XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 19 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 19 giờ giá Bitcoin đã giảm 821.85 XRP, cho thấy xu hướng -1.3 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:37.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
63,011.60132744 XRP | 62,992.67873071 XRP | 63,020.27657688 XRP | 62,860.73327893 XRP | -0.03% | 48 |
— |
62,948.61678151 XRP | 63,567.15924878 XRP | 63,869.86274558 XRP | 62,948.61678151 XRP | +0.98% | 60 |
— |
63,614.10704615 XRP | 62,968.85107542 XRP | 63,828.06953176 XRP | 62,823.67408032 XRP | -1.01% | 60 |
— |
62,968.85107542 XRP | 63,491.97000427 XRP | 63,491.97000427 XRP | 62,826.86485828 XRP | +0.83% | 60 |
— |
63,460.95852328 XRP | 62,979.48548481 XRP | 63,596.92273670 XRP | 62,979.48548481 XRP | -0.76% | 60 |
— |
62,979.48548481 XRP | 63,121.97565717 XRP | 63,778.12783277 XRP | 62,940.13946929 XRP | +0.23% | 60 |
— |
63,121.97565717 XRP | 63,540.11266153 XRP | 63,781.19003505 XRP | 63,033.03885873 XRP | +0.66% | 60 |
— |
63,566.28148736 XRP | 63,435.85089784 XRP | 63,566.28148736 XRP | 63,195.88468660 XRP | -0.21% | 60 |
— |
63,441.34942566 XRP | 62,683.27661578 XRP | 63,441.34942566 XRP | 62,640.89451948 XRP | -1.19% | 60 |
— |
62,683.27661578 XRP | 62,410.58259876 XRP | 62,751.72320942 XRP | 62,410.58259876 XRP | -0.44% | 60 |
— |
62,410.58259876 XRP | 62,419.97587790 XRP | 62,490.73336517 XRP | 62,336.92753551 XRP | +0.02% | 60 |
— |
62,453.82531064 XRP | 62,036.04389891 XRP | 62,529.22102270 XRP | 61,973.86082409 XRP | -0.67% | 60 |
— |
62,036.04389891 XRP | 62,459.21940116 XRP | 62,538.76814290 XRP | 62,036.04389891 XRP | +0.68% | 60 |
— |
62,459.21940116 XRP | 62,231.24512394 XRP | 62,489.57825147 XRP | 62,098.10885128 XRP | -0.36% | 60 |
— |
62,202.34626721 XRP | 61,955.76055328 XRP | 62,202.34626721 XRP | 61,647.55281979 XRP | -0.40% | 60 |
— |
61,947.08277677 XRP | 61,732.73123013 XRP | 62,135.66673743 XRP | 61,727.78079245 XRP | -0.35% | 60 |
— |
61,732.73123013 XRP | 62,062.86172972 XRP | 62,204.24961325 XRP | 61,732.73123013 XRP | +0.53% | 60 |
— |
62,027.41390117 XRP | 62,076.03398044 XRP | 62,208.01406871 XRP | 61,962.54027619 XRP | +0.08% | 60 |
— |
62,074.19828846 XRP | 61,943.20045348 XRP | 62,300.27029745 XRP | 61,943.20045348 XRP | -0.21% | 60 |
— |
61,901.15355503 XRP | 62,189.75162889 XRP | 62,189.75162889 XRP | 61,901.15355503 XRP | +0.47% | 12 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 19 giờ
-821.85 XRP -1.3 %
Trong Cuối cùng 19 giờ giá Bitcoin đã giảm 821.85 XRP, cho thấy xu hướng -1.3 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 19 giờ
-15,892,862,579.36 XRP -1.25 %
Trong Cuối cùng 19 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 15,892,862,579.36 XRP, cho thấy xu hướng -1.25 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 19 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-29 19:12 — 2026-10-30 14:11 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).