KRW
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 48,744.69 KRW, cho thấy xu hướng -0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:13.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 107,195,988 KRW | 107,195,988 KRW | 107,195,988 KRW | 107,195,988 KRW | — | 1 | |
— |
107,165,336 KRW | 107,085,003 KRW | 107,165,336 KRW | 107,085,003 KRW | -0.07% | 3 |
— |
107,085,003 KRW | 107,105,174 KRW | 107,110,523 KRW | 107,085,003 KRW | +0.02% | 3 |
— |
107,105,174 KRW | 107,109,396 KRW | 107,109,396 KRW | 107,105,174 KRW | +0.00% | 3 |
— |
107,141,481 KRW | 107,117,623 KRW | 107,141,481 KRW | 107,117,623 KRW | -0.02% | 3 |
— |
107,114,213 KRW | 107,173,094 KRW | 107,173,094 KRW | 107,114,213 KRW | +0.05% | 3 |
— |
107,173,094 KRW | 107,163,265 KRW | 107,193,852 KRW | 107,163,265 KRW | -0.01% | 3 |
— |
107,163,265 KRW | 107,175,538 KRW | 107,175,538 KRW | 107,163,265 KRW | +0.01% | 3 |
— |
107,175,538 KRW | 107,237,332 KRW | 107,237,332 KRW | 107,175,538 KRW | +0.06% | 3 |
— |
107,276,638 KRW | 107,210,188 KRW | 107,276,638 KRW | 107,210,188 KRW | -0.06% | 3 |
— |
107,193,859 KRW | 107,148,111 KRW | 107,193,859 KRW | 107,148,111 KRW | -0.04% | 3 |
— |
107,148,111 KRW | 107,162,262 KRW | 107,162,262 KRW | 107,146,920 KRW | +0.01% | 3 |
— |
107,162,262 KRW | 107,093,204 KRW | 107,162,262 KRW | 107,093,204 KRW | -0.06% | 3 |
— |
107,087,168 KRW | 107,124,189 KRW | 107,124,189 KRW | 107,087,168 KRW | +0.03% | 3 |
— |
107,168,981 KRW | 107,175,979 KRW | 107,175,979 KRW | 107,168,981 KRW | +0.01% | 3 |
— |
107,169,477 KRW | 107,143,065 KRW | 107,169,477 KRW | 107,143,065 KRW | -0.02% | 3 |
— |
107,143,065 KRW | 107,109,783 KRW | 107,143,065 KRW | 107,109,783 KRW | -0.03% | 3 |
| 107,147,243 KRW | 107,147,243 KRW | 107,147,243 KRW | 107,147,243 KRW | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
-48,744.69 KRW -0.05 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 48,744.69 Won Hàn Quốc, cho thấy xu hướng -0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
-1,003,943,045,556.50 KRW -0.05 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 1,003,943,045,556.50 Won Hàn Quốc, cho thấy xu hướng -0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Won Hàn Quốc (KRW) · 2026-10-29 11:29 — 2026-10-29 12:18 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).