XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 23 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 23 giờ giá Bitcoin đã giảm 538.42 XRP, cho thấy xu hướng -0.87 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:37.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
61,889.40189047 XRP | 61,961.66836712 XRP | 62,047.81770573 XRP | 61,889.40189047 XRP | +0.12% | 28 |
— |
62,007.32642414 XRP | 62,318.99930789 XRP | 62,318.99930789 XRP | 61,913.85617490 XRP | +0.50% | 60 |
— |
62,285.30572307 XRP | 62,162.54108072 XRP | 62,285.30572307 XRP | 62,137.09127596 XRP | -0.20% | 60 |
— |
62,182.89118588 XRP | 62,118.35548473 XRP | 62,194.28834002 XRP | 62,092.88900620 XRP | -0.10% | 60 |
— |
62,118.01095204 XRP | 62,210.75220554 XRP | 62,305.68629678 XRP | 62,102.68677065 XRP | +0.15% | 60 |
— |
62,213.92839683 XRP | 62,578.05650153 XRP | 62,596.84243067 XRP | 62,177.21581998 XRP | +0.59% | 60 |
— |
62,584.67279851 XRP | 62,305.32508723 XRP | 62,614.56610479 XRP | 62,182.84875578 XRP | -0.45% | 60 |
— |
62,305.32508723 XRP | 62,333.30908980 XRP | 62,474.06077476 XRP | 62,285.81178897 XRP | +0.04% | 60 |
— |
62,329.02568534 XRP | 62,363.60769814 XRP | 62,422.08072566 XRP | 62,264.76573178 XRP | +0.06% | 60 |
— |
62,360.51599339 XRP | 62,107.01780033 XRP | 62,432.40334192 XRP | 62,107.01780033 XRP | -0.41% | 60 |
— |
62,137.72972165 XRP | 61,901.22604020 XRP | 62,137.72972165 XRP | 61,891.61718368 XRP | -0.38% | 60 |
— |
61,887.54963447 XRP | 61,981.40380960 XRP | 61,991.34789958 XRP | 61,837.39698501 XRP | +0.15% | 60 |
— |
62,059.57781813 XRP | 61,709.36797042 XRP | 62,059.57781813 XRP | 61,636.51455695 XRP | -0.56% | 60 |
— |
61,697.43304905 XRP | 61,989.14814854 XRP | 61,989.14814854 XRP | 61,697.43304905 XRP | +0.47% | 60 |
— |
61,951.07434152 XRP | 61,922.29794096 XRP | 62,091.16231695 XRP | 61,922.29794096 XRP | -0.05% | 60 |
— |
61,892.52490733 XRP | 61,882.12768416 XRP | 61,935.97926101 XRP | 61,816.09417587 XRP | -0.02% | 60 |
— |
61,894.65031476 XRP | 61,837.33988425 XRP | 61,922.15991247 XRP | 61,624.15800072 XRP | -0.09% | 60 |
— |
61,837.33988425 XRP | 61,763.02657506 XRP | 61,854.89702321 XRP | 61,644.97409538 XRP | -0.12% | 60 |
— |
61,749.65444329 XRP | 61,892.58751435 XRP | 61,910.36797152 XRP | 61,692.14121583 XRP | +0.23% | 60 |
— |
61,892.58751435 XRP | 61,920.86297740 XRP | 62,030.92616886 XRP | 61,827.23069333 XRP | +0.05% | 60 |
— |
61,934.33399359 XRP | 61,954.36662067 XRP | 61,959.39104675 XRP | 61,815.72032529 XRP | +0.03% | 60 |
— |
61,954.70974403 XRP | 61,205.61799861 XRP | 62,012.03081208 XRP | 61,205.61799861 XRP | -1.21% | 60 |
— |
61,217.96648762 XRP | 61,230.18779128 XRP | 61,326.20509284 XRP | 61,150.37871444 XRP | +0.02% | 60 |
— |
61,242.55505054 XRP | 61,350.98640856 XRP | 61,429.68534296 XRP | 61,242.55505054 XRP | +0.18% | 32 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 23 giờ
-538.42 XRP -0.87 %
Trong Cuối cùng 23 giờ giá Bitcoin đã giảm 538.42 XRP, cho thấy xu hướng -0.87 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 23 giờ
-9,674,399,804.67 XRP -0.78 %
Trong Cuối cùng 23 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 9,674,399,804.67 XRP, cho thấy xu hướng -0.78 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 23 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-26 02:32 — 2026-10-27 01:31 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).