JPY
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 20,258.65 JPY, cho thấy xu hướng tăng 0.16 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:13.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12,929,207 JPY | 12,929,207 JPY | 12,929,207 JPY | 12,929,207 JPY | — | 1 | |
— |
12,928,285 JPY | 12,933,797 JPY | 12,935,553 JPY | 12,928,285 JPY | +0.04% | 6 |
— |
12,933,797 JPY | 12,936,801 JPY | 12,936,801 JPY | 12,933,797 JPY | +0.02% | 6 |
— |
12,928,836 JPY | 12,926,631 JPY | 12,928,836 JPY | 12,918,817 JPY | -0.02% | 6 |
— |
12,919,251 JPY | 12,900,891 JPY | 12,919,251 JPY | 12,900,891 JPY | -0.14% | 6 |
— |
12,904,141 JPY | 12,894,936 JPY | 12,904,248 JPY | 12,894,936 JPY | -0.07% | 6 |
— |
12,888,824 JPY | 12,882,065 JPY | 12,888,824 JPY | 12,882,065 JPY | -0.05% | 6 |
— |
12,885,821 JPY | 12,908,578 JPY | 12,908,578 JPY | 12,885,821 JPY | +0.18% | 6 |
— |
12,908,578 JPY | 12,890,579 JPY | 12,913,249 JPY | 12,890,579 JPY | -0.14% | 6 |
— |
12,890,579 JPY | 12,899,011 JPY | 12,900,136 JPY | 12,890,579 JPY | +0.07% | 6 |
— |
12,903,391 JPY | 12,924,886 JPY | 12,930,313 JPY | 12,903,391 JPY | +0.17% | 6 |
— |
12,921,841 JPY | 12,924,143 JPY | 12,924,143 JPY | 12,917,618 JPY | +0.02% | 6 |
— |
12,924,143 JPY | 12,923,667 JPY | 12,925,402 JPY | 12,923,667 JPY | 0.00% | 6 |
— |
12,927,444 JPY | 12,935,309 JPY | 12,935,309 JPY | 12,927,444 JPY | +0.06% | 6 |
— |
12,936,033 JPY | 12,952,769 JPY | 12,952,769 JPY | 12,936,033 JPY | +0.13% | 6 |
— |
12,952,769 JPY | 12,948,937 JPY | 12,954,755 JPY | 12,948,383 JPY | -0.03% | 6 |
— |
12,947,058 JPY | 12,949,762 JPY | 12,949,762 JPY | 12,939,403 JPY | +0.02% | 6 |
— |
12,941,725 JPY | 12,941,705 JPY | 12,947,666 JPY | 12,941,705 JPY | 0.00% | 6 |
— |
12,939,419 JPY | 12,940,492 JPY | 12,940,492 JPY | 12,936,779 JPY | +0.01% | 6 |
— |
12,940,492 JPY | 12,945,783 JPY | 12,947,653 JPY | 12,940,492 JPY | +0.04% | 6 |
— |
12,946,227 JPY | 12,949,466 JPY | 12,949,466 JPY | 12,946,227 JPY | +0.03% | 5 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 giờ
20,258.65 JPY 0.16 %
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 20,258.65 Yên Nhật, cho thấy xu hướng tăng 0.16 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 giờ
403,061,659,946.81 JPY 0.16 %
Trong Cuối cùng 2 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 403,061,659,946.81 Yên Nhật, cho thấy xu hướng 0.16 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 giờ
Yên Nhật (JPY) · 2026-10-09 00:47 — 2026-10-09 02:46 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).