BHD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 20.70 BHD, cho thấy xu hướng -0.07 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:04.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
28,643.400 BHD | 28,643.135 BHD | 28,643.400 BHD | 28,643.135 BHD | 0.00% | 2 |
— |
28,643.135 BHD | 28,643.849 BHD | 28,643.849 BHD | 28,643.135 BHD | +0.00% | 3 |
— |
28,641.189 BHD | 28,634.501 BHD | 28,641.189 BHD | 28,634.501 BHD | -0.02% | 3 |
— |
28,634.501 BHD | 28,635.573 BHD | 28,635.573 BHD | 28,634.501 BHD | +0.00% | 3 |
— |
28,638.326 BHD | 28,636.959 BHD | 28,638.326 BHD | 28,636.959 BHD | 0.00% | 3 |
— |
28,636.959 BHD | 28,636.294 BHD | 28,636.959 BHD | 28,636.294 BHD | 0.00% | 3 |
— |
28,628.514 BHD | 28,614.585 BHD | 28,628.514 BHD | 28,614.585 BHD | -0.05% | 3 |
— |
28,614.585 BHD | 28,623.481 BHD | 28,623.481 BHD | 28,613.495 BHD | +0.03% | 3 |
— |
28,623.481 BHD | 28,626.950 BHD | 28,626.950 BHD | 28,623.481 BHD | +0.01% | 3 |
— |
28,638.860 BHD | 28,639.887 BHD | 28,639.887 BHD | 28,638.860 BHD | +0.00% | 3 |
— |
28,642.049 BHD | 28,639.688 BHD | 28,642.049 BHD | 28,639.688 BHD | -0.01% | 3 |
— |
28,640.241 BHD | 28,634.891 BHD | 28,640.241 BHD | 28,634.891 BHD | -0.02% | 3 |
— |
28,634.891 BHD | 28,630.318 BHD | 28,634.891 BHD | 28,630.318 BHD | -0.02% | 3 |
— |
28,633.625 BHD | 28,635.468 BHD | 28,635.468 BHD | 28,633.625 BHD | +0.01% | 3 |
— |
28,641.599 BHD | 28,641.090 BHD | 28,641.599 BHD | 28,641.090 BHD | 0.00% | 3 |
— |
28,641.090 BHD | 28,625.909 BHD | 28,641.090 BHD | 28,625.909 BHD | -0.05% | 3 |
— |
28,624.050 BHD | 28,622.698 BHD | 28,624.050 BHD | 28,622.698 BHD | 0.00% | 3 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
-20.70 BHD -0.07 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 20.70 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng -0.07 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
-444,101,200.05 BHD -0.08 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 444,101,200.05 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng -0.08 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Dinar Bahrain (BHD) · 2026-11-08 01:58 — 2026-11-08 02:47 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).