BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANHôm nay
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Hôm nay giá Bitcoin đã giảm 1.68 BCH, cho thấy xu hướng -0.6 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:33.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
280.38202845 BCH | 281.85493881 BCH | 282.27301694 BCH | 280.38202845 BCH | +0.53% | 60 |
— |
281.40928540 BCH | 279.72198403 BCH | 281.40928540 BCH | 279.56453539 BCH | -0.60% | 60 |
— |
279.72198403 BCH | 278.22759814 BCH | 279.72198403 BCH | 278.22759814 BCH | -0.53% | 60 |
— |
278.22759814 BCH | 275.77754553 BCH | 278.22759814 BCH | 275.66694198 BCH | -0.88% | 60 |
— |
275.71536795 BCH | 276.31729249 BCH | 277.67544445 BCH | 275.71536795 BCH | +0.22% | 60 |
— |
276.24191505 BCH | 277.57260059 BCH | 277.95448296 BCH | 276.24191505 BCH | +0.48% | 60 |
— |
277.53721011 BCH | 277.94529227 BCH | 278.14477483 BCH | 276.99275229 BCH | +0.15% | 60 |
— |
277.78774695 BCH | 278.22732894 BCH | 278.82036837 BCH | 277.43052776 BCH | +0.16% | 60 |
— |
278.33694028 BCH | 277.90778156 BCH | 278.48847196 BCH | 277.29714232 BCH | -0.15% | 60 |
— |
278.54439111 BCH | 280.15065299 BCH | 280.17208790 BCH | 278.54439111 BCH | +0.58% | 60 |
— |
279.91738262 BCH | 280.03700913 BCH | 280.25239253 BCH | 278.83057491 BCH | +0.04% | 60 |
— |
280.30344184 BCH | 279.14552617 BCH | 280.40017875 BCH | 279.14552617 BCH | -0.41% | 60 |
— |
279.14552617 BCH | 278.57694231 BCH | 279.22954583 BCH | 278.39009681 BCH | -0.20% | 60 |
— |
278.47620710 BCH | 278.86575789 BCH | 279.20205471 BCH | 278.21311013 BCH | +0.14% | 60 |
— |
278.86575789 BCH | 278.86496198 BCH | 279.12210741 BCH | 278.35590183 BCH | 0.00% | 60 |
— |
278.36530703 BCH | 277.21173223 BCH | 278.93917871 BCH | 277.21173223 BCH | -0.41% | 60 |
— |
277.21173223 BCH | 277.26908253 BCH | 277.97992911 BCH | 276.85589534 BCH | +0.02% | 60 |
— |
277.25185400 BCH | 278.08378434 BCH | 278.33401841 BCH | 277.25185400 BCH | +0.30% | 60 |
— |
278.08378434 BCH | 278.57972357 BCH | 279.32884854 BCH | 278.08378434 BCH | +0.18% | 60 |
— |
278.95605579 BCH | 278.70645089 BCH | 278.95605579 BCH | 278.70645089 BCH | -0.09% | 3 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Hôm nay
-1.68 BCH -0.6 %
Trong Hôm nay giá Bitcoin đã giảm 1.68 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.6 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Hôm nay
-28,727,912.92 BCH -0.51 %
Trong Hôm nay tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 28,727,912.92 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.51 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Hôm nay
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-11-02 17:00 — 2026-11-03 12:02 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).