XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 16 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 16 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 131.94 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.21 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:38.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
62,048.35880877 XRP | 61,999.14390188 XRP | 62,104.21142311 XRP | 61,985.46776162 XRP | -0.08% | 42 |
— |
61,980.20677510 XRP | 62,099.72292715 XRP | 62,101.50823504 XRP | 61,980.20677510 XRP | +0.19% | 60 |
— |
62,126.68247630 XRP | 62,046.32258407 XRP | 62,155.59225446 XRP | 62,026.52358354 XRP | -0.13% | 60 |
— |
62,055.12735976 XRP | 62,120.07539605 XRP | 62,172.08435849 XRP | 61,986.12913770 XRP | +0.10% | 60 |
— |
62,120.07539605 XRP | 62,044.52443686 XRP | 62,153.00600520 XRP | 62,044.52443686 XRP | -0.12% | 60 |
— |
62,033.47334721 XRP | 61,895.19505102 XRP | 62,050.26183204 XRP | 61,843.28828797 XRP | -0.22% | 60 |
— |
61,919.70565254 XRP | 61,840.63483812 XRP | 61,931.33823799 XRP | 61,765.96021655 XRP | -0.13% | 60 |
— |
61,840.63483812 XRP | 61,917.73752337 XRP | 61,962.43187789 XRP | 61,796.21697222 XRP | +0.12% | 60 |
— |
61,924.80468963 XRP | 61,832.70235827 XRP | 61,958.75439083 XRP | 61,832.70235827 XRP | -0.15% | 60 |
— |
61,833.60360825 XRP | 61,954.71848650 XRP | 61,954.71848650 XRP | 61,789.54801843 XRP | +0.20% | 60 |
— |
61,952.26380820 XRP | 61,986.07217346 XRP | 62,007.03147434 XRP | 61,892.82773391 XRP | +0.05% | 60 |
— |
61,986.86104220 XRP | 61,919.20589344 XRP | 62,021.59231907 XRP | 61,839.42403364 XRP | -0.11% | 60 |
— |
61,928.06124595 XRP | 61,942.29414637 XRP | 62,018.64737416 XRP | 61,843.05484306 XRP | +0.02% | 60 |
— |
61,925.37916885 XRP | 61,935.19659251 XRP | 61,950.87010310 XRP | 61,877.64215932 XRP | +0.02% | 60 |
— |
61,936.75007123 XRP | 61,834.87537841 XRP | 61,974.98319436 XRP | 61,794.21427389 XRP | -0.16% | 60 |
— |
61,834.87537841 XRP | 62,005.82301111 XRP | 62,042.20266042 XRP | 61,797.67669985 XRP | +0.28% | 60 |
— |
62,005.82301111 XRP | 62,180.30012101 XRP | 62,180.30012101 XRP | 61,983.01027177 XRP | +0.28% | 18 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 16 giờ
131.94 XRP 0.21 %
Trong Cuối cùng 16 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 131.94 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.21 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 16 giờ
1,970,024,275.86 XRP 0.16 %
Trong Cuối cùng 16 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 1,970,024,275.86 XRP, cho thấy xu hướng 0.16 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 16 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-31 10:18 — 2026-11-01 02:17 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).