BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANHôm qua
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã tăng lên 8.45 BCH, cho thấy xu hướng tăng 3.07 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:09.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
275.14197694 BCH | 277.28907959 BCH | 278.04453606 BCH | 275.14197694 BCH | +0.78% | 60 |
— |
277.29999911 BCH | 277.53720429 BCH | 278.78571073 BCH | 277.29999911 BCH | +0.09% | 60 |
— |
277.38752576 BCH | 275.62098641 BCH | 277.38752576 BCH | 275.39858402 BCH | -0.64% | 60 |
— |
275.71015807 BCH | 276.32219718 BCH | 276.32219718 BCH | 273.74331990 BCH | +0.22% | 60 |
— |
276.77271181 BCH | 278.33752245 BCH | 279.71933482 BCH | 276.77271181 BCH | +0.57% | 60 |
— |
278.44603952 BCH | 278.44683944 BCH | 281.14928802 BCH | 278.28628574 BCH | +0.00% | 60 |
— |
278.13143704 BCH | 279.61102235 BCH | 282.72454335 BCH | 278.13143704 BCH | +0.53% | 60 |
— |
279.68462984 BCH | 274.32236422 BCH | 279.68462984 BCH | 274.27796854 BCH | -1.92% | 60 |
— |
273.64536591 BCH | 276.80210689 BCH | 277.30602385 BCH | 273.64536591 BCH | +1.15% | 60 |
— |
276.73314047 BCH | 275.86633847 BCH | 277.01597071 BCH | 275.50541510 BCH | -0.31% | 60 |
— |
275.79382632 BCH | 275.49465411 BCH | 276.14952822 BCH | 274.58746135 BCH | -0.11% | 60 |
— |
275.45907773 BCH | 274.37239015 BCH | 276.38673297 BCH | 274.11432782 BCH | -0.39% | 60 |
— |
274.48432840 BCH | 275.21805971 BCH | 275.58103116 BCH | 273.28796982 BCH | +0.27% | 60 |
— |
275.10197661 BCH | 281.10726074 BCH | 282.14842553 BCH | 273.25704539 BCH | +2.18% | 60 |
— |
281.10726074 BCH | 285.74194785 BCH | 288.00583806 BCH | 281.10726074 BCH | +1.65% | 60 |
— |
285.88337010 BCH | 284.74383504 BCH | 286.71384896 BCH | 284.52992200 BCH | -0.40% | 60 |
— |
284.90892178 BCH | 283.46735378 BCH | 284.90892178 BCH | 283.30581132 BCH | -0.51% | 60 |
— |
283.42540595 BCH | 285.02703593 BCH | 285.33612553 BCH | 283.42540595 BCH | +0.57% | 60 |
— |
285.02703593 BCH | 285.03642009 BCH | 285.59858234 BCH | 283.83064343 BCH | +0.00% | 60 |
— |
285.03642009 BCH | 282.64381403 BCH | 285.03642009 BCH | 281.16010052 BCH | -0.84% | 60 |
— |
282.94395318 BCH | 285.46834746 BCH | 285.51401786 BCH | 282.94395318 BCH | +0.89% | 60 |
— |
285.48281665 BCH | 282.87701566 BCH | 286.35614429 BCH | 282.87701566 BCH | -0.91% | 60 |
— |
282.16621692 BCH | 282.00120941 BCH | 282.91382723 BCH | 281.44356016 BCH | -0.06% | 60 |
— |
282.15191937 BCH | 283.59249047 BCH | 284.02602119 BCH | 281.78854107 BCH | +0.51% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Hôm qua
8.45 BCH 3.07 %
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã tăng lên 8.45 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng tăng 3.07 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Hôm qua
168,731,436.38 BCH 3.05 %
Trong Hôm qua tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 168,731,436.38 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng 3.05 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Hôm qua
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-11-05 17:00 — 2026-11-06 16:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).