BHD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 36.49 BHD, cho thấy xu hướng -0.12 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:17.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30,385.144 BHD | 30,385.144 BHD | 30,385.144 BHD | 30,385.144 BHD | — | 1 | |
— |
30,357.236 BHD | 30,358.596 BHD | 30,358.596 BHD | 30,357.236 BHD | +0.00% | 3 |
— |
30,350.416 BHD | 30,348.231 BHD | 30,350.416 BHD | 30,348.231 BHD | -0.01% | 3 |
— |
30,348.231 BHD | 30,358.986 BHD | 30,358.986 BHD | 30,348.231 BHD | +0.04% | 3 |
— |
30,358.876 BHD | 30,363.142 BHD | 30,363.142 BHD | 30,358.876 BHD | +0.01% | 3 |
— |
30,363.142 BHD | 30,373.192 BHD | 30,373.192 BHD | 30,363.142 BHD | +0.03% | 3 |
— |
30,367.504 BHD | 30,364.453 BHD | 30,367.504 BHD | 30,364.453 BHD | -0.01% | 3 |
— |
30,364.453 BHD | 30,369.367 BHD | 30,369.367 BHD | 30,364.453 BHD | +0.02% | 3 |
— |
30,365.890 BHD | 30,357.278 BHD | 30,365.890 BHD | 30,357.278 BHD | -0.03% | 3 |
— |
30,357.278 BHD | 30,377.056 BHD | 30,377.056 BHD | 30,357.278 BHD | +0.07% | 3 |
— |
30,367.681 BHD | 30,362.285 BHD | 30,367.681 BHD | 30,362.285 BHD | -0.02% | 3 |
— |
30,362.285 BHD | 30,340.290 BHD | 30,362.285 BHD | 30,340.290 BHD | -0.07% | 3 |
— |
30,340.290 BHD | 30,339.397 BHD | 30,340.290 BHD | 30,339.397 BHD | 0.00% | 3 |
— |
30,331.071 BHD | 30,340.994 BHD | 30,340.994 BHD | 30,331.071 BHD | +0.03% | 3 |
— |
30,344.266 BHD | 30,343.629 BHD | 30,344.266 BHD | 30,343.629 BHD | 0.00% | 3 |
— |
30,353.048 BHD | 30,349.062 BHD | 30,353.048 BHD | 30,349.062 BHD | -0.01% | 3 |
— |
30,349.062 BHD | 30,361.885 BHD | 30,361.885 BHD | 30,349.062 BHD | +0.04% | 3 |
| 30,348.657 BHD | 30,348.657 BHD | 30,348.657 BHD | 30,348.657 BHD | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
-36.49 BHD -0.12 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 36.49 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng -0.12 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
-519,382,418.41 BHD -0.09 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 519,382,418.41 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng -0.09 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Dinar Bahrain (BHD) · 2026-10-28 15:50 — 2026-10-28 16:39 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).