BHD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 30 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 30 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 2,319.70 BHD, cho thấy xu hướng tăng 8.15 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 19:01:00.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
28,451.799 BHD | 28,722.991 BHD | 28,801.615 BHD | 28,370.939 BHD | +0.95% | 361 |
— |
28,722.991 BHD | 28,810.963 BHD | 29,104.786 BHD | 28,658.932 BHD | +0.31% | 1,440 |
— |
28,810.728 BHD | 30,512.781 BHD | 30,656.883 BHD | 28,762.357 BHD | +5.91% | 1,426 |
— |
30,513.821 BHD | 30,592.118 BHD | 30,816.826 BHD | 30,451.974 BHD | +0.26% | 1,440 |
— |
30,592.118 BHD | 30,568.662 BHD | 30,639.936 BHD | 30,186.634 BHD | -0.08% | 1,440 |
— |
30,561.881 BHD | 32,635.991 BHD | 32,902.072 BHD | 30,476.988 BHD | +6.79% | 1,439 |
— |
32,642.163 BHD | 32,486.056 BHD | 32,660.744 BHD | 32,115.375 BHD | -0.48% | 1,440 |
— |
32,486.056 BHD | 31,808.616 BHD | 32,940.628 BHD | 31,570.900 BHD | -2.09% | 1,440 |
— |
31,808.616 BHD | 31,811.130 BHD | 31,999.980 BHD | 31,397.117 BHD | +0.01% | 1,440 |
— |
31,808.338 BHD | 31,682.849 BHD | 32,113.578 BHD | 31,362.888 BHD | -0.39% | 1,440 |
— |
31,683.763 BHD | 31,833.394 BHD | 31,835.941 BHD | 31,590.449 BHD | +0.47% | 1,440 |
— |
31,833.394 BHD | 31,863.217 BHD | 32,077.572 BHD | 31,730.981 BHD | +0.09% | 1,440 |
— |
31,849.369 BHD | 31,489.521 BHD | 32,027.111 BHD | 31,169.501 BHD | -1.13% | 1,440 |
— |
31,482.253 BHD | 31,641.051 BHD | 31,648.063 BHD | 31,229.028 BHD | +0.50% | 398 |
— |
31,435.912 BHD | 31,507.518 BHD | 32,246.762 BHD | 31,295.255 BHD | +0.23% | 1,342 |
— |
31,508.021 BHD | 31,996.533 BHD | 32,142.108 BHD | 31,441.966 BHD | +1.55% | 1,440 |
— |
31,996.533 BHD | 31,866.030 BHD | 32,868.610 BHD | 31,649.042 BHD | -0.41% | 1,440 |
— |
31,860.262 BHD | 31,877.932 BHD | 31,974.709 BHD | 31,804.388 BHD | +0.06% | 1,440 |
— |
31,877.932 BHD | 32,522.069 BHD | 32,625.275 BHD | 31,862.844 BHD | +2.02% | 1,440 |
— |
32,522.069 BHD | 32,305.310 BHD | 32,748.290 BHD | 32,078.261 BHD | -0.67% | 1,440 |
— |
32,305.310 BHD | 32,242.245 BHD | 32,627.081 BHD | 32,046.507 BHD | -0.20% | 1,440 |
— |
32,236.086 BHD | 31,395.010 BHD | 32,241.133 BHD | 31,246.216 BHD | -2.61% | 1,440 |
— |
31,394.232 BHD | 30,816.002 BHD | 31,448.092 BHD | 30,376.751 BHD | -1.84% | 1,439 |
— |
30,822.189 BHD | 31,182.526 BHD | 31,502.572 BHD | 30,705.538 BHD | +1.17% | 1,440 |
— |
31,182.526 BHD | 31,325.099 BHD | 31,389.302 BHD | 31,149.745 BHD | +0.46% | 1,440 |
— |
31,325.066 BHD | 31,612.818 BHD | 31,757.113 BHD | 31,256.928 BHD | +0.92% | 1,440 |
— |
31,612.818 BHD | 30,881.096 BHD | 31,787.926 BHD | 30,863.973 BHD | -2.31% | 1,440 |
— |
30,881.096 BHD | 31,388.690 BHD | 31,792.535 BHD | 30,624.649 BHD | +1.64% | 1,440 |
— |
31,388.703 BHD | 30,795.339 BHD | 31,663.107 BHD | 30,739.071 BHD | -1.89% | 1,440 |
— |
30,817.207 BHD | 31,020.882 BHD | 31,158.799 BHD | 30,147.801 BHD | +0.66% | 1,438 |
— |
31,023.493 BHD | 30,771.494 BHD | 31,316.964 BHD | 30,729.150 BHD | -0.81% | 1,020 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 30 ngày
2,319.70 BHD 8.15 %
Trong Cuối cùng 30 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 2,319.70 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng tăng 8.15 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 30 ngày
46,909,816,340.90 BHD 8.21 %
Trong Cuối cùng 30 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 46,909,816,340.90 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng 8.21 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 30 ngày
Dinar Bahrain (BHD) · 2026-09-16 17:59 — 2026-10-16 16:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).