DOT
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 1,553.01 DOT, cho thấy xu hướng -2.19 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:12.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 70,969.45829603 DOT | 70,969.45829603 DOT | 70,969.45829603 DOT | 70,969.45829603 DOT | — | 1 | |
— |
70,978.20720598 DOT | 70,451.23456857 DOT | 70,978.20720598 DOT | 70,451.23456857 DOT | -0.74% | 6 |
— |
70,451.23456857 DOT | 70,240.02691581 DOT | 70,451.23456857 DOT | 70,240.02691581 DOT | -0.30% | 6 |
— |
70,268.16263704 DOT | 70,473.45984343 DOT | 70,473.45984343 DOT | 70,214.74911288 DOT | +0.29% | 6 |
— |
70,404.66298988 DOT | 69,943.44757198 DOT | 70,429.23621650 DOT | 69,943.44757198 DOT | -0.66% | 6 |
— |
69,943.44757198 DOT | 69,946.92499240 DOT | 69,991.86783254 DOT | 69,818.83824460 DOT | +0.00% | 6 |
— |
69,946.92499240 DOT | 69,807.21575572 DOT | 69,946.92499240 DOT | 69,799.04971985 DOT | -0.20% | 6 |
— |
69,807.21575572 DOT | 69,640.62575112 DOT | 69,807.21575572 DOT | 69,640.62575112 DOT | -0.24% | 6 |
— |
69,657.41196544 DOT | 69,624.03830784 DOT | 69,657.41196544 DOT | 69,506.72690523 DOT | -0.05% | 6 |
— |
69,663.61073224 DOT | 69,632.27933198 DOT | 69,663.61073224 DOT | 69,520.07994937 DOT | -0.04% | 6 |
— |
69,632.27933198 DOT | 69,744.43171041 DOT | 69,744.43171041 DOT | 69,632.27933198 DOT | +0.16% | 6 |
— |
69,601.73467646 DOT | 69,525.99288828 DOT | 69,601.73467646 DOT | 69,525.99288828 DOT | -0.11% | 6 |
— |
69,547.42773072 DOT | 69,798.20203891 DOT | 69,798.20203891 DOT | 69,547.42773072 DOT | +0.36% | 6 |
— |
69,854.78247269 DOT | 69,884.79281840 DOT | 70,089.32126143 DOT | 69,854.78247269 DOT | +0.04% | 6 |
— |
69,888.73768095 DOT | 69,926.75215923 DOT | 69,926.75215923 DOT | 69,805.16525005 DOT | +0.05% | 6 |
— |
69,926.75215923 DOT | 69,709.09832142 DOT | 69,926.75215923 DOT | 69,709.09832142 DOT | -0.31% | 6 |
— |
69,468.74422686 DOT | 69,420.44050164 DOT | 69,468.74422686 DOT | 69,420.44050164 DOT | -0.07% | 6 |
— |
69,356.43965313 DOT | 68,853.66725447 DOT | 69,356.43965313 DOT | 68,853.66725447 DOT | -0.72% | 6 |
— |
68,853.66725447 DOT | 69,172.01950882 DOT | 69,172.01950882 DOT | 68,853.66725447 DOT | +0.46% | 6 |
— |
69,368.61970113 DOT | 69,481.80023792 DOT | 69,495.19950485 DOT | 69,368.61970113 DOT | +0.16% | 6 |
— |
69,481.80023792 DOT | 69,416.45223394 DOT | 69,481.80023792 DOT | 69,382.71987233 DOT | -0.09% | 5 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 giờ
-1,553.01 DOT -2.19 %
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 1,553.01 Polkadot, cho thấy xu hướng -2.19 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 giờ
-30,910,532,116.33 DOT -2.17 %
Trong Cuối cùng 2 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 30,910,532,116.33 Polkadot, cho thấy xu hướng -2.17 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 giờ
Polkadot (DOT) · 2026-10-09 07:11 — 2026-10-09 09:10 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).