XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 13 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 13 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 579.84 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.93 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:02:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
62,125.48768382 XRP | 62,131.80065967 XRP | 62,139.03539117 XRP | 62,098.60633518 XRP | +0.01% | 7 |
— |
62,160.79546356 XRP | 62,208.55005604 XRP | 62,393.32772786 XRP | 62,160.79546356 XRP | +0.08% | 60 |
— |
62,223.76209529 XRP | 62,371.36970102 XRP | 62,375.30399805 XRP | 62,185.79454133 XRP | +0.24% | 60 |
— |
62,382.36271041 XRP | 62,310.63788164 XRP | 62,387.22465128 XRP | 62,263.16770832 XRP | -0.11% | 60 |
— |
62,261.38729706 XRP | 62,222.37543436 XRP | 62,289.12148851 XRP | 62,174.87601706 XRP | -0.06% | 59 |
— |
62,205.81201379 XRP | 62,406.68441615 XRP | 62,494.51407868 XRP | 62,205.81201379 XRP | +0.32% | 60 |
— |
62,390.40478335 XRP | 62,234.91159337 XRP | 62,390.40478335 XRP | 62,194.88510481 XRP | -0.25% | 60 |
— |
62,234.91159337 XRP | 62,313.31538754 XRP | 62,322.84190828 XRP | 62,195.70767549 XRP | +0.13% | 60 |
— |
62,313.31538754 XRP | 62,761.88500402 XRP | 62,761.88500402 XRP | 62,186.99630454 XRP | +0.72% | 60 |
— |
62,678.12440592 XRP | 62,651.09929987 XRP | 62,756.48242469 XRP | 62,621.04443602 XRP | -0.04% | 60 |
— |
62,651.09929987 XRP | 62,764.08520053 XRP | 62,809.71401673 XRP | 62,641.18838672 XRP | +0.18% | 60 |
— |
62,739.27254978 XRP | 62,623.95807065 XRP | 62,739.27254978 XRP | 62,571.08351261 XRP | -0.18% | 60 |
— |
62,650.18933274 XRP | 62,603.21931106 XRP | 62,658.12667812 XRP | 62,569.74424672 XRP | -0.07% | 60 |
— |
62,594.77810035 XRP | 62,705.32972290 XRP | 62,705.32972290 XRP | 62,581.95393272 XRP | +0.18% | 53 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 13 giờ
579.84 XRP 0.93 %
Trong Cuối cùng 13 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 579.84 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.93 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 13 giờ
11,889,521,952.91 XRP 0.95 %
Trong Cuối cùng 13 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 11,889,521,952.91 XRP, cho thấy xu hướng 0.95 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 13 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-23 14:53 — 2026-10-24 03:52 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).