BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 30 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 30 ngày giá Bitcoin đã giảm 38.78 BCH, cho thấy xu hướng -11.26 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 19:01:00.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
344.47455506 BCH | 348.56115455 BCH | 352.08630259 BCH | 340.65371859 BCH | +1.19% | 661 |
— |
348.56115455 BCH | 344.66116868 BCH | 352.09117587 BCH | 343.41042791 BCH | -1.12% | 1,440 |
— |
344.66116868 BCH | 326.72563174 BCH | 347.05184166 BCH | 319.89912296 BCH | -5.20% | 1,440 |
— |
326.62512281 BCH | 316.89314725 BCH | 326.98452993 BCH | 306.51514393 BCH | -2.98% | 1,426 |
— |
316.83766235 BCH | 318.47177892 BCH | 330.30357840 BCH | 315.39041345 BCH | +0.52% | 1,440 |
— |
318.47177892 BCH | 321.08536975 BCH | 329.76039798 BCH | 318.46375606 BCH | +0.82% | 1,440 |
— |
321.14829930 BCH | 324.19288164 BCH | 328.36459778 BCH | 313.58039069 BCH | +0.95% | 1,439 |
— |
323.97608253 BCH | 249.54395894 BCH | 324.96164514 BCH | 249.21655847 BCH | -22.97% | 1,440 |
— |
249.54395894 BCH | 250.12115904 BCH | 258.29932885 BCH | 235.68662003 BCH | +0.23% | 1,440 |
— |
250.12115904 BCH | 249.60101466 BCH | 255.45776527 BCH | 243.61879343 BCH | -0.21% | 1,440 |
— |
249.54379983 BCH | 245.00598008 BCH | 254.39491271 BCH | 242.55012414 BCH | -1.82% | 1,440 |
— |
245.08448879 BCH | 251.27358820 BCH | 252.49216310 BCH | 244.12845115 BCH | +2.53% | 1,440 |
— |
251.27358820 BCH | 253.81349606 BCH | 256.84317923 BCH | 244.74282200 BCH | +1.01% | 1,440 |
— |
253.98743443 BCH | 269.05391332 BCH | 271.99188264 BCH | 253.98743443 BCH | +5.93% | 1,440 |
— |
269.07900245 BCH | 271.36436332 BCH | 273.74309587 BCH | 268.81729993 BCH | +0.85% | 398 |
— |
270.78288940 BCH | 273.10187813 BCH | 275.21365990 BCH | 268.98839674 BCH | +0.86% | 1,342 |
— |
272.97273833 BCH | 274.16148703 BCH | 277.26165849 BCH | 270.68118880 BCH | +0.44% | 1,440 |
— |
274.16148703 BCH | 271.61105576 BCH | 282.06753592 BCH | 271.05284824 BCH | -0.93% | 1,440 |
— |
271.17758432 BCH | 265.23644014 BCH | 273.85130585 BCH | 263.09511406 BCH | -2.19% | 1,440 |
— |
265.23644014 BCH | 271.26615667 BCH | 272.06816307 BCH | 265.02659081 BCH | +2.27% | 1,440 |
— |
271.26615667 BCH | 270.97833997 BCH | 273.86558359 BCH | 268.48001165 BCH | -0.11% | 1,440 |
— |
270.97833997 BCH | 274.40949461 BCH | 276.19316461 BCH | 270.23256466 BCH | +1.27% | 1,440 |
— |
274.39812643 BCH | 277.35219857 BCH | 279.17070924 BCH | 271.99561037 BCH | +1.08% | 1,440 |
— |
277.42987989 BCH | 302.36690211 BCH | 302.36690211 BCH | 276.56214632 BCH | +8.99% | 1,439 |
— |
301.75688735 BCH | 298.53994049 BCH | 303.65846613 BCH | 292.93739689 BCH | -1.07% | 1,440 |
— |
298.53994049 BCH | 296.30698667 BCH | 298.79812345 BCH | 294.64341211 BCH | -0.75% | 1,440 |
— |
296.37364169 BCH | 292.27433095 BCH | 300.61864660 BCH | 291.83503954 BCH | -1.38% | 1,440 |
— |
292.27433095 BCH | 308.08672601 BCH | 308.09452032 BCH | 291.39601940 BCH | +5.41% | 1,440 |
— |
308.08672601 BCH | 303.25652361 BCH | 314.61465478 BCH | 303.15385917 BCH | -1.57% | 1,440 |
— |
303.30879378 BCH | 304.03470058 BCH | 305.94590197 BCH | 297.51275375 BCH | +0.24% | 1,440 |
— |
304.19346047 BCH | 305.69616117 BCH | 312.13453425 BCH | 302.45346138 BCH | +0.49% | 719 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 30 ngày
-38.78 BCH -11.26 %
Trong Cuối cùng 30 ngày giá Bitcoin đã giảm 38.78 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -11.26 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 30 ngày
-780,426,706.27 BCH -11.27 %
Trong Cuối cùng 30 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 780,426,706.27 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -11.27 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 30 ngày
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-09-15 12:59 — 2026-10-15 11:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).