XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 16 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 16 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 226.16 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.37 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:38.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
61,922.12216017 XRP | 61,986.07217346 XRP | 62,007.03147434 XRP | 61,921.18663107 XRP | +0.10% | 48 |
— |
61,986.86104220 XRP | 61,919.20589344 XRP | 62,021.59231907 XRP | 61,839.42403364 XRP | -0.11% | 60 |
— |
61,928.06124595 XRP | 61,942.29414637 XRP | 62,018.64737416 XRP | 61,843.05484306 XRP | +0.02% | 60 |
— |
61,925.37916885 XRP | 61,935.19659251 XRP | 61,950.87010310 XRP | 61,877.64215932 XRP | +0.02% | 60 |
— |
61,936.75007123 XRP | 61,834.87537841 XRP | 61,974.98319436 XRP | 61,794.21427389 XRP | -0.16% | 60 |
— |
61,834.87537841 XRP | 62,005.82301111 XRP | 62,042.20266042 XRP | 61,797.67669985 XRP | +0.28% | 60 |
— |
62,005.82301111 XRP | 62,233.64220909 XRP | 62,260.07119264 XRP | 61,983.01027177 XRP | +0.37% | 60 |
— |
62,248.07578266 XRP | 62,213.14380914 XRP | 62,266.47975305 XRP | 62,157.14689631 XRP | -0.06% | 60 |
— |
62,228.15015341 XRP | 62,199.87556355 XRP | 62,270.26199006 XRP | 62,143.74890962 XRP | -0.05% | 60 |
— |
62,199.87556355 XRP | 62,020.99648626 XRP | 62,200.15247063 XRP | 61,993.86687594 XRP | -0.29% | 60 |
— |
62,023.12425993 XRP | 62,158.83732230 XRP | 62,192.85935461 XRP | 62,001.16750668 XRP | +0.22% | 60 |
— |
62,158.83732230 XRP | 62,142.41493013 XRP | 62,233.52198366 XRP | 62,120.81389055 XRP | -0.03% | 60 |
— |
62,136.56908582 XRP | 62,393.30278775 XRP | 62,407.40952516 XRP | 62,129.77425608 XRP | +0.41% | 60 |
— |
62,393.30278775 XRP | 62,370.35521743 XRP | 62,442.74915452 XRP | 62,309.42579505 XRP | -0.04% | 60 |
— |
62,370.35521743 XRP | 62,063.42196803 XRP | 62,395.82905611 XRP | 62,037.46522553 XRP | -0.49% | 60 |
— |
62,063.42196803 XRP | 62,084.76514554 XRP | 62,181.94182480 XRP | 62,063.11358060 XRP | +0.03% | 60 |
— |
62,094.52104374 XRP | 62,148.27975587 XRP | 62,164.79537142 XRP | 62,073.82869613 XRP | +0.09% | 12 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 16 giờ
226.16 XRP 0.37 %
Trong Cuối cùng 16 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 226.16 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.37 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 16 giờ
4,469,412,308.33 XRP 0.36 %
Trong Cuối cùng 16 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 4,469,412,308.33 XRP, cho thấy xu hướng 0.36 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 16 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-31 20:12 — 2026-11-01 12:11 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).