XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 14 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 14 giờ giá Bitcoin đã giảm 344.54 XRP, cho thấy xu hướng -0.55 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:30.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
62,244.83138426 XRP | 62,235.02201333 XRP | 62,254.56070021 XRP | 62,187.50260046 XRP | -0.02% | 49 |
— |
62,235.02201333 XRP | 62,178.92361716 XRP | 62,253.45520473 XRP | 62,155.55862230 XRP | -0.09% | 60 |
— |
62,177.55861378 XRP | 62,052.10899561 XRP | 62,184.96339544 XRP | 62,043.33351125 XRP | -0.20% | 60 |
— |
62,040.78957966 XRP | 61,929.81278646 XRP | 62,168.19729795 XRP | 61,889.39822897 XRP | -0.18% | 60 |
— |
61,929.81278646 XRP | 61,963.14227621 XRP | 61,986.27751902 XRP | 61,840.28621126 XRP | +0.05% | 60 |
— |
61,938.40361999 XRP | 61,953.79841778 XRP | 62,054.92131403 XRP | 61,938.40361999 XRP | +0.02% | 60 |
— |
61,951.12359018 XRP | 61,898.07197139 XRP | 62,001.26612962 XRP | 61,891.42231240 XRP | -0.09% | 60 |
— |
61,862.59836774 XRP | 61,682.16906982 XRP | 61,868.69778536 XRP | 61,566.92643591 XRP | -0.29% | 60 |
— |
61,682.16906982 XRP | 61,602.04276392 XRP | 61,777.53285251 XRP | 61,588.34511782 XRP | -0.13% | 60 |
— |
61,598.89538928 XRP | 61,651.39274209 XRP | 61,697.43911206 XRP | 61,551.37323605 XRP | +0.09% | 60 |
— |
61,672.98247766 XRP | 61,619.80936605 XRP | 61,716.84147513 XRP | 61,592.44477824 XRP | -0.09% | 60 |
— |
61,627.75097192 XRP | 61,884.91022130 XRP | 61,924.34305471 XRP | 61,627.75097192 XRP | +0.42% | 60 |
— |
61,893.17761502 XRP | 61,900.35472827 XRP | 61,958.72218577 XRP | 61,784.69829341 XRP | +0.01% | 60 |
— |
61,907.92055179 XRP | 61,837.10271104 XRP | 61,945.90365811 XRP | 61,802.52590865 XRP | -0.11% | 60 |
— |
61,868.19409640 XRP | 61,900.29421455 XRP | 61,900.29421455 XRP | 61,868.19409640 XRP | +0.05% | 11 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 14 giờ
-344.54 XRP -0.55 %
Trong Cuối cùng 14 giờ giá Bitcoin đã giảm 344.54 XRP, cho thấy xu hướng -0.55 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 14 giờ
-7,561,059,575.80 XRP -0.6 %
Trong Cuối cùng 14 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 7,561,059,575.80 XRP, cho thấy xu hướng -0.6 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 14 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-22 22:11 — 2026-10-23 12:10 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).