XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 16 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 16 giờ giá Bitcoin đã giảm 855.00 XRP, cho thấy xu hướng -1.38 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:33.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
62,111.83241331 XRP | 62,116.15223548 XRP | 62,116.15223548 XRP | 62,111.83241331 XRP | +0.01% | 4 |
— |
62,143.07146364 XRP | 62,149.23232647 XRP | 62,252.71361671 XRP | 62,070.56663303 XRP | +0.01% | 60 |
— |
62,080.99418648 XRP | 61,953.09008949 XRP | 62,080.99418648 XRP | 61,833.43002082 XRP | -0.21% | 60 |
— |
61,940.96331607 XRP | 62,207.06105676 XRP | 62,207.06105676 XRP | 61,909.64939402 XRP | +0.43% | 60 |
— |
62,123.92813189 XRP | 61,978.97659821 XRP | 62,174.55949676 XRP | 61,978.97659821 XRP | -0.23% | 60 |
— |
61,978.97659821 XRP | 61,579.85639475 XRP | 62,016.90154467 XRP | 61,553.04729939 XRP | -0.64% | 60 |
— |
61,579.85639475 XRP | 61,430.03980635 XRP | 61,620.68790684 XRP | 61,430.03980635 XRP | -0.24% | 60 |
— |
61,444.51701564 XRP | 61,380.13697494 XRP | 61,573.27702690 XRP | 61,314.92001377 XRP | -0.10% | 60 |
— |
61,332.17324982 XRP | 61,511.91406509 XRP | 61,544.90550193 XRP | 61,332.17324982 XRP | +0.29% | 60 |
— |
61,510.88716845 XRP | 61,432.75817693 XRP | 61,530.15901277 XRP | 61,383.65241881 XRP | -0.13% | 60 |
— |
61,430.09106772 XRP | 61,619.63226951 XRP | 61,701.54760555 XRP | 61,370.86128700 XRP | +0.31% | 60 |
— |
61,615.66633751 XRP | 61,676.98920800 XRP | 61,768.05890028 XRP | 61,615.66633751 XRP | +0.10% | 60 |
— |
61,668.04613121 XRP | 61,472.74916053 XRP | 61,669.04578425 XRP | 61,384.32599419 XRP | -0.32% | 60 |
— |
61,425.64020290 XRP | 61,417.24560797 XRP | 61,543.38776591 XRP | 61,396.71275054 XRP | -0.01% | 60 |
— |
61,438.46434117 XRP | 61,364.63052459 XRP | 61,444.21709677 XRP | 61,310.85587428 XRP | -0.12% | 60 |
— |
61,364.63052459 XRP | 61,285.66737568 XRP | 61,373.63712456 XRP | 61,246.64504252 XRP | -0.13% | 60 |
— |
61,261.19311518 XRP | 61,256.82918022 XRP | 61,353.58550093 XRP | 61,192.79331138 XRP | -0.01% | 55 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 16 giờ
-855.00 XRP -1.38 %
Trong Cuối cùng 16 giờ giá Bitcoin đã giảm 855.00 XRP, cho thấy xu hướng -1.38 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 16 giờ
-16,659,532,174.59 XRP -1.33 %
Trong Cuối cùng 16 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 16,659,532,174.59 XRP, cho thấy xu hướng -1.33 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 16 giờ
XRP (XRP) · 2026-11-02 14:56 — 2026-11-03 06:54 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).