BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANHôm nay
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Hôm nay giá Bitcoin đã tăng lên 10.32 BCH, cho thấy xu hướng tăng 3.64 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:10.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
283.51944165 BCH | 283.71704707 BCH | 284.68992847 BCH | 282.67269421 BCH | +0.07% | 60 |
— |
283.58695879 BCH | 285.19870040 BCH | 285.20481117 BCH | 283.42699441 BCH | +0.57% | 60 |
— |
285.22553445 BCH | 287.06824828 BCH | 287.48139683 BCH | 284.98538443 BCH | +0.65% | 60 |
— |
286.83389507 BCH | 287.17106045 BCH | 287.71508763 BCH | 285.85311813 BCH | +0.12% | 60 |
— |
287.10298523 BCH | 287.75845686 BCH | 288.57967159 BCH | 287.10298523 BCH | +0.23% | 60 |
— |
287.75845686 BCH | 287.23015477 BCH | 287.87755270 BCH | 287.11449534 BCH | -0.18% | 60 |
— |
287.23015477 BCH | 287.65114097 BCH | 288.57335820 BCH | 286.99304376 BCH | +0.15% | 60 |
— |
287.65114097 BCH | 287.74314368 BCH | 289.26442688 BCH | 287.36752198 BCH | +0.03% | 60 |
— |
287.90689675 BCH | 287.25408732 BCH | 288.42574618 BCH | 287.24709162 BCH | -0.23% | 60 |
— |
287.47204410 BCH | 289.58712882 BCH | 289.58712882 BCH | 287.47204410 BCH | +0.74% | 60 |
— |
289.51754165 BCH | 289.07512520 BCH | 290.49163474 BCH | 289.07512520 BCH | -0.15% | 60 |
— |
289.07512520 BCH | 288.41966324 BCH | 289.49122370 BCH | 288.38334776 BCH | -0.23% | 60 |
— |
288.49943731 BCH | 289.94778582 BCH | 289.94778582 BCH | 288.49943731 BCH | +0.50% | 60 |
— |
289.94778582 BCH | 290.82941649 BCH | 291.12633451 BCH | 289.63295558 BCH | +0.30% | 60 |
— |
290.89254550 BCH | 291.62429493 BCH | 291.75675482 BCH | 290.74232810 BCH | +0.25% | 60 |
— |
291.65654474 BCH | 290.79536125 BCH | 291.65654474 BCH | 290.25475971 BCH | -0.30% | 60 |
— |
290.75257184 BCH | 293.74353129 BCH | 293.74353129 BCH | 290.75257184 BCH | +1.03% | 60 |
— |
293.52631089 BCH | 296.49621428 BCH | 296.57664252 BCH | 293.52631089 BCH | +1.01% | 60 |
— |
296.39752255 BCH | 293.63628619 BCH | 296.39752255 BCH | 293.44851693 BCH | -0.93% | 60 |
— |
293.39286114 BCH | 294.61075233 BCH | 294.75450990 BCH | 293.35728789 BCH | +0.42% | 60 |
— |
294.61075233 BCH | 294.19081788 BCH | 295.00616384 BCH | 294.19081788 BCH | -0.14% | 60 |
— |
294.07348767 BCH | 293.27695668 BCH | 294.07348767 BCH | 292.95260945 BCH | -0.27% | 60 |
— |
293.19508103 BCH | 293.83763873 BCH | 294.27174047 BCH | 293.19367384 BCH | +0.22% | 39 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Hôm nay
10.32 BCH 3.64 %
Trong Hôm nay giá Bitcoin đã tăng lên 10.32 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng tăng 3.64 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Hôm nay
210,140,841.59 BCH 3.69 %
Trong Hôm nay tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 210,140,841.59 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng 3.69 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Hôm nay
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-11-06 17:00 — 2026-11-07 15:38 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).