XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 20 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 20 phút giá Bitcoin đã tăng lên 170.23 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.26 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:05.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 65,358.24982989 XRP | 65,358.24982989 XRP | 65,358.24982989 XRP | 65,358.24982989 XRP | — | 1 | |
| 65,360.54201678 XRP | 65,360.54201678 XRP | 65,360.54201678 XRP | 65,360.54201678 XRP | — | 1 | |
| 65,360.54201678 XRP | 65,360.54201678 XRP | 65,360.54201678 XRP | 65,360.54201678 XRP | — | 1 | |
| 65,377.96736570 XRP | 65,377.96736570 XRP | 65,377.96736570 XRP | 65,377.96736570 XRP | — | 1 | |
| 65,377.96736570 XRP | 65,377.96736570 XRP | 65,377.96736570 XRP | 65,377.96736570 XRP | — | 1 | |
| 65,354.57756161 XRP | 65,354.57756161 XRP | 65,354.57756161 XRP | 65,354.57756161 XRP | — | 1 | |
| 65,354.57756161 XRP | 65,354.57756161 XRP | 65,354.57756161 XRP | 65,354.57756161 XRP | — | 1 | |
| 65,348.62035150 XRP | 65,348.62035150 XRP | 65,348.62035150 XRP | 65,348.62035150 XRP | — | 1 | |
| 65,348.62035150 XRP | 65,348.62035150 XRP | 65,348.62035150 XRP | 65,348.62035150 XRP | — | 1 | |
| 65,358.89764367 XRP | 65,358.89764367 XRP | 65,358.89764367 XRP | 65,358.89764367 XRP | — | 1 | |
| 65,358.89764367 XRP | 65,358.89764367 XRP | 65,358.89764367 XRP | 65,358.89764367 XRP | — | 1 | |
| 65,396.08679728 XRP | 65,396.08679728 XRP | 65,396.08679728 XRP | 65,396.08679728 XRP | — | 1 | |
| 65,396.08679728 XRP | 65,396.08679728 XRP | 65,396.08679728 XRP | 65,396.08679728 XRP | — | 1 | |
| 65,403.83773111 XRP | 65,403.83773111 XRP | 65,403.83773111 XRP | 65,403.83773111 XRP | — | 1 | |
| 65,400.94644212 XRP | 65,400.94644212 XRP | 65,400.94644212 XRP | 65,400.94644212 XRP | — | 1 | |
| 65,400.94644212 XRP | 65,400.94644212 XRP | 65,400.94644212 XRP | 65,400.94644212 XRP | — | 1 | |
| 65,392.57084716 XRP | 65,392.57084716 XRP | 65,392.57084716 XRP | 65,392.57084716 XRP | — | 1 | |
| 65,361.70497520 XRP | 65,361.70497520 XRP | 65,361.70497520 XRP | 65,361.70497520 XRP | — | 1 | |
| 65,361.70497520 XRP | 65,361.70497520 XRP | 65,361.70497520 XRP | 65,361.70497520 XRP | — | 1 | |
| 65,528.47575487 XRP | 65,528.47575487 XRP | 65,528.47575487 XRP | 65,528.47575487 XRP | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 20 phút
170.23 XRP 0.26 %
Trong Cuối cùng 20 phút giá Bitcoin đã tăng lên 170.23 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.26 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 20 phút
3,425,918,329.04 XRP 0.26 %
Trong Cuối cùng 20 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 3,425,918,329.04 XRP, cho thấy xu hướng 0.26 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 20 phút
XRP (XRP) · 2026-11-08 03:13 — 2026-11-08 03:32 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).