ghi nhận cao nhất
669,777.76 BRL
UTC
Giá ghi nhận thấp nhất
303,116.05 BRL
UTC
Thay đổi
62,845.20 BRL
+17.73%
Bản ghi
729

Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 1 Những ngày 23:59:59.

Giá Bitcoin · Real Brazil (BRL)
Ngày và giờ (UTC)Giá ghi nhận đầu tiênGiá ghi nhận cuối cùngGiá ghi nhận cao nhấtGiá ghi nhận thấp nhấtThay đổiBản ghi

—
354,507.95 BRL406,815.28 BRL419,035.38 BRL352,441.33 BRL +14.75%20

—
407,966.15 BRL576,572.44 BRL582,344.51 BRL392,555.28 BRL +41.33%30

—
580,966.29 BRL578,459.32 BRL669,777.76 BRL571,989.81 BRL -0.43%31

—
594,468.87 BRL598,090.59 BRL640,059.16 BRL557,873.26 BRL +0.61%31

—
588,139.31 BRL496,730.48 BRL589,284.23 BRL487,718.23 BRL -15.54%28

—
506,489.13 BRL470,490.42 BRL554,172.02 BRL460,637.74 BRL -7.11%31

—
483,740.84 BRL534,478.03 BRL539,052.58 BRL456,148.41 BRL +10.49%30

—
547,608.66 BRL599,322.86 BRL637,899.68 BRL534,425.56 BRL +9.44%31

—
604,886.04 BRL581,855.32 BRL614,451.14 BRL556,813.05 BRL -3.81%30

—
577,004.64 BRL647,887.63 BRL669,726.27 BRL577,004.64 BRL +12.28%31

—
627,747.60 BRL588,167.30 BRL665,719.97 BRL588,167.30 BRL -6.31%31

—
593,792.01 BRL606,703.16 BRL622,574.16 BRL584,914.92 BRL +2.17%30

—
631,977.69 BRL588,926.91 BRL662,643.03 BRL575,626.25 BRL -6.81%31

—
591,724.87 BRL482,609.92 BRL595,078.87 BRL457,453.79 BRL -18.44%30

—
462,301.77 BRL482,721.96 BRL503,584.62 BRL462,301.77 BRL +4.42%31

—
489,650.75 BRL413,670.38 BRL523,278.89 BRL413,670.38 BRL -15.52%31

—
404,438.00 BRL343,622.78 BRL413,938.00 BRL330,207.34 BRL -15.04%28

—
337,202.48 BRL354,244.08 BRL391,732.76 BRL337,202.48 BRL +5.05%31

—
350,963.92 BRL379,330.31 BRL393,822.43 BRL344,943.69 BRL +8.08%30

—
390,292.35 BRL370,907.53 BRL405,798.66 BRL370,907.53 BRL -4.97%31

—
359,364.01 BRL303,116.05 BRL359,364.01 BRL303,116.05 BRL -15.65%30

—
313,337.85 BRL319,174.58 BRL338,527.11 BRL313,337.85 BRL +1.86%31

—
318,934.04 BRL407,073.81 BRL414,381.63 BRL318,934.04 BRL +27.64%31

—
398,947.01 BRL432,831.93 BRL442,521.47 BRL389,031.31 BRL +8.49%29

—
443,135.92 BRL417,353.16 BRL451,751.36 BRL409,830.00 BRL -5.82%11

Giá Bitcoin BRL · Trực tiếp · Tất cả các khoảng thời gian

Xu hướng giá: Cuối cùng 2 năm

62,845.20 BRL 17.73 %

Giá ghi nhận đầu tiên:
2024-10-12 23:59 UTC
354,507.95 BRL

Giá ghi nhận cuối cùng:
2026-10-11 23:59 UTC
417,353.16 BRL


Trong Cuối cùng 2 năm giá Bitcoin đã tăng lên 62,845.20 Real Brazil, cho thấy xu hướng tăng 17.73 theo tỷ lệ phần trăm

Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 năm

1,381,124,268,953.38 BRL 19.71 %

Vốn hóa thị trường:
2024-10-12 23:59 UTC
7,006,333,236,665.81 BRL

Vốn hóa thị trường:
2026-10-11 23:59 UTC
8,387,457,505,619.18 BRL


Trong Cuối cùng 2 năm tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 1,381,124,268,953.38 Real Brazil, cho thấy xu hướng 19.71 theo tỷ lệ phần trăm

Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 năm

2024-10-13 6:59

Tối thiểu 2.00 sats/vByte
Kinh tế 4.00 sats/vByte
Tiếng 13.00 sats/vByte
Nửa tiếng 13.00 sats/vByte
Nhanh nhất 14.00 sats/vByte

Tỷ lệ phí khối Bitcoin hiện tại

Tối thiểu 1.00 sats/vByte
Kinh tế 1.00 sats/vByte
Tiếng 1.00 sats/vByte
Nửa tiếng 1.00 sats/vByte
Nhanh nhất 1.00 sats/vByte

Xu hướng giá Bitcoin

Real Brazil (BRL) · 2024-10-12 23:59 — 2026-10-11 23:59 UTC

Crypto Traveler Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa

Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.

cryptotraveler.com

Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).