BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 1.88 BCH, cho thấy xu hướng -0.63 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:13.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 297.85032570 BCH | 297.85032570 BCH | 297.85032570 BCH | 297.85032570 BCH | — | 1 | |
— |
297.81050157 BCH | 297.29238056 BCH | 297.81050157 BCH | 297.27005996 BCH | -0.17% | 6 |
— |
297.29238056 BCH | 296.88640781 BCH | 297.31529037 BCH | 296.88640781 BCH | -0.14% | 6 |
— |
296.93243457 BCH | 297.01244477 BCH | 297.01244477 BCH | 296.89719758 BCH | +0.03% | 6 |
— |
297.14704752 BCH | 296.45550046 BCH | 297.14704752 BCH | 296.45550046 BCH | -0.23% | 6 |
— |
296.23715033 BCH | 295.88499322 BCH | 296.23715033 BCH | 295.88499322 BCH | -0.12% | 6 |
— |
295.60616803 BCH | 295.31277923 BCH | 295.61501991 BCH | 295.31277923 BCH | -0.10% | 6 |
— |
294.99128129 BCH | 294.14543722 BCH | 294.99128129 BCH | 294.14543722 BCH | -0.29% | 6 |
— |
294.14543722 BCH | 294.39683476 BCH | 294.39683476 BCH | 294.14543722 BCH | +0.09% | 6 |
— |
294.39683476 BCH | 294.19051640 BCH | 294.39683476 BCH | 294.18345674 BCH | -0.07% | 6 |
— |
294.27182309 BCH | 293.86625217 BCH | 294.27182309 BCH | 293.70581895 BCH | -0.14% | 6 |
— |
293.84576683 BCH | 293.63299799 BCH | 293.84576683 BCH | 293.63299799 BCH | -0.07% | 6 |
— |
293.63299799 BCH | 293.75769670 BCH | 293.75769670 BCH | 293.61770098 BCH | +0.04% | 6 |
— |
293.87675905 BCH | 293.95042967 BCH | 293.95042967 BCH | 293.87675905 BCH | +0.03% | 6 |
— |
294.36026648 BCH | 294.69983753 BCH | 294.69983753 BCH | 294.36026648 BCH | +0.12% | 6 |
— |
294.69983753 BCH | 295.52036607 BCH | 295.52036607 BCH | 294.69983753 BCH | +0.28% | 6 |
— |
295.67940874 BCH | 295.79982494 BCH | 296.02420079 BCH | 295.67940874 BCH | +0.04% | 6 |
— |
295.74207094 BCH | 295.53420027 BCH | 295.74207094 BCH | 295.53420027 BCH | -0.07% | 6 |
— |
295.58873531 BCH | 296.52530867 BCH | 296.52530867 BCH | 295.58873531 BCH | +0.32% | 6 |
— |
296.52530867 BCH | 296.24662371 BCH | 296.52530867 BCH | 296.06653857 BCH | -0.09% | 6 |
— |
296.28505461 BCH | 295.97509274 BCH | 296.28505461 BCH | 295.94844472 BCH | -0.10% | 5 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 giờ
-1.88 BCH -0.63 %
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 1.88 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.63 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 giờ
-39,374,720.80 BCH -0.66 %
Trong Cuối cùng 2 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 39,374,720.80 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.66 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 giờ
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-09 00:47 — 2026-10-09 02:46 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).