BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 20 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 20 giờ giá Bitcoin đã giảm 7.73 BCH, cho thấy xu hướng -2.58 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:16.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
299.73881120 BCH | 298.93152477 BCH | 299.76354830 BCH | 298.90670143 BCH | -0.27% | 38 |
— |
299.02957353 BCH | 299.04986811 BCH | 299.40741053 BCH | 298.87300674 BCH | +0.01% | 60 |
— |
299.06831072 BCH | 298.28445615 BCH | 299.29936320 BCH | 298.24526885 BCH | -0.26% | 60 |
— |
298.28484266 BCH | 298.94578544 BCH | 299.25991267 BCH | 298.17118671 BCH | +0.22% | 60 |
— |
298.98830604 BCH | 298.33408176 BCH | 299.43988499 BCH | 298.25812227 BCH | -0.22% | 60 |
— |
298.39645370 BCH | 298.35504278 BCH | 298.62911655 BCH | 298.04347808 BCH | -0.01% | 60 |
— |
298.36695659 BCH | 299.25376776 BCH | 299.52476482 BCH | 298.15327500 BCH | +0.30% | 60 |
— |
299.25376776 BCH | 298.80967127 BCH | 299.43695888 BCH | 298.68082807 BCH | -0.15% | 60 |
— |
298.80967127 BCH | 298.88167777 BCH | 299.07092136 BCH | 298.68682055 BCH | +0.02% | 60 |
— |
298.83410043 BCH | 298.30705947 BCH | 298.86239259 BCH | 297.91337498 BCH | -0.18% | 60 |
— |
298.30705947 BCH | 297.42371530 BCH | 299.04489780 BCH | 297.41823481 BCH | -0.30% | 60 |
— |
297.30693891 BCH | 296.88387200 BCH | 297.89495793 BCH | 296.05949113 BCH | -0.14% | 60 |
— |
296.88387200 BCH | 296.30432177 BCH | 297.00079805 BCH | 295.92122152 BCH | -0.20% | 60 |
— |
296.14990124 BCH | 294.23205858 BCH | 296.14990124 BCH | 294.11199652 BCH | -0.65% | 60 |
— |
294.34640928 BCH | 294.51645084 BCH | 294.77016212 BCH | 293.41949706 BCH | +0.06% | 60 |
— |
294.64860029 BCH | 293.45268882 BCH | 294.64860029 BCH | 293.04146292 BCH | -0.41% | 60 |
— |
293.36853366 BCH | 291.93708873 BCH | 293.74119100 BCH | 291.84291029 BCH | -0.49% | 60 |
— |
291.93708873 BCH | 293.13548526 BCH | 293.44340546 BCH | 291.83503954 BCH | +0.41% | 60 |
— |
293.19669433 BCH | 292.91394724 BCH | 294.22516657 BCH | 292.91394724 BCH | -0.10% | 60 |
— |
292.91394724 BCH | 292.27433095 BCH | 293.28946080 BCH | 292.24713474 BCH | -0.22% | 60 |
— |
292.27433095 BCH | 292.00427102 BCH | 292.52716281 BCH | 291.91088797 BCH | -0.09% | 22 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 20 giờ
-7.73 BCH -2.58 %
Trong Cuối cùng 20 giờ giá Bitcoin đã giảm 7.73 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -2.58 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 20 giờ
-157,499,122.82 BCH -2.61 %
Trong Cuối cùng 20 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 157,499,122.82 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -2.61 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 20 giờ
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-11 04:22 — 2026-10-12 00:21 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).