KRW
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 462,176.55 KRW, cho thấy xu hướng -0.45 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:10.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 103,482,864 KRW | 103,482,864 KRW | 103,482,864 KRW | 103,482,864 KRW | — | 1 | |
— |
103,473,918 KRW | 103,357,789 KRW | 103,473,918 KRW | 103,357,789 KRW | -0.11% | 3 |
— |
103,357,789 KRW | 103,350,068 KRW | 103,357,789 KRW | 103,350,068 KRW | -0.01% | 3 |
— |
103,357,909 KRW | 103,300,864 KRW | 103,357,909 KRW | 103,300,864 KRW | -0.06% | 3 |
— |
103,271,149 KRW | 103,223,021 KRW | 103,271,149 KRW | 103,223,021 KRW | -0.05% | 3 |
— |
103,108,052 KRW | 103,100,854 KRW | 103,108,052 KRW | 103,100,854 KRW | -0.01% | 3 |
— |
103,100,854 KRW | 103,203,252 KRW | 103,203,252 KRW | 103,100,854 KRW | +0.10% | 3 |
— |
103,202,620 KRW | 103,112,673 KRW | 103,202,620 KRW | 103,112,673 KRW | -0.09% | 3 |
— |
103,112,673 KRW | 103,039,956 KRW | 103,112,673 KRW | 103,039,956 KRW | -0.07% | 3 |
— |
103,039,956 KRW | 103,091,402 KRW | 103,091,402 KRW | 103,039,956 KRW | +0.05% | 3 |
— |
103,100,084 KRW | 103,095,651 KRW | 103,100,084 KRW | 103,095,651 KRW | 0.00% | 3 |
— |
103,095,651 KRW | 103,093,353 KRW | 103,095,651 KRW | 103,093,353 KRW | 0.00% | 3 |
— |
103,010,107 KRW | 103,065,138 KRW | 103,065,138 KRW | 103,010,107 KRW | +0.05% | 3 |
— |
103,047,912 KRW | 103,066,836 KRW | 103,066,836 KRW | 103,047,912 KRW | +0.02% | 3 |
— |
103,066,836 KRW | 103,063,276 KRW | 103,066,836 KRW | 103,063,276 KRW | 0.00% | 3 |
— |
103,057,837 KRW | 103,038,002 KRW | 103,057,837 KRW | 103,038,002 KRW | -0.02% | 3 |
— |
103,038,002 KRW | 103,025,995 KRW | 103,038,002 KRW | 103,025,995 KRW | -0.01% | 3 |
| 103,020,688 KRW | 103,020,688 KRW | 103,020,688 KRW | 103,020,688 KRW | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
-462,176.55 KRW -0.45 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 462,176.55 Won Hàn Quốc, cho thấy xu hướng -0.45 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
-10,475,320,691,465.75 KRW -0.5 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 10,475,320,691,465.75 Won Hàn Quốc, cho thấy xu hướng -0.5 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Won Hàn Quốc (KRW) · 2026-11-03 01:59 — 2026-11-03 02:48 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).