BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 1.19 BCH, cho thấy xu hướng tăng 0.39 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:17.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
300.66753368 BCH | 300.72285872 BCH | 300.72285872 BCH | 300.43838136 BCH | +0.02% | 5 |
— |
300.89917540 BCH | 300.82756475 BCH | 301.08505577 BCH | 300.82756475 BCH | -0.02% | 8 |
— |
300.91741927 BCH | 300.77164056 BCH | 301.07620408 BCH | 300.77164056 BCH | -0.05% | 8 |
— |
300.94302759 BCH | 300.86284980 BCH | 300.99049938 BCH | 300.79039796 BCH | -0.03% | 8 |
— |
300.86284980 BCH | 301.30948155 BCH | 301.30948155 BCH | 300.86284980 BCH | +0.15% | 8 |
— |
301.30948155 BCH | 301.44774177 BCH | 301.44774177 BCH | 301.14487112 BCH | +0.05% | 8 |
— |
301.44774177 BCH | 300.92757098 BCH | 301.56256590 BCH | 300.92757098 BCH | -0.17% | 8 |
— |
301.05183123 BCH | 301.64906901 BCH | 301.64906901 BCH | 300.91780142 BCH | +0.20% | 8 |
— |
301.64906901 BCH | 302.34019665 BCH | 302.34019665 BCH | 301.64906901 BCH | +0.23% | 8 |
— |
302.05319277 BCH | 302.60610067 BCH | 302.60827914 BCH | 302.00994442 BCH | +0.18% | 8 |
— |
302.67678536 BCH | 303.56753700 BCH | 303.56753700 BCH | 302.42604992 BCH | +0.29% | 8 |
— |
303.56753700 BCH | 303.23781708 BCH | 303.56753700 BCH | 303.08354698 BCH | -0.11% | 8 |
— |
303.00533026 BCH | 302.68439795 BCH | 303.09262647 BCH | 302.68439795 BCH | -0.11% | 8 |
— |
302.25371190 BCH | 302.18427477 BCH | 302.25371190 BCH | 301.96896407 BCH | -0.02% | 8 |
— |
302.18427477 BCH | 301.98481385 BCH | 302.54416460 BCH | 301.98481385 BCH | -0.07% | 8 |
— |
301.89238464 BCH | 301.93344290 BCH | 302.11718692 BCH | 301.89238464 BCH | +0.01% | 8 |
— |
302.45945718 BCH | 302.71857030 BCH | 302.71857030 BCH | 302.43231739 BCH | +0.09% | 8 |
— |
302.71857030 BCH | 303.39086346 BCH | 303.39086346 BCH | 302.71857030 BCH | +0.22% | 8 |
— |
303.36913452 BCH | 303.65846613 BCH | 303.65846613 BCH | 303.32235620 BCH | +0.10% | 8 |
— |
303.65846613 BCH | 303.33557860 BCH | 303.65846613 BCH | 303.33557860 BCH | -0.11% | 8 |
— |
303.28140072 BCH | 302.52053793 BCH | 303.28140072 BCH | 302.52053793 BCH | -0.25% | 8 |
— |
302.27558039 BCH | 301.67225346 BCH | 302.27558039 BCH | 301.67225346 BCH | -0.20% | 8 |
— |
301.62200025 BCH | 301.85408250 BCH | 301.85408250 BCH | 301.62200025 BCH | +0.08% | 7 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
1.19 BCH 0.39 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 1.19 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng tăng 0.39 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
24,675,201.00 BCH 0.41 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 24,675,201.00 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng 0.41 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-09 12:51 — 2026-10-09 15:50 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).