BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANHôm qua
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã giảm 2.70 BCH, cho thấy xu hướng -0.92 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:22.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
294.12453389 BCH | 294.34055609 BCH | 294.85481584 BCH | 294.10021292 BCH | +0.07% | 60 |
— |
294.38150094 BCH | 293.29817730 BCH | 295.19268531 BCH | 293.20979608 BCH | -0.37% | 60 |
— |
293.24883113 BCH | 293.03720747 BCH | 293.84745090 BCH | 292.58269270 BCH | -0.07% | 60 |
— |
292.98637049 BCH | 291.25555824 BCH | 292.98637049 BCH | 291.25555824 BCH | -0.59% | 60 |
— |
291.24818779 BCH | 293.16588186 BCH | 293.16588186 BCH | 291.24818779 BCH | +0.66% | 60 |
— |
293.16588186 BCH | 292.67098270 BCH | 293.57322001 BCH | 292.67098270 BCH | -0.17% | 60 |
— |
292.54850645 BCH | 291.12135820 BCH | 292.62189438 BCH | 290.84112026 BCH | -0.49% | 60 |
— |
291.10026571 BCH | 291.68422389 BCH | 291.70387516 BCH | 290.90253322 BCH | +0.20% | 60 |
— |
291.57335102 BCH | 290.83549557 BCH | 292.00632051 BCH | 290.79950220 BCH | -0.25% | 60 |
— |
290.83549557 BCH | 292.18793849 BCH | 292.19523138 BCH | 290.61584685 BCH | +0.47% | 60 |
— |
292.21814805 BCH | 291.78562015 BCH | 292.54808462 BCH | 291.78562015 BCH | -0.15% | 60 |
— |
291.78562015 BCH | 291.62194875 BCH | 291.78562015 BCH | 290.65819342 BCH | -0.06% | 60 |
— |
291.68211323 BCH | 293.38355758 BCH | 293.38355758 BCH | 291.60079867 BCH | +0.58% | 60 |
— |
293.32741684 BCH | 294.76016110 BCH | 294.86862557 BCH | 293.24429476 BCH | +0.49% | 60 |
— |
294.68511031 BCH | 293.12779248 BCH | 295.06199142 BCH | 292.72524844 BCH | -0.53% | 60 |
— |
293.20738780 BCH | 295.96552917 BCH | 296.01592969 BCH | 293.20738780 BCH | +0.94% | 60 |
— |
295.96552917 BCH | 294.81318049 BCH | 296.03775237 BCH | 294.80058121 BCH | -0.39% | 60 |
— |
294.74831595 BCH | 294.66356135 BCH | 294.83965968 BCH | 294.24782039 BCH | -0.03% | 60 |
— |
294.66356135 BCH | 294.06113011 BCH | 295.65467093 BCH | 294.03503746 BCH | -0.20% | 60 |
— |
294.06113011 BCH | 295.03901308 BCH | 295.13626768 BCH | 293.81304796 BCH | +0.33% | 60 |
— |
295.08371094 BCH | 294.73378610 BCH | 295.30675473 BCH | 294.49909992 BCH | -0.12% | 60 |
— |
294.74902670 BCH | 293.26381306 BCH | 294.98145219 BCH | 293.24665495 BCH | -0.50% | 60 |
— |
293.25385994 BCH | 292.28070929 BCH | 293.71562188 BCH | 292.28070929 BCH | -0.33% | 60 |
— |
292.23828117 BCH | 291.42433989 BCH | 292.61764463 BCH | 291.42433989 BCH | -0.28% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Hôm qua
-2.70 BCH -0.92 %
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã giảm 2.70 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.92 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Hôm qua
-58,469,662.54 BCH -0.99 %
Trong Hôm qua tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 58,469,662.54 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.99 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Hôm qua
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-24 17:00 — 2026-10-25 16:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).