XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 30 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 30 phút giá Bitcoin đã tăng lên 37.96 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.06 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:09.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 61,232.61260981 XRP | 61,232.61260981 XRP | 61,232.61260981 XRP | 61,232.61260981 XRP | — | 1 | |
— |
61,269.37408894 XRP | 61,269.37408894 XRP | 61,269.37408894 XRP | 61,269.37408894 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,286.07687681 XRP | 61,286.07687681 XRP | 61,286.07687681 XRP | 61,286.07687681 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,270.63797504 XRP | 61,270.63797504 XRP | 61,270.63797504 XRP | 61,270.63797504 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,305.15037513 XRP | 61,305.15037513 XRP | 61,305.15037513 XRP | 61,305.15037513 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,301.42128353 XRP | 61,301.42128353 XRP | 61,301.42128353 XRP | 61,301.42128353 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,300.94409114 XRP | 61,300.94409114 XRP | 61,300.94409114 XRP | 61,300.94409114 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,322.06415574 XRP | 61,322.06415574 XRP | 61,322.06415574 XRP | 61,322.06415574 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,329.70736161 XRP | 61,329.70736161 XRP | 61,329.70736161 XRP | 61,329.70736161 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,285.25405824 XRP | 61,285.25405824 XRP | 61,285.25405824 XRP | 61,285.25405824 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,280.39856472 XRP | 61,280.39856472 XRP | 61,280.39856472 XRP | 61,280.39856472 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,279.00070387 XRP | 61,279.00070387 XRP | 61,279.00070387 XRP | 61,279.00070387 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,264.32336575 XRP | 61,264.32336575 XRP | 61,264.32336575 XRP | 61,264.32336575 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,262.00039801 XRP | 61,262.00039801 XRP | 61,262.00039801 XRP | 61,262.00039801 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,278.16175569 XRP | 61,278.16175569 XRP | 61,278.16175569 XRP | 61,278.16175569 XRP | 0.00% | 2 |
| 61,270.56890591 XRP | 61,270.56890591 XRP | 61,270.56890591 XRP | 61,270.56890591 XRP | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 30 phút
37.96 XRP 0.06 %
Trong Cuối cùng 30 phút giá Bitcoin đã tăng lên 37.96 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.06 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 30 phút
480,615,157.15 XRP 0.04 %
Trong Cuối cùng 30 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 480,615,157.15 XRP, cho thấy xu hướng 0.04 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 30 phút
XRP (XRP) · 2026-11-03 07:33 — 2026-11-03 08:02 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).