XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 13 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 13 giờ giá Bitcoin đã giảm 10.30 XRP, cho thấy xu hướng -0.02 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:02:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
60,986.54397925 XRP | 61,017.90483725 XRP | 61,102.89587329 XRP | 60,986.54397925 XRP | +0.05% | 54 |
— |
61,019.32414144 XRP | 60,919.48036195 XRP | 61,096.54595762 XRP | 60,864.95061011 XRP | -0.16% | 60 |
— |
60,925.72931936 XRP | 61,070.86685432 XRP | 61,070.86685432 XRP | 60,865.26037091 XRP | +0.24% | 60 |
— |
60,982.73723583 XRP | 61,128.41098689 XRP | 61,157.25776690 XRP | 60,959.47984598 XRP | +0.24% | 59 |
— |
61,128.41098689 XRP | 61,039.98678329 XRP | 61,285.38776696 XRP | 61,031.94117046 XRP | -0.14% | 60 |
— |
61,039.98678329 XRP | 60,968.09976990 XRP | 61,145.72694115 XRP | 60,968.09976990 XRP | -0.12% | 60 |
— |
60,968.09976990 XRP | 60,769.70276589 XRP | 60,968.09976990 XRP | 60,720.68129745 XRP | -0.33% | 60 |
— |
60,773.25271389 XRP | 60,772.73880411 XRP | 60,850.44588009 XRP | 60,761.50917540 XRP | 0.00% | 60 |
— |
60,772.73880411 XRP | 60,463.68733110 XRP | 60,802.37291968 XRP | 60,463.68733110 XRP | -0.51% | 60 |
— |
60,483.52783049 XRP | 60,599.74881138 XRP | 60,651.10084338 XRP | 60,391.58109758 XRP | +0.19% | 60 |
— |
60,620.12717170 XRP | 60,678.33620640 XRP | 60,683.74020751 XRP | 60,446.94315678 XRP | +0.10% | 60 |
— |
60,687.31949939 XRP | 60,912.87912373 XRP | 60,912.87912373 XRP | 60,666.04375223 XRP | +0.37% | 60 |
— |
60,930.37406406 XRP | 60,984.58638014 XRP | 61,005.05166013 XRP | 60,894.53646494 XRP | +0.09% | 60 |
— |
60,997.60680591 XRP | 60,976.24511789 XRP | 60,997.60680591 XRP | 60,976.24511789 XRP | -0.04% | 5 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 13 giờ
-10.30 XRP -0.02 %
Trong Cuối cùng 13 giờ giá Bitcoin đã giảm 10.30 XRP, cho thấy xu hướng -0.02 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 13 giờ
10,020,662.65 XRP 0 %
Trong Cuối cùng 13 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 10,020,662.65 XRP, cho thấy xu hướng 0 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 13 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-27 17:06 — 2026-10-28 06:04 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).