BHD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 năm
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 năm giá Bitcoin đã tăng lên 7,808.71 BHD, cho thấy xu hướng tăng 33.21 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 1 Những ngày 23:59:59.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
23,516.390 BHD | 26,476.749 BHD | 27,408.684 BHD | 23,516.390 BHD | +12.59% | 21 |
— |
26,197.155 BHD | 36,371.674 BHD | 37,280.041 BHD | 25,538.831 BHD | +38.84% | 30 |
— |
36,607.197 BHD | 35,263.278 BHD | 40,002.856 BHD | 34,908.832 BHD | -3.67% | 31 |
— |
35,590.162 BHD | 38,595.066 BHD | 40,066.619 BHD | 34,838.590 BHD | +8.44% | 31 |
— |
37,947.771 BHD | 31,805.013 BHD | 38,253.400 BHD | 31,670.176 BHD | -16.19% | 28 |
— |
32,429.847 BHD | 31,116.191 BHD | 35,472.088 BHD | 29,653.481 BHD | -4.05% | 31 |
— |
32,093.643 BHD | 35,513.864 BHD | 35,808.953 BHD | 28,760.211 BHD | +10.66% | 30 |
— |
36,493.548 BHD | 39,462.243 BHD | 42,058.470 BHD | 35,639.977 BHD | +8.13% | 31 |
— |
39,667.429 BHD | 40,407.649 BHD | 41,572.272 BHD | 38,039.292 BHD | +1.87% | 30 |
— |
39,826.515 BHD | 43,618.781 BHD | 45,218.090 BHD | 39,826.515 BHD | +9.52% | 31 |
— |
42,698.912 BHD | 40,752.821 BHD | 46,547.685 BHD | 40,752.821 BHD | -4.56% | 31 |
— |
41,155.135 BHD | 43,004.970 BHD | 44,170.497 BHD | 41,104.195 BHD | +4.49% | 30 |
— |
44,704.036 BHD | 41,220.008 BHD | 47,029.926 BHD | 40,063.127 BHD | -7.79% | 31 |
— |
41,283.740 BHD | 33,974.953 BHD | 41,556.010 BHD | 31,892.418 BHD | -17.70% | 30 |
— |
32,531.647 BHD | 32,992.983 BHD | 35,280.290 BHD | 32,219.589 BHD | +1.42% | 31 |
— |
33,448.066 BHD | 29,735.858 BHD | 36,552.246 BHD | 29,735.858 BHD | -11.10% | 31 |
— |
29,118.005 BHD | 25,193.377 BHD | 29,662.638 BHD | 23,713.392 BHD | -13.48% | 28 |
— |
24,748.236 BHD | 25,748.038 BHD | 28,254.171 BHD | 24,748.236 BHD | +4.04% | 31 |
— |
25,697.284 BHD | 28,827.730 BHD | 29,693.230 BHD | 25,258.093 BHD | +12.18% | 30 |
— |
29,530.706 BHD | 27,762.474 BHD | 30,945.935 BHD | 27,686.756 BHD | -5.99% | 31 |
— |
26,890.447 BHD | 22,035.791 BHD | 26,890.447 BHD | 22,035.791 BHD | -18.05% | 30 |
— |
22,628.536 BHD | 23,614.874 BHD | 25,087.366 BHD | 22,628.536 BHD | +4.36% | 31 |
— |
23,597.077 BHD | 29,614.143 BHD | 30,265.206 BHD | 23,597.077 BHD | +25.50% | 31 |
— |
29,186.135 BHD | 31,507.518 BHD | 32,635.991 BHD | 28,486.419 BHD | +7.95% | 29 |
— |
31,996.533 BHD | 31,325.099 BHD | 32,522.069 BHD | 30,816.002 BHD | -2.10% | 10 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 năm
7,808.71 BHD 33.21 %
Trong Cuối cùng 2 năm giá Bitcoin đã tăng lên 7,808.71 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng tăng 33.21 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 năm
164,665,047,715.70 BHD 35.42 %
Trong Cuối cùng 2 năm tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 164,665,047,715.70 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng 35.42 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 năm
Dinar Bahrain (BHD) · 2024-10-11 23:59 — 2026-10-10 23:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).