XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 23 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 23 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 2,548.42 XRP, cho thấy xu hướng tăng 4.05 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:10.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
62,940.88658955 XRP | 62,886.11179472 XRP | 62,977.02970045 XRP | 62,783.22006490 XRP | -0.09% | 35 |
— |
62,910.86881545 XRP | 63,110.03200297 XRP | 63,141.92268741 XRP | 62,910.86881545 XRP | +0.32% | 60 |
— |
63,117.85683584 XRP | 63,467.26875302 XRP | 63,501.78327356 XRP | 63,117.78586784 XRP | +0.55% | 60 |
— |
63,467.26875302 XRP | 63,837.47841831 XRP | 64,076.64735178 XRP | 63,466.09845809 XRP | +0.58% | 60 |
— |
63,761.07510719 XRP | 63,668.00669539 XRP | 63,761.07510719 XRP | 63,481.05844026 XRP | -0.15% | 60 |
— |
63,702.72428848 XRP | 63,466.24933580 XRP | 63,702.72428848 XRP | 63,440.74495812 XRP | -0.37% | 60 |
— |
63,469.53174773 XRP | 63,558.75263511 XRP | 63,565.57170888 XRP | 63,390.89884835 XRP | +0.14% | 60 |
— |
63,558.75263511 XRP | 63,512.19308332 XRP | 63,874.80033834 XRP | 63,512.19308332 XRP | -0.07% | 60 |
— |
63,512.19308332 XRP | 63,856.05995966 XRP | 63,892.17077641 XRP | 63,438.82112773 XRP | +0.54% | 60 |
— |
63,905.54042859 XRP | 63,895.39988464 XRP | 64,044.72290816 XRP | 63,891.61745527 XRP | -0.02% | 60 |
— |
63,890.29191750 XRP | 63,795.01640695 XRP | 64,114.28928222 XRP | 63,764.85294241 XRP | -0.15% | 60 |
— |
63,665.60040553 XRP | 63,903.19649585 XRP | 63,903.19649585 XRP | 63,637.95267239 XRP | +0.37% | 60 |
— |
63,880.72598663 XRP | 63,432.24823907 XRP | 63,880.72598663 XRP | 63,321.07846899 XRP | -0.70% | 60 |
— |
63,479.13385517 XRP | 63,902.45258110 XRP | 63,902.45258110 XRP | 63,479.13385517 XRP | +0.67% | 60 |
— |
63,888.18011269 XRP | 63,934.60453277 XRP | 64,072.77974946 XRP | 63,851.80446245 XRP | +0.07% | 60 |
— |
63,925.18929888 XRP | 63,972.71259359 XRP | 64,024.47390590 XRP | 63,905.42982273 XRP | +0.07% | 60 |
— |
63,972.00477232 XRP | 64,544.65276627 XRP | 64,638.64715860 XRP | 63,972.00477232 XRP | +0.90% | 60 |
— |
64,541.62570309 XRP | 64,344.92012018 XRP | 64,619.13814476 XRP | 64,211.75801726 XRP | -0.30% | 60 |
— |
64,344.92012018 XRP | 64,451.72646206 XRP | 64,467.78854076 XRP | 64,287.16465997 XRP | +0.17% | 60 |
— |
64,451.72646206 XRP | 64,341.97816216 XRP | 64,543.95113701 XRP | 64,284.21715001 XRP | -0.17% | 60 |
— |
64,341.97816216 XRP | 64,319.50573694 XRP | 64,375.90053270 XRP | 64,205.75897990 XRP | -0.03% | 60 |
— |
64,326.09811334 XRP | 64,477.41610815 XRP | 64,477.41610815 XRP | 64,288.65210364 XRP | +0.24% | 60 |
— |
64,488.51659950 XRP | 65,298.98787795 XRP | 65,298.98787795 XRP | 64,488.51659950 XRP | +1.26% | 60 |
— |
65,195.55033523 XRP | 65,489.30647134 XRP | 65,620.54572628 XRP | 65,065.10983061 XRP | +0.45% | 25 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 23 giờ
2,548.42 XRP 4.05 %
Trong Cuối cùng 23 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 2,548.42 XRP, cho thấy xu hướng tăng 4.05 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 23 giờ
51,464,485,008.26 XRP 4.07 %
Trong Cuối cùng 23 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 51,464,485,008.26 XRP, cho thấy xu hướng 4.07 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 23 giờ
XRP (XRP) · 2026-11-06 04:25 — 2026-11-07 03:24 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).