JPY
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 năm
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 năm giá Bitcoin đã tăng lên 3,866,828.67 JPY, cho thấy xu hướng tăng 42.78 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 1 Những ngày 23:59:59.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
9,038,330 JPY | 10,671,305 JPY | 11,148,128 JPY | 8,957,217 JPY | +18.07% | 23 |
— |
10,635,449 JPY | 14,454,606 JPY | 15,311,985 JPY | 10,317,569 JPY | +35.91% | 30 |
— |
14,582,443 JPY | 14,717,304 JPY | 16,336,479 JPY | 14,339,632 JPY | +0.92% | 31 |
— |
14,880,572 JPY | 15,889,536 JPY | 16,555,180 JPY | 14,609,254 JPY | +6.78% | 31 |
— |
15,624,149 JPY | 12,710,680 JPY | 15,754,808 JPY | 12,505,531 JPY | -18.65% | 28 |
— |
12,960,391 JPY | 12,381,926 JPY | 14,195,869 JPY | 11,566,470 JPY | -4.46% | 31 |
— |
12,754,271 JPY | 13,472,223 JPY | 13,612,272 JPY | 11,122,700 JPY | +5.63% | 30 |
— |
14,026,046 JPY | 15,078,911 JPY | 16,045,783 JPY | 13,612,242 JPY | +7.51% | 31 |
— |
15,199,317 JPY | 15,406,563 JPY | 15,966,852 JPY | 14,588,850 JPY | +1.36% | 30 |
— |
15,151,984 JPY | 17,443,382 JPY | 17,726,744 JPY | 15,151,984 JPY | +15.12% | 31 |
— |
16,694,928 JPY | 15,926,373 JPY | 18,166,167 JPY | 15,926,373 JPY | -4.60% | 31 |
— |
16,052,687 JPY | 16,874,922 JPY | 17,332,524 JPY | 16,052,687 JPY | +5.12% | 30 |
— |
17,438,006 JPY | 16,871,765 JPY | 18,820,438 JPY | 16,031,573 JPY | -3.25% | 31 |
— |
16,951,479 JPY | 14,100,219 JPY | 17,073,236 JPY | 13,238,141 JPY | -16.82% | 30 |
— |
13,422,682 JPY | 13,728,838 JPY | 14,535,221 JPY | 13,296,684 JPY | +2.28% | 31 |
— |
13,909,750 JPY | 12,172,861 JPY | 15,357,765 JPY | 12,172,861 JPY | -12.49% | 31 |
— |
11,937,224 JPY | 10,452,362 JPY | 12,236,308 JPY | 9,860,440 JPY | -12.44% | 28 |
— |
10,295,334 JPY | 10,817,865 JPY | 11,909,295 JPY | 10,295,334 JPY | +5.08% | 31 |
— |
10,802,589 JPY | 11,981,107 JPY | 12,554,681 JPY | 10,669,565 JPY | +10.91% | 30 |
— |
12,278,470 JPY | 11,726,532 JPY | 12,882,674 JPY | 11,691,956 JPY | -4.50% | 31 |
— |
11,383,710 JPY | 9,523,660 JPY | 11,383,710 JPY | 9,523,660 JPY | -16.34% | 30 |
— |
9,753,181 JPY | 9,888,815 JPY | 10,856,236 JPY | 9,753,181 JPY | +1.39% | 31 |
— |
9,881,990 JPY | 12,546,313 JPY | 12,788,553 JPY | 9,881,990 JPY | +26.96% | 31 |
— |
12,400,299 JPY | 13,159,577 JPY | 13,626,635 JPY | 11,738,810 JPY | +6.12% | 29 |
— |
13,394,097 JPY | 12,905,158 JPY | 13,640,056 JPY | 12,905,158 JPY | -3.65% | 8 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 năm
3,866,828.67 JPY 42.78 %
Trong Cuối cùng 2 năm giá Bitcoin đã tăng lên 3,866,828.67 Yên Nhật, cho thấy xu hướng tăng 42.78 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 năm
80,694,737,250,176.69 JPY 45.17 %
Trong Cuối cùng 2 năm tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 80,694,737,250,176.69 Yên Nhật, cho thấy xu hướng 45.17 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 năm
Yên Nhật (JPY) · 2024-10-09 23:59 — 2026-10-08 23:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).