BHD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 129.69 BHD, cho thấy xu hướng tăng 0.42 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:15.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
31,048.782 BHD | 31,047.867 BHD | 31,051.556 BHD | 31,047.867 BHD | 0.00% | 6 |
— |
31,068.328 BHD | 31,042.171 BHD | 31,068.328 BHD | 31,042.171 BHD | -0.08% | 8 |
— |
31,042.171 BHD | 31,036.797 BHD | 31,042.171 BHD | 31,032.811 BHD | -0.02% | 8 |
— |
31,040.025 BHD | 31,094.581 BHD | 31,098.877 BHD | 31,040.025 BHD | +0.18% | 8 |
— |
31,094.581 BHD | 31,133.625 BHD | 31,134.390 BHD | 31,094.581 BHD | +0.13% | 8 |
— |
31,133.625 BHD | 31,135.444 BHD | 31,135.444 BHD | 31,129.549 BHD | +0.01% | 8 |
— |
31,135.444 BHD | 31,159.393 BHD | 31,159.393 BHD | 31,135.444 BHD | +0.08% | 8 |
— |
31,156.618 BHD | 31,158.395 BHD | 31,160.152 BHD | 31,156.618 BHD | +0.01% | 8 |
— |
31,158.395 BHD | 31,160.350 BHD | 31,165.658 BHD | 31,158.395 BHD | +0.01% | 8 |
— |
31,160.350 BHD | 31,159.653 BHD | 31,162.140 BHD | 31,157.126 BHD | 0.00% | 8 |
— |
31,158.228 BHD | 31,153.916 BHD | 31,158.228 BHD | 31,151.928 BHD | -0.01% | 8 |
— |
31,154.984 BHD | 31,149.717 BHD | 31,154.984 BHD | 31,146.485 BHD | -0.02% | 8 |
— |
31,145.030 BHD | 31,153.984 BHD | 31,153.984 BHD | 31,143.421 BHD | +0.03% | 8 |
— |
31,153.840 BHD | 31,113.141 BHD | 31,153.840 BHD | 31,113.141 BHD | -0.13% | 8 |
— |
31,120.224 BHD | 31,121.652 BHD | 31,130.285 BHD | 31,120.224 BHD | +0.00% | 8 |
— |
31,112.564 BHD | 31,142.885 BHD | 31,142.885 BHD | 31,112.140 BHD | +0.10% | 8 |
— |
31,143.949 BHD | 31,137.472 BHD | 31,143.949 BHD | 31,136.773 BHD | -0.02% | 8 |
— |
31,137.472 BHD | 31,175.149 BHD | 31,175.149 BHD | 31,137.472 BHD | +0.12% | 8 |
— |
31,175.149 BHD | 31,179.093 BHD | 31,183.751 BHD | 31,175.149 BHD | +0.01% | 8 |
— |
31,179.537 BHD | 31,179.488 BHD | 31,179.740 BHD | 31,179.053 BHD | 0.00% | 8 |
— |
31,179.488 BHD | 31,179.668 BHD | 31,182.643 BHD | 31,179.116 BHD | +0.00% | 8 |
— |
31,180.915 BHD | 31,177.797 BHD | 31,180.915 BHD | 31,176.415 BHD | -0.01% | 8 |
— |
31,179.501 BHD | 31,178.469 BHD | 31,185.949 BHD | 31,178.469 BHD | 0.00% | 6 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
129.69 BHD 0.42 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 129.69 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng tăng 0.42 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
2,607,418,602.53 BHD 0.42 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 2,607,418,602.53 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng 0.42 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
Dinar Bahrain (BHD) · 2026-10-09 20:18 — 2026-10-09 23:17 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).