KRW
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 57,516.82 KRW, cho thấy xu hướng -0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:11.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
109,610,454 KRW | 109,610,454 KRW | 109,610,454 KRW | 109,610,454 KRW | 0.00% | 2 |
— |
109,638,442 KRW | 109,638,442 KRW | 109,638,442 KRW | 109,638,442 KRW | 0.00% | 2 |
— |
109,637,333 KRW | 109,637,333 KRW | 109,637,333 KRW | 109,637,333 KRW | 0.00% | 2 |
— |
109,664,409 KRW | 109,664,409 KRW | 109,664,409 KRW | 109,664,409 KRW | 0.00% | 2 |
— |
109,710,548 KRW | 109,754,029 KRW | 109,754,029 KRW | 109,710,548 KRW | +0.04% | 2 |
— |
109,754,029 KRW | 109,799,918 KRW | 109,799,918 KRW | 109,754,029 KRW | +0.04% | 2 |
— |
109,799,918 KRW | 109,792,855 KRW | 109,799,918 KRW | 109,792,855 KRW | -0.01% | 2 |
— |
109,792,855 KRW | 109,827,194 KRW | 109,827,194 KRW | 109,792,855 KRW | +0.03% | 2 |
— |
109,782,727 KRW | 109,782,727 KRW | 109,782,727 KRW | 109,782,727 KRW | 0.00% | 2 |
— |
109,748,466 KRW | 109,748,466 KRW | 109,748,466 KRW | 109,748,466 KRW | 0.00% | 2 |
— |
109,701,894 KRW | 109,701,894 KRW | 109,701,894 KRW | 109,701,894 KRW | 0.00% | 2 |
— |
109,679,819 KRW | 109,681,097 KRW | 109,681,097 KRW | 109,679,819 KRW | +0.00% | 2 |
— |
109,681,097 KRW | 109,809,761 KRW | 109,809,761 KRW | 109,681,097 KRW | +0.12% | 2 |
— |
109,809,761 KRW | 109,734,392 KRW | 109,809,761 KRW | 109,734,392 KRW | -0.07% | 2 |
— |
109,734,392 KRW | 109,651,092 KRW | 109,734,392 KRW | 109,651,092 KRW | -0.08% | 2 |
— |
109,651,092 KRW | 109,627,722 KRW | 109,651,092 KRW | 109,627,722 KRW | -0.02% | 2 |
— |
109,627,722 KRW | 109,543,691 KRW | 109,627,722 KRW | 109,543,691 KRW | -0.08% | 2 |
— |
109,572,660 KRW | 109,572,660 KRW | 109,572,660 KRW | 109,572,660 KRW | 0.00% | 2 |
— |
109,600,256 KRW | 109,600,256 KRW | 109,600,256 KRW | 109,600,256 KRW | 0.00% | 2 |
— |
109,573,509 KRW | 109,552,937 KRW | 109,573,509 KRW | 109,552,937 KRW | -0.02% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
-57,516.82 KRW -0.05 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 57,516.82 Won Hàn Quốc, cho thấy xu hướng -0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
-1,193,936,771,635.75 KRW -0.05 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 1,193,936,771,635.75 Won Hàn Quốc, cho thấy xu hướng -0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
Won Hàn Quốc (KRW) · 2026-10-14 21:24 — 2026-10-14 22:03 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).