XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 21 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 21 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 222.23 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.36 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:27.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
62,175.55819228 XRP | 62,158.83732230 XRP | 62,180.98434421 XRP | 62,127.03275931 XRP | -0.03% | 17 |
— |
62,158.83732230 XRP | 62,142.41493013 XRP | 62,233.52198366 XRP | 62,120.81389055 XRP | -0.03% | 60 |
— |
62,136.56908582 XRP | 62,393.30278775 XRP | 62,407.40952516 XRP | 62,129.77425608 XRP | +0.41% | 60 |
— |
62,393.30278775 XRP | 62,370.35521743 XRP | 62,442.74915452 XRP | 62,309.42579505 XRP | -0.04% | 60 |
— |
62,370.35521743 XRP | 62,063.42196803 XRP | 62,395.82905611 XRP | 62,037.46522553 XRP | -0.49% | 60 |
— |
62,063.42196803 XRP | 62,084.76514554 XRP | 62,181.94182480 XRP | 62,063.11358060 XRP | +0.03% | 60 |
— |
62,094.52104374 XRP | 62,281.32999629 XRP | 62,383.74786340 XRP | 62,073.82869613 XRP | +0.30% | 60 |
— |
62,321.85200108 XRP | 62,268.77338446 XRP | 62,368.43574143 XRP | 62,180.26520289 XRP | -0.09% | 60 |
— |
62,214.98389676 XRP | 62,253.54836228 XRP | 62,312.47442980 XRP | 62,176.22087860 XRP | +0.06% | 60 |
— |
62,253.54836228 XRP | 62,380.72765795 XRP | 62,408.40685240 XRP | 62,253.23009578 XRP | +0.20% | 60 |
— |
62,392.71526151 XRP | 62,501.92031478 XRP | 62,503.71138840 XRP | 62,331.61485017 XRP | +0.18% | 60 |
— |
62,501.07961625 XRP | 62,396.99292068 XRP | 62,523.16573019 XRP | 62,356.15508381 XRP | -0.17% | 60 |
— |
62,402.28450214 XRP | 62,372.45792060 XRP | 62,485.66529350 XRP | 62,323.34875266 XRP | -0.05% | 60 |
— |
62,364.80753914 XRP | 62,414.30001271 XRP | 62,576.53742034 XRP | 62,364.80753914 XRP | +0.08% | 60 |
— |
62,414.30001271 XRP | 62,363.13737169 XRP | 62,444.06533107 XRP | 62,188.69204877 XRP | -0.08% | 60 |
— |
62,363.13737169 XRP | 62,300.42610105 XRP | 62,394.89540403 XRP | 62,226.66951160 XRP | -0.10% | 60 |
— |
62,300.42610105 XRP | 62,420.85683963 XRP | 62,501.27767724 XRP | 62,300.42610105 XRP | +0.19% | 60 |
— |
62,438.40630843 XRP | 62,604.84588041 XRP | 62,608.95562427 XRP | 62,310.60371611 XRP | +0.27% | 60 |
— |
62,618.49304893 XRP | 62,708.58501205 XRP | 62,847.20024661 XRP | 62,602.68723789 XRP | +0.14% | 60 |
— |
62,676.79808451 XRP | 62,440.84077335 XRP | 62,698.93119051 XRP | 62,271.79710619 XRP | -0.38% | 60 |
— |
62,429.46123873 XRP | 62,671.81051395 XRP | 62,671.81051395 XRP | 62,429.46123873 XRP | +0.39% | 60 |
— |
62,649.26248809 XRP | 62,397.79237195 XRP | 62,649.26248809 XRP | 62,336.01021248 XRP | -0.40% | 43 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 21 giờ
222.23 XRP 0.36 %
Trong Cuối cùng 21 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 222.23 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.36 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 21 giờ
4,823,516,633.28 XRP 0.39 %
Trong Cuối cùng 21 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 4,823,516,633.28 XRP, cho thấy xu hướng 0.39 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 21 giờ
XRP (XRP) · 2026-11-01 06:43 — 2026-11-02 03:42 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).