BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANHôm qua
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã tăng lên 4.53 BCH, cho thấy xu hướng tăng 1.64 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:29.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
275.94772765 BCH | 275.39223697 BCH | 276.13311022 BCH | 275.07219426 BCH | -0.20% | 60 |
— |
275.47260338 BCH | 276.36531181 BCH | 276.58742704 BCH | 275.31169816 BCH | +0.32% | 60 |
— |
276.34534719 BCH | 277.99482573 BCH | 277.99482573 BCH | 276.34534719 BCH | +0.60% | 60 |
— |
277.99482573 BCH | 277.06486238 BCH | 278.36386790 BCH | 277.06486238 BCH | -0.33% | 60 |
— |
277.06486238 BCH | 275.00772522 BCH | 277.06486238 BCH | 274.70229327 BCH | -0.74% | 60 |
— |
275.00772522 BCH | 275.09516081 BCH | 275.39486666 BCH | 274.56236149 BCH | +0.03% | 60 |
— |
275.23792705 BCH | 275.61117106 BCH | 275.95377493 BCH | 274.17564475 BCH | +0.14% | 60 |
— |
275.43563713 BCH | 276.63671926 BCH | 276.64019956 BCH | 275.43563713 BCH | +0.44% | 60 |
— |
276.61598995 BCH | 276.71841832 BCH | 277.24328482 BCH | 276.10766859 BCH | +0.04% | 60 |
— |
276.56482595 BCH | 276.33300035 BCH | 276.72179565 BCH | 275.86180431 BCH | -0.08% | 60 |
— |
276.02517837 BCH | 274.83043757 BCH | 276.02517837 BCH | 274.83043757 BCH | -0.43% | 60 |
— |
274.85062543 BCH | 275.95474040 BCH | 276.01878393 BCH | 274.85062543 BCH | +0.40% | 60 |
— |
276.13694941 BCH | 277.28303308 BCH | 277.96506977 BCH | 275.84487538 BCH | +0.42% | 60 |
— |
277.45298574 BCH | 278.24465067 BCH | 278.42124649 BCH | 277.12804059 BCH | +0.29% | 60 |
— |
278.25010289 BCH | 280.20078286 BCH | 280.30772139 BCH | 277.79233449 BCH | +0.70% | 60 |
— |
280.20078286 BCH | 281.16006102 BCH | 281.59437106 BCH | 279.88058664 BCH | +0.34% | 60 |
— |
281.16006102 BCH | 282.18428421 BCH | 283.11384958 BCH | 281.01076247 BCH | +0.36% | 60 |
— |
282.18428421 BCH | 281.53199814 BCH | 282.52760027 BCH | 281.53199814 BCH | -0.23% | 60 |
— |
281.50727931 BCH | 280.54390705 BCH | 281.61895965 BCH | 280.45647470 BCH | -0.34% | 60 |
— |
280.68215149 BCH | 280.91318751 BCH | 281.25264959 BCH | 280.03535731 BCH | +0.08% | 60 |
— |
280.91318751 BCH | 279.73498403 BCH | 280.91318751 BCH | 278.98581406 BCH | -0.42% | 60 |
— |
279.85769812 BCH | 281.36694051 BCH | 281.68681030 BCH | 279.77228633 BCH | +0.54% | 60 |
— |
281.52544959 BCH | 281.56286179 BCH | 282.56642694 BCH | 280.96859238 BCH | +0.01% | 60 |
— |
281.85640357 BCH | 280.47893803 BCH | 281.85640357 BCH | 280.10180446 BCH | -0.49% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Hôm qua
4.53 BCH 1.64 %
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã tăng lên 4.53 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng tăng 1.64 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Hôm qua
91,284,751.12 BCH 1.65 %
Trong Hôm qua tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 91,284,751.12 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng 1.65 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Hôm qua
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-11-01 17:00 — 2026-11-02 16:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).