BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANHôm qua
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã giảm 11.72 BCH, cho thấy xu hướng -3.95 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:30.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
296.45757328 BCH | 296.30484896 BCH | 297.07756414 BCH | 296.07183932 BCH | -0.05% | 60 |
— |
296.38091074 BCH | 296.82283644 BCH | 297.25204055 BCH | 296.38091074 BCH | +0.15% | 60 |
— |
296.81388589 BCH | 296.99981985 BCH | 297.35927450 BCH | 296.55769807 BCH | +0.06% | 60 |
— |
297.13279417 BCH | 297.41829336 BCH | 298.01496002 BCH | 296.99891770 BCH | +0.10% | 60 |
— |
297.39970115 BCH | 297.01475157 BCH | 297.47563049 BCH | 296.45253107 BCH | -0.13% | 60 |
— |
296.88923437 BCH | 296.29384410 BCH | 297.03812199 BCH | 296.24481755 BCH | -0.20% | 60 |
— |
296.29384410 BCH | 295.93482550 BCH | 296.57516555 BCH | 295.89582573 BCH | -0.12% | 60 |
— |
295.95004848 BCH | 294.72345032 BCH | 295.96409685 BCH | 294.72345032 BCH | -0.41% | 60 |
— |
294.70682615 BCH | 291.38677876 BCH | 294.70682615 BCH | 290.60614994 BCH | -1.13% | 60 |
— |
291.38677876 BCH | 288.04622484 BCH | 291.70074900 BCH | 286.37586076 BCH | -1.15% | 60 |
— |
288.00154088 BCH | 288.29322672 BCH | 289.46381982 BCH | 288.00154088 BCH | +0.10% | 60 |
— |
288.31445886 BCH | 284.41939826 BCH | 288.81138559 BCH | 284.41939826 BCH | -1.35% | 60 |
— |
284.48990403 BCH | 286.11144134 BCH | 286.11144134 BCH | 284.07547160 BCH | +0.57% | 60 |
— |
286.11144134 BCH | 286.96079898 BCH | 287.12450968 BCH | 286.09220407 BCH | +0.30% | 60 |
— |
286.84533175 BCH | 285.36089770 BCH | 287.33475053 BCH | 284.79257020 BCH | -0.52% | 60 |
— |
285.29697833 BCH | 284.37832334 BCH | 285.71553108 BCH | 283.88928790 BCH | -0.32% | 60 |
— |
284.38378226 BCH | 285.43705719 BCH | 286.27983491 BCH | 284.38378226 BCH | +0.37% | 60 |
— |
285.19606867 BCH | 285.79481086 BCH | 286.32129120 BCH | 284.63507921 BCH | +0.21% | 60 |
— |
285.98594933 BCH | 287.73420067 BCH | 288.06698411 BCH | 285.98594933 BCH | +0.61% | 60 |
— |
287.74886899 BCH | 286.25174930 BCH | 288.21471448 BCH | 286.25174930 BCH | -0.52% | 60 |
— |
286.77959010 BCH | 287.02721229 BCH | 287.65071547 BCH | 286.35740108 BCH | +0.09% | 60 |
— |
287.02721229 BCH | 287.12088665 BCH | 288.70096387 BCH | 287.02721229 BCH | +0.03% | 60 |
— |
287.26083517 BCH | 284.57014069 BCH | 287.59944714 BCH | 284.56863545 BCH | -0.94% | 60 |
— |
284.42601832 BCH | 284.73856753 BCH | 285.07731124 BCH | 284.21073476 BCH | +0.11% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Hôm qua
-11.72 BCH -3.95 %
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã giảm 11.72 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -3.95 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Hôm qua
-236,357,382.54 BCH -3.97 %
Trong Hôm qua tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 236,357,382.54 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -3.97 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Hôm qua
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-22 17:00 — 2026-10-23 16:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).