BHD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 23.85 BHD, cho thấy xu hướng tăng 0.08 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:11.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
31,074.762 BHD | 31,092.364 BHD | 31,092.364 BHD | 31,074.762 BHD | +0.06% | 4 |
— |
31,097.947 BHD | 31,080.945 BHD | 31,097.947 BHD | 31,080.945 BHD | -0.05% | 6 |
— |
31,081.947 BHD | 31,079.770 BHD | 31,092.203 BHD | 31,079.770 BHD | -0.01% | 6 |
— |
31,078.965 BHD | 31,061.061 BHD | 31,078.965 BHD | 31,053.819 BHD | -0.06% | 6 |
— |
31,064.835 BHD | 31,037.888 BHD | 31,064.835 BHD | 31,037.888 BHD | -0.09% | 6 |
— |
31,037.888 BHD | 31,041.702 BHD | 31,041.702 BHD | 31,037.888 BHD | +0.01% | 6 |
— |
31,043.163 BHD | 31,053.748 BHD | 31,053.748 BHD | 31,043.163 BHD | +0.03% | 6 |
— |
31,050.252 BHD | 31,065.136 BHD | 31,066.675 BHD | 31,050.252 BHD | +0.05% | 6 |
— |
31,065.136 BHD | 31,090.517 BHD | 31,093.721 BHD | 31,065.136 BHD | +0.08% | 6 |
— |
31,110.520 BHD | 31,065.054 BHD | 31,110.520 BHD | 31,065.054 BHD | -0.15% | 6 |
— |
31,065.054 BHD | 31,052.754 BHD | 31,065.054 BHD | 31,051.313 BHD | -0.04% | 6 |
— |
31,044.238 BHD | 31,051.302 BHD | 31,052.210 BHD | 31,044.238 BHD | +0.02% | 6 |
— |
31,051.302 BHD | 31,058.434 BHD | 31,059.471 BHD | 31,047.306 BHD | +0.02% | 6 |
— |
31,058.434 BHD | 31,080.818 BHD | 31,080.818 BHD | 31,058.434 BHD | +0.07% | 6 |
— |
31,084.534 BHD | 31,069.195 BHD | 31,084.534 BHD | 31,069.195 BHD | -0.05% | 6 |
— |
31,069.195 BHD | 31,070.021 BHD | 31,077.650 BHD | 31,069.195 BHD | +0.00% | 6 |
— |
31,072.109 BHD | 31,068.008 BHD | 31,072.802 BHD | 31,063.157 BHD | -0.01% | 6 |
— |
31,068.008 BHD | 31,076.241 BHD | 31,076.241 BHD | 31,068.008 BHD | +0.03% | 6 |
— |
31,078.962 BHD | 31,085.941 BHD | 31,086.960 BHD | 31,078.962 BHD | +0.02% | 6 |
— |
31,085.941 BHD | 31,081.721 BHD | 31,087.181 BHD | 31,081.721 BHD | -0.01% | 6 |
— |
31,091.554 BHD | 31,098.614 BHD | 31,098.614 BHD | 31,091.554 BHD | +0.02% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 giờ
23.85 BHD 0.08 %
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 23.85 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng tăng 0.08 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 giờ
464,692,006.01 BHD 0.07 %
Trong Cuối cùng 2 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 464,692,006.01 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng 0.07 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 giờ
Dinar Bahrain (BHD) · 2026-10-09 08:08 — 2026-10-09 10:07 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).