XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 19 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 19 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 349.24 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.57 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:26.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 61,636.82782637 XRP | 61,636.82782637 XRP | 61,636.82782637 XRP | 61,636.82782637 XRP | — | 1 | |
— |
61,647.50261693 XRP | 61,591.92880655 XRP | 61,719.61226304 XRP | 61,547.86506785 XRP | -0.09% | 60 |
— |
61,596.93376779 XRP | 61,703.30423987 XRP | 61,752.05337953 XRP | 61,548.22760942 XRP | +0.17% | 60 |
— |
61,703.30423987 XRP | 61,991.91263823 XRP | 62,100.33400321 XRP | 61,660.52437522 XRP | +0.47% | 60 |
— |
61,991.91263823 XRP | 61,957.98286912 XRP | 62,044.96242457 XRP | 61,957.98286912 XRP | -0.05% | 60 |
— |
61,946.17695350 XRP | 62,006.23867771 XRP | 62,011.58340093 XRP | 61,898.60639982 XRP | +0.10% | 60 |
— |
62,000.74703752 XRP | 62,118.43452137 XRP | 62,178.96296093 XRP | 61,968.06824425 XRP | +0.19% | 60 |
— |
62,099.34258797 XRP | 62,078.85917937 XRP | 62,161.44882663 XRP | 62,035.08106982 XRP | -0.03% | 60 |
— |
62,089.19647747 XRP | 62,031.50553218 XRP | 62,161.12758213 XRP | 62,031.50553218 XRP | -0.09% | 60 |
— |
62,028.99701503 XRP | 61,999.14390188 XRP | 62,104.21142311 XRP | 61,985.46776162 XRP | -0.05% | 60 |
— |
61,980.20677510 XRP | 62,099.72292715 XRP | 62,101.50823504 XRP | 61,980.20677510 XRP | +0.19% | 60 |
— |
62,126.68247630 XRP | 62,046.32258407 XRP | 62,155.59225446 XRP | 62,026.52358354 XRP | -0.13% | 60 |
— |
62,055.12735976 XRP | 62,120.07539605 XRP | 62,172.08435849 XRP | 61,986.12913770 XRP | +0.10% | 60 |
— |
62,120.07539605 XRP | 62,044.52443686 XRP | 62,153.00600520 XRP | 62,044.52443686 XRP | -0.12% | 60 |
— |
62,033.47334721 XRP | 61,895.19505102 XRP | 62,050.26183204 XRP | 61,843.28828797 XRP | -0.22% | 60 |
— |
61,919.70565254 XRP | 61,840.63483812 XRP | 61,931.33823799 XRP | 61,765.96021655 XRP | -0.13% | 60 |
— |
61,840.63483812 XRP | 61,917.73752337 XRP | 61,962.43187789 XRP | 61,796.21697222 XRP | +0.12% | 60 |
— |
61,924.80468963 XRP | 61,832.70235827 XRP | 61,958.75439083 XRP | 61,832.70235827 XRP | -0.15% | 60 |
— |
61,833.60360825 XRP | 61,954.71848650 XRP | 61,954.71848650 XRP | 61,789.54801843 XRP | +0.20% | 60 |
— |
61,952.26380820 XRP | 61,986.07217346 XRP | 62,007.03147434 XRP | 61,892.82773391 XRP | +0.05% | 59 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 19 giờ
349.24 XRP 0.57 %
Trong Cuối cùng 19 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 349.24 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.57 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 19 giờ
6,832,147,379.22 XRP 0.55 %
Trong Cuối cùng 19 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 6,832,147,379.22 XRP, cho thấy xu hướng 0.55 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 19 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-31 01:59 — 2026-10-31 20:58 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).