BHD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 124.27 BHD, cho thấy xu hướng tăng 0.4 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:17.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
31,191.264 BHD | 31,207.793 BHD | 31,207.793 BHD | 31,191.264 BHD | +0.05% | 3 |
— |
31,207.793 BHD | 31,207.162 BHD | 31,219.834 BHD | 31,207.162 BHD | 0.00% | 6 |
— |
31,201.571 BHD | 31,173.659 BHD | 31,201.571 BHD | 31,148.177 BHD | -0.09% | 6 |
— |
31,173.659 BHD | 31,264.074 BHD | 31,264.074 BHD | 31,173.659 BHD | +0.29% | 6 |
— |
31,259.993 BHD | 31,277.070 BHD | 31,277.070 BHD | 31,250.092 BHD | +0.05% | 6 |
— |
31,277.070 BHD | 31,355.166 BHD | 31,355.166 BHD | 31,277.070 BHD | +0.25% | 6 |
— |
31,384.083 BHD | 31,391.473 BHD | 31,392.194 BHD | 31,384.083 BHD | +0.02% | 6 |
— |
31,388.024 BHD | 31,400.899 BHD | 31,400.899 BHD | 31,388.024 BHD | +0.04% | 6 |
— |
31,400.899 BHD | 31,359.540 BHD | 31,426.099 BHD | 31,359.540 BHD | -0.13% | 6 |
— |
31,348.518 BHD | 31,342.647 BHD | 31,348.518 BHD | 31,314.645 BHD | -0.02% | 6 |
— |
31,344.103 BHD | 31,307.344 BHD | 31,344.103 BHD | 31,307.344 BHD | -0.12% | 6 |
— |
31,338.243 BHD | 31,366.912 BHD | 31,366.912 BHD | 31,336.458 BHD | +0.09% | 6 |
— |
31,366.912 BHD | 31,336.197 BHD | 31,366.912 BHD | 31,336.197 BHD | -0.10% | 6 |
— |
31,336.197 BHD | 31,283.145 BHD | 31,336.197 BHD | 31,283.145 BHD | -0.17% | 6 |
— |
31,271.369 BHD | 31,280.230 BHD | 31,298.527 BHD | 31,271.369 BHD | +0.03% | 6 |
— |
31,280.230 BHD | 31,295.172 BHD | 31,306.444 BHD | 31,280.230 BHD | +0.05% | 6 |
— |
31,295.172 BHD | 31,294.128 BHD | 31,297.659 BHD | 31,294.072 BHD | 0.00% | 6 |
— |
31,294.128 BHD | 31,334.254 BHD | 31,334.254 BHD | 31,294.128 BHD | +0.13% | 6 |
— |
31,309.930 BHD | 31,320.592 BHD | 31,320.592 BHD | 31,305.952 BHD | +0.03% | 6 |
— |
31,328.045 BHD | 31,323.020 BHD | 31,336.598 BHD | 31,323.020 BHD | -0.02% | 6 |
— |
31,327.581 BHD | 31,315.534 BHD | 31,327.581 BHD | 31,315.534 BHD | -0.04% | 3 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 giờ
124.27 BHD 0.4 %
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 124.27 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng tăng 0.4 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 giờ
2,766,354,725.99 BHD 0.44 %
Trong Cuối cùng 2 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 2,766,354,725.99 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng 0.44 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 giờ
Dinar Bahrain (BHD) · 2026-10-09 13:51 — 2026-10-09 15:50 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).