XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 15 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 15 giờ giá Bitcoin đã giảm 8.03 XRP, cho thấy xu hướng -0.01 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:35.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
61,438.47899801 XRP | 61,404.48201320 XRP | 61,543.35475529 XRP | 61,357.38535744 XRP | -0.06% | 27 |
— |
61,404.48201320 XRP | 61,024.46515340 XRP | 61,457.22842755 XRP | 61,024.46515340 XRP | -0.62% | 60 |
— |
61,024.46515340 XRP | 60,715.43883709 XRP | 61,024.46515340 XRP | 60,629.12002469 XRP | -0.51% | 60 |
— |
60,714.34612879 XRP | 60,888.40748551 XRP | 60,899.49130569 XRP | 60,522.12127880 XRP | +0.29% | 60 |
— |
60,888.45071976 XRP | 60,926.58313827 XRP | 61,001.24783527 XRP | 60,821.70453228 XRP | +0.06% | 60 |
— |
60,900.78914267 XRP | 61,133.89324763 XRP | 61,139.38908624 XRP | 60,882.59679103 XRP | +0.38% | 60 |
— |
61,133.89324763 XRP | 61,316.31795177 XRP | 61,316.31795177 XRP | 61,131.35426461 XRP | +0.30% | 60 |
— |
61,316.31795177 XRP | 61,232.30930903 XRP | 61,347.69294289 XRP | 61,168.78998243 XRP | -0.14% | 60 |
— |
61,262.17939370 XRP | 61,146.10475295 XRP | 61,307.25699904 XRP | 61,145.42836829 XRP | -0.19% | 60 |
— |
61,110.35357262 XRP | 60,912.59494192 XRP | 61,148.36986408 XRP | 60,695.18638708 XRP | -0.32% | 60 |
— |
60,857.81264754 XRP | 60,960.96447935 XRP | 60,960.96447935 XRP | 60,756.77765563 XRP | +0.17% | 60 |
— |
60,950.28911990 XRP | 61,204.60620810 XRP | 61,245.49783150 XRP | 60,911.82697067 XRP | +0.42% | 60 |
— |
61,246.67488254 XRP | 61,056.16426218 XRP | 61,246.67488254 XRP | 61,056.16426218 XRP | -0.31% | 60 |
— |
61,084.14466056 XRP | 60,488.28879136 XRP | 61,171.62508812 XRP | 60,488.28879136 XRP | -0.98% | 60 |
— |
60,488.28879136 XRP | 60,978.42810701 XRP | 61,078.30429781 XRP | 60,083.44317390 XRP | +0.81% | 60 |
— |
61,036.17040504 XRP | 61,430.44790058 XRP | 61,454.42055745 XRP | 60,996.83168069 XRP | +0.65% | 33 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 15 giờ
-8.03 XRP -0.01 %
Trong Cuối cùng 15 giờ giá Bitcoin đã giảm 8.03 XRP, cho thấy xu hướng -0.01 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 15 giờ
-108,553,683.51 XRP -0.01 %
Trong Cuối cùng 15 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 108,553,683.51 XRP, cho thấy xu hướng -0.01 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 15 giờ
XRP (XRP) · 2026-11-04 01:33 — 2026-11-04 16:32 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).