DOT
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 21 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 21 giờ giá Bitcoin đã giảm 4,436.72 DOT, cho thấy xu hướng -6.37 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:41.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
69,663.61073224 DOT | 69,172.01950882 DOT | 70,089.32126143 DOT | 68,853.66725447 DOT | -0.71% | 59 |
— |
69,368.61970113 DOT | 70,052.90953035 DOT | 70,086.51996462 DOT | 69,368.61970113 DOT | +0.99% | 60 |
— |
70,052.90953035 DOT | 70,905.81915313 DOT | 71,059.86053086 DOT | 70,052.90953035 DOT | +1.22% | 60 |
— |
70,905.81915313 DOT | 70,597.58498267 DOT | 70,997.64451811 DOT | 70,549.88697856 DOT | -0.43% | 60 |
— |
70,594.67198315 DOT | 70,565.87813171 DOT | 71,013.84487765 DOT | 70,391.38730181 DOT | -0.04% | 60 |
— |
70,565.87813171 DOT | 70,379.38926077 DOT | 70,565.87813171 DOT | 70,168.97654059 DOT | -0.26% | 60 |
— |
70,388.92645952 DOT | 71,110.29836087 DOT | 71,225.48979420 DOT | 70,388.92645952 DOT | +1.02% | 60 |
— |
71,110.29836087 DOT | 69,588.51828292 DOT | 71,385.79634133 DOT | 69,588.51828292 DOT | -2.14% | 60 |
— |
69,724.27513789 DOT | 68,219.48060861 DOT | 69,724.27513789 DOT | 68,182.11405934 DOT | -2.16% | 60 |
— |
68,219.48060861 DOT | 68,663.34471089 DOT | 69,142.41630142 DOT | 67,823.45463690 DOT | +0.65% | 60 |
— |
68,579.17495784 DOT | 68,788.77226377 DOT | 69,026.41467472 DOT | 68,286.64440043 DOT | +0.31% | 60 |
— |
68,788.77226377 DOT | 68,298.99765774 DOT | 68,788.77226377 DOT | 67,966.16131708 DOT | -0.71% | 60 |
— |
68,298.99765774 DOT | 67,590.66645706 DOT | 68,334.31008380 DOT | 67,522.30492807 DOT | -1.04% | 60 |
— |
67,511.78595403 DOT | 67,665.94260791 DOT | 67,915.98550214 DOT | 67,268.78974715 DOT | +0.23% | 60 |
— |
67,659.89060774 DOT | 67,258.71530290 DOT | 67,950.07352123 DOT | 67,065.64933543 DOT | -0.59% | 60 |
— |
67,258.71530290 DOT | 66,715.06673619 DOT | 67,307.91105639 DOT | 66,548.84398750 DOT | -0.81% | 60 |
— |
66,715.06673619 DOT | 67,256.75597083 DOT | 67,256.75597083 DOT | 66,691.64559449 DOT | +0.81% | 60 |
— |
67,236.39471297 DOT | 64,229.12398716 DOT | 67,292.09060456 DOT | 64,229.12398716 DOT | -4.47% | 60 |
— |
64,229.12398716 DOT | 64,574.58731758 DOT | 64,865.63905222 DOT | 64,056.15371780 DOT | +0.54% | 60 |
— |
64,568.11564540 DOT | 65,185.08781457 DOT | 65,512.46337777 DOT | 64,491.22332582 DOT | +0.96% | 60 |
— |
65,227.48447452 DOT | 65,226.89349493 DOT | 65,655.94246139 DOT | 64,800.45392175 DOT | 0.00% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 21 giờ
-4,436.72 DOT -6.37 %
Trong Cuối cùng 21 giờ giá Bitcoin đã giảm 4,436.72 Polkadot, cho thấy xu hướng -6.37 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 21 giờ
-88,811,434,581.09 DOT -6.34 %
Trong Cuối cùng 21 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 88,811,434,581.09 Polkadot, cho thấy xu hướng -6.34 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 21 giờ
Polkadot (DOT) · 2026-10-09 08:01 — 2026-10-10 04:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).