XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 19 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 19 giờ giá Bitcoin đã giảm 84.79 XRP, cho thấy xu hướng -0.14 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:22.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
62,033.42025598 XRP | 61,937.77018363 XRP | 62,040.03795589 XRP | 61,937.77018363 XRP | -0.15% | 15 |
— |
61,922.53961916 XRP | 61,926.45374137 XRP | 62,077.95496756 XRP | 61,913.08505669 XRP | +0.01% | 60 |
— |
61,926.45374137 XRP | 61,666.54119652 XRP | 61,930.58277802 XRP | 61,659.51322386 XRP | -0.42% | 60 |
— |
61,686.15687775 XRP | 61,673.95359245 XRP | 61,811.02109400 XRP | 61,644.70283827 XRP | -0.02% | 60 |
— |
61,673.95359245 XRP | 61,594.81717675 XRP | 61,749.88548265 XRP | 61,564.22569413 XRP | -0.13% | 60 |
— |
61,601.51485759 XRP | 61,960.38560597 XRP | 61,964.15653021 XRP | 61,591.90218379 XRP | +0.58% | 60 |
— |
61,951.35263204 XRP | 62,104.06267877 XRP | 62,104.06267877 XRP | 61,920.85655822 XRP | +0.25% | 60 |
— |
62,139.67872487 XRP | 61,993.53990867 XRP | 62,156.12819883 XRP | 61,840.93475535 XRP | -0.24% | 60 |
— |
61,980.44847479 XRP | 62,081.19414800 XRP | 62,094.35452049 XRP | 61,847.44421512 XRP | +0.16% | 60 |
— |
62,081.19414800 XRP | 62,073.19124098 XRP | 62,178.10307204 XRP | 61,965.53690527 XRP | -0.01% | 60 |
— |
62,077.38028233 XRP | 62,094.18808050 XRP | 62,174.59389089 XRP | 62,036.27036394 XRP | +0.03% | 60 |
— |
62,094.18808050 XRP | 61,984.79819102 XRP | 62,173.83992781 XRP | 61,929.57232406 XRP | -0.18% | 60 |
— |
61,984.79819102 XRP | 62,008.33672591 XRP | 62,072.05312055 XRP | 61,965.15200487 XRP | +0.04% | 60 |
— |
62,020.42558447 XRP | 61,891.97026586 XRP | 62,051.17800652 XRP | 61,847.72866271 XRP | -0.21% | 60 |
— |
61,938.51958155 XRP | 62,053.82935758 XRP | 62,143.60889834 XRP | 61,938.51958155 XRP | +0.19% | 60 |
— |
62,085.34074982 XRP | 62,040.50306085 XRP | 62,150.32943254 XRP | 61,995.23312162 XRP | -0.07% | 60 |
— |
62,032.06901994 XRP | 61,850.71325967 XRP | 62,076.14710077 XRP | 61,850.71325967 XRP | -0.29% | 60 |
— |
61,846.87978363 XRP | 61,870.85763691 XRP | 61,930.73107604 XRP | 61,755.85818393 XRP | +0.04% | 60 |
— |
61,870.85763691 XRP | 61,997.96917248 XRP | 61,997.96917248 XRP | 61,870.85763691 XRP | +0.21% | 60 |
— |
61,997.96917248 XRP | 61,948.62646398 XRP | 62,018.49320425 XRP | 61,917.91976587 XRP | -0.08% | 45 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 19 giờ
-84.79 XRP -0.14 %
Trong Cuối cùng 19 giờ giá Bitcoin đã giảm 84.79 XRP, cho thấy xu hướng -0.14 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 19 giờ
-1,854,872,251.67 XRP -0.15 %
Trong Cuối cùng 19 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 1,854,872,251.67 XRP, cho thấy xu hướng -0.15 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 19 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-25 00:45 — 2026-10-25 19:44 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).