BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANHôm nay
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Hôm nay giá Bitcoin đã tăng lên 1.29 BCH, cho thấy xu hướng tăng 0.49 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:37.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
265.66556360 BCH | 268.00782685 BCH | 268.67959130 BCH | 265.10906181 BCH | +0.88% | 60 |
— |
268.48242117 BCH | 266.76005257 BCH | 268.92506451 BCH | 266.76005257 BCH | -0.64% | 60 |
— |
266.96529249 BCH | 265.19069507 BCH | 268.55730104 BCH | 264.53334694 BCH | -0.66% | 60 |
— |
265.13303212 BCH | 265.86669685 BCH | 266.46273384 BCH | 264.49616875 BCH | +0.28% | 60 |
— |
265.86669685 BCH | 265.49637127 BCH | 266.54278512 BCH | 264.69733903 BCH | -0.14% | 60 |
— |
265.53498457 BCH | 263.13512891 BCH | 266.15847308 BCH | 263.05112935 BCH | -0.90% | 60 |
— |
263.11621016 BCH | 262.78691199 BCH | 264.24946606 BCH | 262.45705520 BCH | -0.13% | 60 |
— |
262.86149964 BCH | 262.36685438 BCH | 262.87861004 BCH | 259.99297911 BCH | -0.19% | 60 |
— |
262.33370685 BCH | 263.96883294 BCH | 264.57270386 BCH | 262.33370685 BCH | +0.62% | 60 |
— |
264.26730202 BCH | 265.88125637 BCH | 266.59747780 BCH | 264.26730202 BCH | +0.61% | 60 |
— |
266.06772519 BCH | 265.58123438 BCH | 266.32823574 BCH | 265.41395389 BCH | -0.18% | 60 |
— |
265.58123438 BCH | 266.52201664 BCH | 267.08638244 BCH | 264.98378306 BCH | +0.35% | 60 |
— |
266.52201664 BCH | 266.74973477 BCH | 267.09203203 BCH | 266.45227458 BCH | +0.09% | 60 |
— |
266.90688488 BCH | 266.95526023 BCH | 267.27896816 BCH | 266.27505003 BCH | +0.02% | 60 |
— |
267.01784936 BCH | 266.44131592 BCH | 267.01784936 BCH | 265.95532830 BCH | -0.22% | 60 |
— |
266.45597011 BCH | 268.70479972 BCH | 268.97608743 BCH | 266.45597011 BCH | +0.84% | 60 |
— |
268.29836450 BCH | 268.94455764 BCH | 269.14853674 BCH | 267.52837975 BCH | +0.24% | 60 |
— |
268.98683692 BCH | 267.09016113 BCH | 269.36218460 BCH | 266.86579910 BCH | -0.71% | 60 |
— |
267.07116233 BCH | 266.77883242 BCH | 267.82158689 BCH | 266.45647501 BCH | -0.11% | 60 |
— |
266.76693061 BCH | 266.95685248 BCH | 266.98238409 BCH | 266.66693613 BCH | +0.07% | 9 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Hôm nay
1.29 BCH 0.49 %
Trong Hôm nay giá Bitcoin đã tăng lên 1.29 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng tăng 0.49 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Hôm nay
17,935,705.17 BCH 0.34 %
Trong Hôm nay tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 17,935,705.17 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng 0.34 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Hôm nay
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-30 17:00 — 2026-10-31 12:08 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).