XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 23 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 23 giờ giá Bitcoin đã giảm 56.03 XRP, cho thấy xu hướng -0.09 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:29.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
62,205.93580142 XRP | 62,253.54836228 XRP | 62,312.47442980 XRP | 62,176.22087860 XRP | +0.08% | 52 |
— |
62,253.54836228 XRP | 62,380.72765795 XRP | 62,408.40685240 XRP | 62,253.23009578 XRP | +0.20% | 60 |
— |
62,392.71526151 XRP | 62,501.92031478 XRP | 62,503.71138840 XRP | 62,331.61485017 XRP | +0.18% | 60 |
— |
62,501.07961625 XRP | 62,396.99292068 XRP | 62,523.16573019 XRP | 62,356.15508381 XRP | -0.17% | 60 |
— |
62,402.28450214 XRP | 62,372.45792060 XRP | 62,485.66529350 XRP | 62,323.34875266 XRP | -0.05% | 60 |
— |
62,364.80753914 XRP | 62,414.30001271 XRP | 62,576.53742034 XRP | 62,364.80753914 XRP | +0.08% | 60 |
— |
62,414.30001271 XRP | 62,363.13737169 XRP | 62,444.06533107 XRP | 62,188.69204877 XRP | -0.08% | 60 |
— |
62,363.13737169 XRP | 62,300.42610105 XRP | 62,394.89540403 XRP | 62,226.66951160 XRP | -0.10% | 60 |
— |
62,300.42610105 XRP | 62,420.85683963 XRP | 62,501.27767724 XRP | 62,300.42610105 XRP | +0.19% | 60 |
— |
62,438.40630843 XRP | 62,604.84588041 XRP | 62,608.95562427 XRP | 62,310.60371611 XRP | +0.27% | 60 |
— |
62,618.49304893 XRP | 62,708.58501205 XRP | 62,847.20024661 XRP | 62,602.68723789 XRP | +0.14% | 60 |
— |
62,676.79808451 XRP | 62,440.84077335 XRP | 62,698.93119051 XRP | 62,271.79710619 XRP | -0.38% | 60 |
— |
62,429.46123873 XRP | 62,671.81051395 XRP | 62,671.81051395 XRP | 62,429.46123873 XRP | +0.39% | 60 |
— |
62,649.26248809 XRP | 62,347.90917407 XRP | 62,649.26248809 XRP | 62,320.96692835 XRP | -0.48% | 60 |
— |
62,343.24270755 XRP | 62,536.95652845 XRP | 62,582.96926300 XRP | 62,343.24270755 XRP | +0.31% | 60 |
— |
62,556.80640189 XRP | 62,491.50537770 XRP | 62,587.18693101 XRP | 62,432.83442219 XRP | -0.10% | 60 |
— |
62,489.34333227 XRP | 62,517.85911965 XRP | 62,629.06772999 XRP | 62,428.02927896 XRP | +0.05% | 60 |
— |
62,498.19232863 XRP | 62,426.28588508 XRP | 62,531.09255534 XRP | 62,365.91645418 XRP | -0.12% | 60 |
— |
62,426.28588508 XRP | 62,407.34927485 XRP | 62,498.68237113 XRP | 62,362.80783458 XRP | -0.03% | 60 |
— |
62,407.34927485 XRP | 62,346.72625592 XRP | 62,489.10082373 XRP | 62,332.12226395 XRP | -0.10% | 60 |
— |
62,346.72625592 XRP | 62,417.14166551 XRP | 62,455.40811145 XRP | 62,346.72625592 XRP | +0.11% | 60 |
— |
62,411.73945001 XRP | 62,251.27589828 XRP | 62,411.73945001 XRP | 62,232.89729185 XRP | -0.26% | 60 |
— |
62,264.17600333 XRP | 62,182.66553227 XRP | 62,264.17600333 XRP | 62,174.77424999 XRP | -0.13% | 60 |
— |
62,182.66553227 XRP | 62,149.90480376 XRP | 62,182.66553227 XRP | 62,149.90480376 XRP | -0.05% | 8 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 23 giờ
-56.03 XRP -0.09 %
Trong Cuối cùng 23 giờ giá Bitcoin đã giảm 56.03 XRP, cho thấy xu hướng -0.09 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 23 giờ
940,819,503.16 XRP 0.08 %
Trong Cuối cùng 23 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 940,819,503.16 XRP, cho thấy xu hướng 0.08 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 23 giờ
XRP (XRP) · 2026-11-01 14:08 — 2026-11-02 13:07 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).