KRW
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 50,250.11 KRW, cho thấy xu hướng -0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:09.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
105,585,529 KRW | 105,618,758 KRW | 105,618,758 KRW | 105,585,529 KRW | +0.03% | 3 |
— |
105,572,000 KRW | 105,531,438 KRW | 105,572,000 KRW | 105,531,438 KRW | -0.04% | 3 |
— |
105,531,438 KRW | 105,592,377 KRW | 105,592,377 KRW | 105,531,438 KRW | +0.06% | 3 |
— |
105,625,997 KRW | 105,634,024 KRW | 105,634,024 KRW | 105,625,997 KRW | +0.01% | 3 |
— |
105,742,691 KRW | 105,768,006 KRW | 105,768,006 KRW | 105,742,691 KRW | +0.02% | 3 |
— |
105,774,268 KRW | 105,777,009 KRW | 105,777,009 KRW | 105,774,268 KRW | +0.00% | 3 |
— |
105,777,009 KRW | 105,786,986 KRW | 105,786,986 KRW | 105,777,009 KRW | +0.01% | 3 |
— |
105,782,442 KRW | 105,734,883 KRW | 105,782,442 KRW | 105,734,883 KRW | -0.04% | 3 |
— |
105,734,883 KRW | 105,656,167 KRW | 105,734,883 KRW | 105,656,167 KRW | -0.07% | 3 |
— |
105,669,645 KRW | 105,685,300 KRW | 105,685,300 KRW | 105,669,645 KRW | +0.01% | 3 |
— |
105,668,165 KRW | 105,648,181 KRW | 105,668,165 KRW | 105,648,181 KRW | -0.02% | 3 |
— |
105,575,219 KRW | 105,564,771 KRW | 105,575,219 KRW | 105,564,771 KRW | -0.01% | 3 |
— |
105,568,509 KRW | 105,613,138 KRW | 105,613,138 KRW | 105,568,509 KRW | +0.04% | 3 |
— |
105,613,138 KRW | 105,585,654 KRW | 105,613,138 KRW | 105,585,654 KRW | -0.03% | 3 |
— |
105,612,522 KRW | 105,589,249 KRW | 105,612,522 KRW | 105,589,249 KRW | -0.02% | 3 |
— |
105,589,249 KRW | 105,560,587 KRW | 105,589,249 KRW | 105,560,587 KRW | -0.03% | 3 |
— |
105,535,279 KRW | 105,535,279 KRW | 105,535,279 KRW | 105,535,279 KRW | 0.00% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
-50,250.11 KRW -0.05 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 50,250.11 Won Hàn Quốc, cho thấy xu hướng -0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
-1,365,111,401,544.50 KRW -0.06 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 1,365,111,401,544.50 Won Hàn Quốc, cho thấy xu hướng -0.06 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Won Hàn Quốc (KRW) · 2026-10-27 03:24 — 2026-10-27 04:13 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).