Hôm qua

Giá Bitcoin hôm qua trong Taka Bangladesh

Hôm qua

21,764.85 BDT 0.23 %

Trong Hôm qua giá Bitcoin đã tăng lên 21,764.85 BDT, cho thấy xu hướng tăng 0.23 theo tỷ lệ phần trăm

Giá Bitcoin Hôm qua

Hôm qua

Vốn hóa thị trường Bitcoin Hôm qua

Hôm qua

Tỷ lệ phí khối Bitcoin Hôm qua

Hôm qua

Xu hướng giá Bitcoin — BDT · Hôm qua

Kì thời gian: — UTC

Giá ghi nhận đầu tiên
9,590,900.47 BDT
UTC
Giá ghi nhận cuối cùng
9,612,665.32 BDT
UTC
Giá ghi nhận cao nhất
9,622,493.53 BDT
UTC
Giá ghi nhận thấp nhất
9,477,958.91 BDT
UTC
Thay đổi
21,764.85 BDT
+0.23%
Bản ghi
1,440

Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:37.

Giá Bitcoin · Taka Bangladesh (BDT)
Ngày và giờ (UTC)Giá ghi nhận đầu tiênGiá ghi nhận cuối cùngGiá ghi nhận cao nhấtGiá ghi nhận thấp nhấtThay đổiBản ghi

—
9,590,900.47 BDT9,568,134.94 BDT9,601,568.38 BDT9,568,134.94 BDT -0.24%60

—
9,568,847.22 BDT9,481,757.04 BDT9,570,038.27 BDT9,481,757.04 BDT -0.91%60

—
9,485,700.38 BDT9,539,472.05 BDT9,539,758.45 BDT9,477,958.91 BDT +0.57%60

—
9,539,455.88 BDT9,544,291.17 BDT9,554,044.22 BDT9,536,403.41 BDT +0.05%60

—
9,544,291.17 BDT9,518,419.34 BDT9,546,805.68 BDT9,513,022.17 BDT -0.27%60

—
9,519,268.91 BDT9,546,964.80 BDT9,547,005.08 BDT9,515,595.02 BDT +0.29%60

—
9,546,528.32 BDT9,587,454.10 BDT9,589,871.96 BDT9,542,800.26 BDT +0.43%60

—
9,587,876.10 BDT9,610,072.97 BDT9,611,781.07 BDT9,582,808.89 BDT +0.23%60

—
9,610,646.94 BDT9,597,590.15 BDT9,622,493.53 BDT9,597,278.99 BDT -0.14%60

—
9,597,336.86 BDT9,604,469.41 BDT9,610,267.58 BDT9,591,135.08 BDT +0.07%60

—
9,604,478.91 BDT9,570,206.56 BDT9,604,478.91 BDT9,570,206.56 BDT -0.36%60

—
9,570,206.56 BDT9,554,288.72 BDT9,577,067.85 BDT9,554,067.89 BDT -0.17%60

—
9,554,288.72 BDT9,569,036.18 BDT9,574,053.07 BDT9,553,968.22 BDT +0.15%60

—
9,569,082.24 BDT9,588,893.39 BDT9,590,971.96 BDT9,569,082.24 BDT +0.21%60

—
9,588,996.43 BDT9,581,720.24 BDT9,593,183.00 BDT9,578,192.78 BDT -0.08%60

—
9,581,462.55 BDT9,579,181.38 BDT9,590,456.21 BDT9,571,671.15 BDT -0.02%60

—
9,579,428.44 BDT9,591,756.04 BDT9,594,410.81 BDT9,579,428.44 BDT +0.13%60

—
9,591,722.73 BDT9,588,398.24 BDT9,601,579.96 BDT9,588,185.14 BDT -0.03%60

—
9,588,042.63 BDT9,614,501.67 BDT9,614,501.67 BDT9,587,845.16 BDT +0.28%60

—
9,614,133.84 BDT9,606,790.70 BDT9,621,829.12 BDT9,603,766.22 BDT -0.08%60

—
9,606,224.87 BDT9,606,519.78 BDT9,610,170.78 BDT9,593,588.14 BDT +0.00%60

—
9,606,519.78 BDT9,604,339.46 BDT9,606,519.78 BDT9,593,911.46 BDT -0.02%60

—
9,603,048.93 BDT9,610,856.99 BDT9,610,856.99 BDT9,585,011.99 BDT +0.08%60

—
9,610,677.70 BDT9,612,665.32 BDT9,618,248.50 BDT9,608,555.87 BDT +0.02%60

Giá Bitcoin BDT · Trực tiếp · Tất cả các khoảng thời gian

Xu hướng giá: Hôm qua

21,764.85 BDT 0.23 %

Giá ghi nhận đầu tiên:
2026-10-30 17:00 UTC
9,590,900.47 BDT

Giá ghi nhận cuối cùng:
2026-10-31 16:59 UTC
9,612,665.32 BDT


Trong Hôm qua giá Bitcoin đã tăng lên 21,764.85 Taka Bangladesh, cho thấy xu hướng tăng 0.23 theo tỷ lệ phần trăm

Vốn hóa thị trường: Hôm qua

423,791,802,563.56 BDT 0.22 %

Vốn hóa thị trường:
2026-10-30 17:00 UTC
192,846,418,847,649.34 BDT

Vốn hóa thị trường:
2026-10-31 16:59 UTC
193,270,210,650,212.91 BDT


Trong Hôm qua tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 423,791,802,563.56 Taka Bangladesh, cho thấy xu hướng 0.22 theo tỷ lệ phần trăm

Tỷ lệ phí khối: Hôm qua

2026-10-31 0:02

Tối thiểu 1.00 sats/vByte
Kinh tế 2.00 sats/vByte
Tiếng 5.00 sats/vByte
Nửa tiếng 5.00 sats/vByte
Nhanh nhất 5.00 sats/vByte

Tỷ lệ phí khối Bitcoin hiện tại

Tối thiểu 1.00 sats/vByte
Kinh tế 1.00 sats/vByte
Tiếng 1.00 sats/vByte
Nửa tiếng 1.00 sats/vByte
Nhanh nhất 2.00 sats/vByte

Xu hướng giá Bitcoin

Taka Bangladesh (BDT) · 2026-10-30 17:00 — 2026-10-31 16:59 UTC

Crypto Traveler Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa

Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.

cryptotraveler.com

Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).