XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 21 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 21 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 2,819.98 XRP, cho thấy xu hướng tăng 4.63 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:09.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
60,951.93870459 XRP | 60,902.62551893 XRP | 60,951.93870459 XRP | 60,880.95912040 XRP | -0.08% | 20 |
— |
60,902.62551893 XRP | 60,855.23510793 XRP | 60,905.41922975 XRP | 60,799.19695552 XRP | -0.08% | 60 |
— |
60,903.14341340 XRP | 61,049.43572223 XRP | 61,236.14277484 XRP | 60,903.14341340 XRP | +0.24% | 60 |
— |
61,053.62622335 XRP | 60,923.24464485 XRP | 61,053.62622335 XRP | 60,763.00577271 XRP | -0.21% | 60 |
— |
60,913.59783013 XRP | 61,313.99543277 XRP | 61,313.99543277 XRP | 60,892.64708760 XRP | +0.66% | 60 |
— |
61,076.55269135 XRP | 61,030.39494504 XRP | 61,370.15870929 XRP | 60,624.97292307 XRP | -0.08% | 60 |
— |
61,022.60216432 XRP | 61,393.00815111 XRP | 61,393.00815111 XRP | 60,746.70449129 XRP | +0.61% | 60 |
— |
61,383.11187449 XRP | 61,446.68822536 XRP | 61,446.68822536 XRP | 61,243.46842460 XRP | +0.10% | 60 |
— |
61,451.10569489 XRP | 61,653.69437257 XRP | 61,738.71317378 XRP | 61,419.93389902 XRP | +0.33% | 60 |
— |
61,640.35760515 XRP | 61,408.16403975 XRP | 61,740.06008082 XRP | 61,407.34044526 XRP | -0.38% | 60 |
— |
61,399.44566270 XRP | 61,736.58347821 XRP | 61,736.58347821 XRP | 61,183.86830972 XRP | +0.55% | 60 |
— |
61,812.03548447 XRP | 62,026.98710102 XRP | 62,254.71991938 XRP | 61,812.03548447 XRP | +0.35% | 60 |
— |
62,073.34554830 XRP | 62,179.63518585 XRP | 62,228.03123527 XRP | 62,003.50549157 XRP | +0.17% | 60 |
— |
62,096.90531347 XRP | 62,947.06136792 XRP | 62,947.06136792 XRP | 62,096.90531347 XRP | +1.37% | 60 |
— |
62,969.64526865 XRP | 62,575.82458464 XRP | 62,983.29710679 XRP | 62,412.73277315 XRP | -0.63% | 60 |
— |
62,581.34429805 XRP | 62,562.99108884 XRP | 62,641.25501341 XRP | 62,451.79602388 XRP | -0.03% | 60 |
— |
62,575.77729758 XRP | 62,568.59819094 XRP | 62,575.77729758 XRP | 62,348.93748227 XRP | -0.01% | 60 |
— |
62,600.75721039 XRP | 62,864.03876878 XRP | 62,987.44595203 XRP | 62,600.75721039 XRP | +0.42% | 60 |
— |
62,945.65859753 XRP | 62,886.11179472 XRP | 62,977.02970045 XRP | 62,783.22006490 XRP | -0.09% | 60 |
— |
62,910.86881545 XRP | 63,110.03200297 XRP | 63,141.92268741 XRP | 62,910.86881545 XRP | +0.32% | 60 |
— |
63,117.85683584 XRP | 63,467.26875302 XRP | 63,501.78327356 XRP | 63,117.78586784 XRP | +0.55% | 60 |
— |
63,467.26875302 XRP | 63,771.92345219 XRP | 63,858.78114870 XRP | 63,466.09845809 XRP | +0.48% | 40 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 21 giờ
2,819.98 XRP 4.63 %
Trong Cuối cùng 21 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 2,819.98 XRP, cho thấy xu hướng tăng 4.63 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 21 giờ
56,579,141,525.52 XRP 4.62 %
Trong Cuối cùng 21 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 56,579,141,525.52 XRP, cho thấy xu hướng 4.62 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 21 giờ
XRP (XRP) · 2026-11-05 10:40 — 2026-11-06 07:39 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).