BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 0.68 BCH, cho thấy xu hướng tăng 0.23 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:05.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
295.54782085 BCH | 295.49788920 BCH | 295.54782085 BCH | 295.49788920 BCH | -0.02% | 2 |
— |
295.49788920 BCH | 295.68651249 BCH | 295.68651249 BCH | 295.49788920 BCH | +0.06% | 2 |
— |
295.68651249 BCH | 295.71779144 BCH | 295.71779144 BCH | 295.68651249 BCH | +0.01% | 2 |
— |
295.73432518 BCH | 295.73432518 BCH | 295.73432518 BCH | 295.73432518 BCH | 0.00% | 2 |
— |
295.77059597 BCH | 295.77059597 BCH | 295.77059597 BCH | 295.77059597 BCH | 0.00% | 2 |
— |
295.95791426 BCH | 295.98714984 BCH | 295.98714984 BCH | 295.95791426 BCH | +0.01% | 2 |
— |
295.98714984 BCH | 295.93461751 BCH | 295.98714984 BCH | 295.93461751 BCH | -0.02% | 2 |
— |
295.86586339 BCH | 295.86586339 BCH | 295.86586339 BCH | 295.86586339 BCH | 0.00% | 2 |
— |
295.90465035 BCH | 295.90465035 BCH | 295.90465035 BCH | 295.90465035 BCH | 0.00% | 2 |
— |
296.08177549 BCH | 296.04318145 BCH | 296.08177549 BCH | 296.04318145 BCH | -0.01% | 2 |
— |
296.04318145 BCH | 296.06781136 BCH | 296.06781136 BCH | 296.04318145 BCH | +0.01% | 2 |
— |
296.02728465 BCH | 296.02728465 BCH | 296.02728465 BCH | 296.02728465 BCH | 0.00% | 2 |
— |
295.98414960 BCH | 295.98414960 BCH | 295.98414960 BCH | 295.98414960 BCH | 0.00% | 2 |
— |
295.86837577 BCH | 295.86837577 BCH | 295.86837577 BCH | 295.86837577 BCH | 0.00% | 2 |
— |
295.92105258 BCH | 295.81328803 BCH | 295.92105258 BCH | 295.81328803 BCH | -0.04% | 2 |
— |
295.86446914 BCH | 295.86446914 BCH | 295.86446914 BCH | 295.86446914 BCH | 0.00% | 2 |
— |
296.09236489 BCH | 296.09236489 BCH | 296.09236489 BCH | 296.09236489 BCH | 0.00% | 2 |
— |
296.09524491 BCH | 296.05831716 BCH | 296.09524491 BCH | 296.05831716 BCH | -0.01% | 2 |
— |
296.05831716 BCH | 296.16207957 BCH | 296.16207957 BCH | 296.05831716 BCH | +0.04% | 2 |
— |
296.16207957 BCH | 296.22412552 BCH | 296.22412552 BCH | 296.16207957 BCH | +0.02% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
0.68 BCH 0.23 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 0.68 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng tăng 0.23 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
14,146,159.07 BCH 0.24 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 14,146,159.07 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng 0.24 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-10 05:18 — 2026-10-10 05:57 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).