XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 14 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 14 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 2,190.42 XLM, cho thấy xu hướng tăng 0.44 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:08.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
502,429.07287048 XLM | 503,624.05013689 XLM | 503,903.72220670 XLM | 502,362.07322363 XLM | +0.24% | 48 |
— |
503,677.88896825 XLM | 505,710.09852800 XLM | 505,805.36078546 XLM | 503,175.10542391 XLM | +0.40% | 60 |
— |
505,780.33218017 XLM | 504,518.69029671 XLM | 505,898.67205381 XLM | 504,447.11421338 XLM | -0.25% | 60 |
— |
504,518.69029671 XLM | 504,250.05027812 XLM | 504,685.86858183 XLM | 503,316.92704441 XLM | -0.05% | 60 |
— |
504,286.25930305 XLM | 502,832.91458495 XLM | 504,286.25930305 XLM | 502,328.27519879 XLM | -0.29% | 60 |
— |
502,847.07751469 XLM | 504,169.57414734 XLM | 504,411.33223988 XLM | 502,751.79659738 XLM | +0.26% | 60 |
— |
504,144.11371801 XLM | 504,887.28565426 XLM | 505,798.17710057 XLM | 503,862.11487379 XLM | +0.15% | 60 |
— |
504,887.28565426 XLM | 505,654.09920806 XLM | 505,881.76435378 XLM | 504,249.49587211 XLM | +0.15% | 60 |
— |
505,676.03523975 XLM | 502,902.53739081 XLM | 505,682.57741966 XLM | 502,602.01657252 XLM | -0.55% | 60 |
— |
503,031.24300166 XLM | 502,267.84300895 XLM | 503,286.66874911 XLM | 501,716.63370254 XLM | -0.15% | 60 |
— |
502,474.10851198 XLM | 503,465.63698994 XLM | 503,918.89790780 XLM | 501,284.60537426 XLM | +0.20% | 60 |
— |
503,465.63698994 XLM | 503,661.56695666 XLM | 505,432.33840502 XLM | 503,185.93654211 XLM | +0.04% | 60 |
— |
503,661.56695666 XLM | 502,318.49041231 XLM | 503,808.08870886 XLM | 502,274.63174997 XLM | -0.27% | 60 |
— |
502,318.49041231 XLM | 504,437.97731397 XLM | 505,036.92469408 XLM | 501,943.35852232 XLM | +0.42% | 60 |
— |
504,437.97731397 XLM | 504,619.48848133 XLM | 504,626.91646009 XLM | 504,399.76284068 XLM | +0.04% | 12 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 14 giờ
2,190.42 XLM 0.44 %
Trong Cuối cùng 14 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 2,190.42 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 0.44 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 14 giờ
48,347,982,627.81 XLM 0.48 %
Trong Cuối cùng 14 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 48,347,982,627.81 Stellar, cho thấy xu hướng 0.48 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 14 giờ
Stellar (XLM) · 2026-11-08 03:12 — 2026-11-08 17:11 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).