XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 18 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 18 giờ giá Bitcoin đã giảm 266.71 XRP, cho thấy xu hướng -0.41 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:11.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
65,501.95467682 XRP | 65,655.59426643 XRP | 65,820.27648141 XRP | 65,496.45382769 XRP | +0.23% | 34 |
— |
65,667.54081351 XRP | 65,421.98199743 XRP | 65,739.86788163 XRP | 65,312.66506753 XRP | -0.37% | 60 |
— |
65,421.98199743 XRP | 65,026.20034464 XRP | 65,425.23782971 XRP | 65,026.20034464 XRP | -0.60% | 60 |
— |
65,039.04081796 XRP | 64,756.15540294 XRP | 65,039.04081796 XRP | 64,720.03451934 XRP | -0.43% | 60 |
— |
64,726.09860415 XRP | 64,704.57937529 XRP | 64,726.09860415 XRP | 64,477.62024502 XRP | -0.03% | 60 |
— |
64,740.80241919 XRP | 64,913.13741597 XRP | 65,022.29786062 XRP | 64,734.76755760 XRP | +0.27% | 60 |
— |
64,912.58074955 XRP | 64,896.25014244 XRP | 65,030.08895646 XRP | 64,887.06441411 XRP | -0.03% | 60 |
— |
64,881.30040531 XRP | 64,830.65493650 XRP | 64,935.41566019 XRP | 64,763.96803186 XRP | -0.08% | 60 |
— |
64,781.16467688 XRP | 65,322.25417447 XRP | 65,384.40969755 XRP | 64,781.16467688 XRP | +0.84% | 60 |
— |
65,322.25417447 XRP | 65,123.16829679 XRP | 65,368.33635090 XRP | 65,112.97478433 XRP | -0.30% | 60 |
— |
65,119.26094662 XRP | 65,059.75304829 XRP | 65,119.26094662 XRP | 64,986.70887465 XRP | -0.09% | 60 |
— |
65,061.69563537 XRP | 65,483.60804391 XRP | 65,608.55633559 XRP | 65,031.92565482 XRP | +0.65% | 60 |
— |
65,413.81788783 XRP | 65,294.22295353 XRP | 65,421.61369519 XRP | 65,236.03438987 XRP | -0.18% | 60 |
— |
65,284.72054700 XRP | 65,241.26361726 XRP | 65,306.82172589 XRP | 65,237.59966919 XRP | -0.07% | 60 |
— |
65,225.69162374 XRP | 65,129.89853360 XRP | 65,243.76450078 XRP | 65,129.89853360 XRP | -0.15% | 60 |
— |
65,116.51733442 XRP | 65,180.18162516 XRP | 65,230.06790405 XRP | 65,116.51733442 XRP | +0.10% | 60 |
— |
65,181.30533848 XRP | 65,479.83179308 XRP | 65,611.70835263 XRP | 65,181.30533848 XRP | +0.46% | 60 |
— |
65,479.83179308 XRP | 65,239.29091056 XRP | 65,613.61705738 XRP | 65,239.29091056 XRP | -0.37% | 60 |
— |
65,209.34132570 XRP | 65,235.24363713 XRP | 65,331.56979565 XRP | 65,209.34132570 XRP | +0.04% | 26 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 18 giờ
-266.71 XRP -0.41 %
Trong Cuối cùng 18 giờ giá Bitcoin đã giảm 266.71 XRP, cho thấy xu hướng -0.41 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 18 giờ
-5,012,202,154.63 XRP -0.38 %
Trong Cuối cùng 18 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 5,012,202,154.63 XRP, cho thấy xu hướng -0.38 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 18 giờ
XRP (XRP) · 2026-11-07 04:26 — 2026-11-07 22:25 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).