BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANHôm qua
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã tăng lên 3.29 BCH, cho thấy xu hướng tăng 1.17 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:35.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
280.96947974 BCH | 280.85943183 BCH | 281.73735007 BCH | 280.78029831 BCH | -0.04% | 60 |
— |
280.85943183 BCH | 280.93462755 BCH | 281.15183513 BCH | 279.76447664 BCH | +0.03% | 60 |
— |
281.04751669 BCH | 283.04834999 BCH | 283.21368520 BCH | 281.04751669 BCH | +0.71% | 60 |
— |
282.97453483 BCH | 282.81439499 BCH | 283.28676633 BCH | 282.28978290 BCH | -0.06% | 60 |
— |
282.91423485 BCH | 282.54130906 BCH | 282.91423485 BCH | 281.97886019 BCH | -0.13% | 60 |
— |
282.61880728 BCH | 282.28696511 BCH | 282.68770687 BCH | 281.95241123 BCH | -0.12% | 60 |
— |
282.49729878 BCH | 282.08876259 BCH | 282.90008628 BCH | 282.08876259 BCH | -0.14% | 60 |
— |
282.01695520 BCH | 282.66329116 BCH | 283.49667953 BCH | 281.75693728 BCH | +0.23% | 60 |
— |
282.56535357 BCH | 283.93912561 BCH | 284.49329229 BCH | 282.20139704 BCH | +0.49% | 60 |
— |
283.93912561 BCH | 284.77188107 BCH | 285.42484713 BCH | 283.23331135 BCH | +0.29% | 60 |
— |
284.77188107 BCH | 284.19110165 BCH | 284.94392218 BCH | 283.68481357 BCH | -0.20% | 60 |
— |
284.11547003 BCH | 286.13912974 BCH | 286.35572354 BCH | 283.84008004 BCH | +0.71% | 60 |
— |
286.25518526 BCH | 284.18089344 BCH | 286.40722076 BCH | 283.64904170 BCH | -0.72% | 60 |
— |
284.24963958 BCH | 283.69319709 BCH | 284.78730095 BCH | 282.34991562 BCH | -0.20% | 60 |
— |
283.69319709 BCH | 283.34162440 BCH | 283.93602573 BCH | 283.12168137 BCH | -0.12% | 60 |
— |
283.34162440 BCH | 283.72026424 BCH | 283.72026424 BCH | 282.73904101 BCH | +0.13% | 60 |
— |
284.22607077 BCH | 284.50612107 BCH | 285.43675890 BCH | 284.22607077 BCH | +0.10% | 60 |
— |
284.48910877 BCH | 284.42396183 BCH | 285.11953835 BCH | 283.97358825 BCH | -0.02% | 60 |
— |
284.50882264 BCH | 284.47260021 BCH | 284.56955538 BCH | 283.79783924 BCH | -0.01% | 60 |
— |
284.38995342 BCH | 286.25154300 BCH | 286.59514101 BCH | 284.38995342 BCH | +0.65% | 60 |
— |
286.26698135 BCH | 286.24283756 BCH | 286.68473935 BCH | 285.93054970 BCH | -0.01% | 60 |
— |
286.53860296 BCH | 283.15175554 BCH | 287.38093856 BCH | 283.15175554 BCH | -1.18% | 60 |
— |
283.15175554 BCH | 286.21993461 BCH | 287.12798299 BCH | 282.10843001 BCH | +1.08% | 60 |
— |
285.81004406 BCH | 284.26293667 BCH | 286.05613490 BCH | 284.26293667 BCH | -0.54% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Hôm qua
3.29 BCH 1.17 %
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã tăng lên 3.29 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng tăng 1.17 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Hôm qua
93,149,427.80 BCH 1.65 %
Trong Hôm qua tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 93,149,427.80 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng 1.65 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Hôm qua
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-11-03 17:00 — 2026-11-04 16:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).