BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANHôm qua
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã giảm 9.81 BCH, cho thấy xu hướng -3.42 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:02:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
287.06211197 BCH | 285.57351258 BCH | 287.12223546 BCH | 284.95062640 BCH | -0.52% | 60 |
— |
285.70331773 BCH | 288.16255412 BCH | 288.24162893 BCH | 285.70331773 BCH | +0.86% | 60 |
— |
288.16255412 BCH | 287.03166628 BCH | 288.16255412 BCH | 286.13702982 BCH | -0.39% | 60 |
— |
287.05268338 BCH | 286.96395154 BCH | 287.32440753 BCH | 286.63266107 BCH | -0.03% | 60 |
— |
286.96395154 BCH | 286.61709926 BCH | 288.17917490 BCH | 286.27068491 BCH | -0.12% | 60 |
— |
286.66750825 BCH | 287.09651418 BCH | 287.28857569 BCH | 286.23929486 BCH | +0.15% | 60 |
— |
286.84512968 BCH | 285.18636526 BCH | 287.41021222 BCH | 285.18636526 BCH | -0.58% | 60 |
— |
285.08551157 BCH | 284.45142678 BCH | 286.06408867 BCH | 284.25740273 BCH | -0.22% | 60 |
— |
284.48535475 BCH | 283.10165860 BCH | 284.50375949 BCH | 282.49493226 BCH | -0.49% | 60 |
— |
283.15197351 BCH | 283.39262274 BCH | 284.76458144 BCH | 283.15197351 BCH | +0.08% | 60 |
— |
282.86399917 BCH | 283.58237191 BCH | 284.73592690 BCH | 282.74121907 BCH | +0.25% | 60 |
— |
283.35286535 BCH | 283.87892515 BCH | 284.35594309 BCH | 283.14740381 BCH | +0.19% | 60 |
— |
283.73008925 BCH | 282.92488303 BCH | 287.50616673 BCH | 282.92488303 BCH | -0.28% | 60 |
— |
282.92488303 BCH | 284.24187536 BCH | 284.39234890 BCH | 282.92488303 BCH | +0.47% | 60 |
— |
284.24187536 BCH | 282.76227505 BCH | 284.41133271 BCH | 282.64663462 BCH | -0.52% | 60 |
— |
282.70632737 BCH | 283.01766576 BCH | 283.63411598 BCH | 282.43494990 BCH | +0.11% | 60 |
— |
283.03363401 BCH | 283.41629073 BCH | 283.61559987 BCH | 281.46025288 BCH | +0.14% | 60 |
— |
283.37033072 BCH | 284.55696649 BCH | 284.68749028 BCH | 282.62746253 BCH | +0.42% | 60 |
— |
284.51591392 BCH | 284.59922270 BCH | 285.38808970 BCH | 284.49415540 BCH | +0.03% | 60 |
— |
284.59922270 BCH | 282.28499215 BCH | 285.00897662 BCH | 281.63332810 BCH | -0.81% | 60 |
— |
282.19175058 BCH | 281.21443984 BCH | 282.93673784 BCH | 280.89147269 BCH | -0.35% | 60 |
— |
281.25461332 BCH | 279.70354891 BCH | 281.25461332 BCH | 278.67178566 BCH | -0.55% | 59 |
— |
279.70354891 BCH | 279.77945811 BCH | 280.37226155 BCH | 278.18364913 BCH | +0.03% | 60 |
— |
279.91001752 BCH | 277.25351719 BCH | 280.18181010 BCH | 274.73453745 BCH | -0.95% | 59 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Hôm qua
-9.81 BCH -3.42 %
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã giảm 9.81 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -3.42 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Hôm qua
-194,849,421.83 BCH -3.38 %
Trong Hôm qua tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 194,849,421.83 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -3.38 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Hôm qua
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-26 17:00 — 2026-10-27 16:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).