XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 19 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 19 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 739.44 XRP, cho thấy xu hướng tăng 1.22 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:29.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
60,487.66317026 XRP | 60,185.03745029 XRP | 60,488.00594969 XRP | 60,137.99463070 XRP | -0.50% | 28 |
— |
60,154.38230062 XRP | 60,499.48100339 XRP | 60,535.13058620 XRP | 60,116.51159792 XRP | +0.57% | 60 |
— |
60,497.56045758 XRP | 60,682.26273568 XRP | 60,755.16284277 XRP | 60,497.56045758 XRP | +0.31% | 60 |
— |
60,676.94704193 XRP | 60,736.49043893 XRP | 60,747.20073247 XRP | 60,662.24033393 XRP | +0.10% | 60 |
— |
60,754.65087015 XRP | 60,518.86659566 XRP | 60,754.65087015 XRP | 60,426.10116868 XRP | -0.39% | 60 |
— |
60,518.86659566 XRP | 60,554.79695501 XRP | 60,606.25659055 XRP | 60,405.39993143 XRP | +0.06% | 60 |
— |
60,570.74795990 XRP | 60,756.82394232 XRP | 60,762.00062873 XRP | 60,570.74795990 XRP | +0.31% | 60 |
— |
60,762.13971900 XRP | 60,879.80802330 XRP | 60,970.36612439 XRP | 60,751.92387284 XRP | +0.19% | 60 |
— |
60,900.60877506 XRP | 60,722.15450112 XRP | 60,900.60877506 XRP | 60,516.47234876 XRP | -0.29% | 60 |
— |
60,700.85670035 XRP | 60,764.23581496 XRP | 60,841.87542485 XRP | 60,700.85670035 XRP | +0.10% | 60 |
— |
60,768.30681412 XRP | 60,645.81313481 XRP | 60,850.33711170 XRP | 60,642.37882537 XRP | -0.20% | 60 |
— |
60,655.76995461 XRP | 61,212.80330409 XRP | 61,238.78463513 XRP | 60,590.66248071 XRP | +0.92% | 60 |
— |
61,189.73360052 XRP | 61,404.48201320 XRP | 61,543.35475529 XRP | 61,189.73360052 XRP | +0.35% | 60 |
— |
61,404.48201320 XRP | 61,024.46515340 XRP | 61,457.22842755 XRP | 61,024.46515340 XRP | -0.62% | 60 |
— |
61,024.46515340 XRP | 60,715.43883709 XRP | 61,024.46515340 XRP | 60,629.12002469 XRP | -0.51% | 60 |
— |
60,714.34612879 XRP | 60,888.40748551 XRP | 60,899.49130569 XRP | 60,522.12127880 XRP | +0.29% | 60 |
— |
60,888.45071976 XRP | 60,926.58313827 XRP | 61,001.24783527 XRP | 60,821.70453228 XRP | +0.06% | 60 |
— |
60,900.78914267 XRP | 61,133.89324763 XRP | 61,139.38908624 XRP | 60,882.59679103 XRP | +0.38% | 60 |
— |
61,133.89324763 XRP | 61,316.31795177 XRP | 61,316.31795177 XRP | 61,131.35426461 XRP | +0.30% | 60 |
— |
61,316.31795177 XRP | 61,227.10782053 XRP | 61,347.69294289 XRP | 61,188.28890386 XRP | -0.15% | 32 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 19 giờ
739.44 XRP 1.22 %
Trong Cuối cùng 19 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 739.44 XRP, cho thấy xu hướng tăng 1.22 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 19 giờ
15,628,128,500.80 XRP 1.29 %
Trong Cuối cùng 19 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 15,628,128,500.80 XRP, cho thấy xu hướng 1.29 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 19 giờ
XRP (XRP) · 2026-11-03 13:32 — 2026-11-04 08:31 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).