BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 năm
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 năm giá Bitcoin đã tăng lên 113.35 BCH, cho thấy xu hướng tăng 59.97 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 1 Những ngày 23:59:59.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
189.01639165 BCH | 196.22137258 BCH | 196.22137258 BCH | 180.86067314 BCH | +3.81% | 23 |
— |
198.75145202 BCH | 183.93789208 BCH | 213.69802644 BCH | 181.91992153 BCH | -7.45% | 30 |
— |
183.33528108 BCH | 215.15136835 BCH | 221.71620007 BCH | 161.44420802 BCH | +17.35% | 31 |
— |
210.22510541 BCH | 241.38847671 BCH | 249.84801928 BCH | 205.47327842 BCH | +14.82% | 31 |
— |
248.78826983 BCH | 267.18808732 BCH | 314.87513820 BCH | 248.78826983 BCH | +7.40% | 28 |
— |
276.29844022 BCH | 272.20990473 BCH | 282.19431654 BCH | 223.16480143 BCH | -1.48% | 31 |
— |
276.09495517 BCH | 257.30899166 BCH | 287.62414730 BCH | 244.17068198 BCH | -6.80% | 30 |
— |
267.04875244 BCH | 252.57048646 BCH | 270.99686232 BCH | 243.17272602 BCH | -5.42% | 31 |
— |
261.39178029 BCH | 211.65847587 BCH | 263.61885726 BCH | 209.84026756 BCH | -19.03% | 30 |
— |
211.10746820 BCH | 205.73204514 BCH | 238.32938766 BCH | 199.64349758 BCH | -2.55% | 31 |
— |
211.65278187 BCH | 198.76151319 BCH | 216.38398541 BCH | 194.16096545 BCH | -6.09% | 31 |
— |
200.51099959 BCH | 203.64099236 BCH | 203.81484304 BCH | 182.37444545 BCH | +1.56% | 30 |
— |
199.99322147 BCH | 204.44711556 BCH | 230.86195716 BCH | 197.78462211 BCH | +2.23% | 31 |
— |
198.50714132 BCH | 166.87854237 BCH | 214.47226136 BCH | 152.08048299 BCH | -15.93% | 30 |
— |
165.11629266 BCH | 146.09831896 BCH | 167.23843211 BCH | 140.95441406 BCH | -11.52% | 31 |
— |
149.90358874 BCH | 155.52180778 BCH | 162.23543952 BCH | 138.36824494 BCH | +3.75% | 31 |
— |
149.00341624 BCH | 146.48115431 BCH | 149.00341624 BCH | 118.66486859 BCH | -1.69% | 28 |
— |
148.73325232 BCH | 146.20987563 BCH | 156.98901226 BCH | 138.22857064 BCH | -1.70% | 31 |
— |
149.86959200 BCH | 172.94438662 BCH | 172.94438662 BCH | 149.86959200 BCH | +15.40% | 30 |
— |
173.60583524 BCH | 243.29742328 BCH | 245.19685266 BCH | 173.60583524 BCH | +40.14% | 31 |
— |
243.13523880 BCH | 293.91048459 BCH | 324.63135226 BCH | 243.13523880 BCH | +20.88% | 30 |
— |
285.69199401 BCH | 299.05661474 BCH | 306.94938752 BCH | 260.64164149 BCH | +4.68% | 31 |
— |
301.90717210 BCH | 318.00862266 BCH | 327.40463866 BCH | 272.74496672 BCH | +5.33% | 31 |
— |
314.55942871 BCH | 273.10187813 BCH | 349.98830843 BCH | 245.00598008 BCH | -13.18% | 29 |
— |
274.16148703 BCH | 302.36690211 BCH | 302.36690211 BCH | 265.23644014 BCH | +10.29% | 8 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 năm
113.35 BCH 59.97 %
Trong Cuối cùng 2 năm giá Bitcoin đã tăng lên 113.35 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng tăng 59.97 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 năm
2,340,524,023.82 BCH 62.64 %
Trong Cuối cùng 2 năm tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 2,340,524,023.82 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng 62.64 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 năm
Bitcoin Cash (BCH) · 2024-10-09 23:59 — 2026-10-08 23:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).