XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 21 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 21 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 675.30 XRP, cho thấy xu hướng tăng 1.1 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:02:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
61,349.81658492 XRP | 61,379.06090449 XRP | 61,379.06090449 XRP | 61,349.81658492 XRP | +0.05% | 3 |
— |
61,370.71353357 XRP | 61,359.50030088 XRP | 61,541.84687707 XRP | 61,356.28965205 XRP | -0.02% | 60 |
— |
61,330.91650184 XRP | 61,166.54762827 XRP | 61,332.43065509 XRP | 61,108.94916196 XRP | -0.27% | 60 |
— |
61,202.24678864 XRP | 61,371.27457752 XRP | 61,426.99852476 XRP | 61,176.41785066 XRP | +0.28% | 60 |
— |
61,373.48312743 XRP | 61,389.22916561 XRP | 61,417.08001666 XRP | 61,296.36251492 XRP | +0.03% | 60 |
— |
61,427.25533981 XRP | 61,322.04506147 XRP | 61,441.59597998 XRP | 61,322.04506147 XRP | -0.17% | 60 |
— |
61,317.02549928 XRP | 61,365.22502467 XRP | 61,398.12123763 XRP | 61,217.67667991 XRP | +0.08% | 60 |
— |
61,386.37675315 XRP | 61,032.19997869 XRP | 61,386.37675315 XRP | 61,014.59155148 XRP | -0.58% | 60 |
— |
61,035.14039296 XRP | 61,098.41375601 XRP | 61,196.28252884 XRP | 61,032.37661106 XRP | +0.10% | 60 |
— |
61,066.46796576 XRP | 61,078.97847802 XRP | 61,178.52565753 XRP | 60,962.57175603 XRP | +0.02% | 60 |
— |
61,078.97847802 XRP | 61,026.38221559 XRP | 61,189.37933889 XRP | 61,003.48977540 XRP | -0.09% | 59 |
— |
61,026.38221559 XRP | 61,215.09584434 XRP | 61,271.57648185 XRP | 61,026.38221559 XRP | +0.31% | 60 |
— |
61,219.06475025 XRP | 61,356.80332572 XRP | 61,356.80332572 XRP | 61,219.06475025 XRP | +0.22% | 60 |
— |
61,356.80332572 XRP | 61,353.92690045 XRP | 61,385.60505197 XRP | 61,316.93416789 XRP | 0.00% | 60 |
— |
61,360.53293914 XRP | 61,584.02398111 XRP | 61,606.61017517 XRP | 61,360.53293914 XRP | +0.36% | 60 |
— |
61,588.51970656 XRP | 61,682.50001479 XRP | 61,857.38729592 XRP | 61,544.82206152 XRP | +0.15% | 60 |
— |
61,682.50001479 XRP | 61,907.24245474 XRP | 61,914.48579283 XRP | 61,616.29666167 XRP | +0.36% | 60 |
— |
61,888.43725942 XRP | 61,865.73812814 XRP | 62,009.98966690 XRP | 61,825.08256510 XRP | -0.04% | 60 |
— |
61,871.89764260 XRP | 61,718.81243609 XRP | 61,888.18304578 XRP | 61,655.78944321 XRP | -0.25% | 60 |
— |
61,716.10822403 XRP | 61,827.24232528 XRP | 61,851.97831883 XRP | 61,698.75302837 XRP | +0.18% | 60 |
— |
61,788.75241249 XRP | 61,962.89843643 XRP | 61,963.87624963 XRP | 61,754.99910258 XRP | +0.28% | 60 |
— |
61,966.44671285 XRP | 62,025.11342182 XRP | 62,025.11342182 XRP | 61,923.79811601 XRP | +0.09% | 57 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 21 giờ
675.30 XRP 1.1 %
Trong Cuối cùng 21 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 675.30 XRP, cho thấy xu hướng tăng 1.1 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 21 giờ
12,979,466,330.95 XRP 1.05 %
Trong Cuối cùng 21 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 12,979,466,330.95 XRP, cho thấy xu hướng 1.05 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 21 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-28 11:57 — 2026-10-29 08:56 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).