XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 16 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 16 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 3,382.08 XLM, cho thấy xu hướng tăng 0.68 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:11.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
498,946.19071030 XLM | 499,769.26726976 XLM | 499,932.95485974 XLM | 498,946.19071030 XLM | +0.16% | 18 |
— |
499,812.18652413 XLM | 498,525.65214090 XLM | 500,366.82601598 XLM | 498,010.73242178 XLM | -0.26% | 60 |
— |
498,331.00903933 XLM | 499,769.82703091 XLM | 499,804.81130443 XLM | 497,935.66270063 XLM | +0.29% | 60 |
— |
499,747.30178502 XLM | 500,476.12521110 XLM | 500,787.56802596 XLM | 498,932.02183981 XLM | +0.15% | 60 |
— |
500,349.87062557 XLM | 501,484.22469005 XLM | 502,747.72345348 XLM | 500,349.87062557 XLM | +0.23% | 60 |
— |
502,000.72770926 XLM | 502,704.85225762 XLM | 503,447.19386344 XLM | 501,344.86122898 XLM | +0.14% | 60 |
— |
502,704.85225762 XLM | 502,692.90637771 XLM | 503,434.33401979 XLM | 502,173.77025666 XLM | 0.00% | 60 |
— |
502,289.11611023 XLM | 501,078.59182709 XLM | 502,795.51396284 XLM | 500,592.56057251 XLM | -0.24% | 60 |
— |
501,078.59182709 XLM | 501,053.98529864 XLM | 502,383.69135869 XLM | 500,947.49712693 XLM | 0.00% | 60 |
— |
501,053.98529864 XLM | 500,817.04544655 XLM | 501,308.60811095 XLM | 500,325.70489309 XLM | -0.05% | 60 |
— |
500,745.96992027 XLM | 501,478.05877976 XLM | 502,446.23629383 XLM | 500,623.57666221 XLM | +0.15% | 60 |
— |
501,478.05877976 XLM | 503,002.56015665 XLM | 503,262.87029710 XLM | 501,271.61931089 XLM | +0.30% | 60 |
— |
503,002.56015665 XLM | 503,624.05013689 XLM | 503,903.72220670 XLM | 502,101.31400004 XLM | +0.12% | 60 |
— |
503,677.88896825 XLM | 505,710.09852800 XLM | 505,805.36078546 XLM | 503,175.10542391 XLM | +0.40% | 60 |
— |
505,780.33218017 XLM | 504,518.69029671 XLM | 505,898.67205381 XLM | 504,447.11421338 XLM | -0.25% | 60 |
— |
504,518.69029671 XLM | 504,250.05027812 XLM | 504,685.86858183 XLM | 503,316.92704441 XLM | -0.05% | 60 |
— |
504,286.25930305 XLM | 502,328.27519879 XLM | 504,286.25930305 XLM | 502,328.27519879 XLM | -0.39% | 42 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 16 giờ
3,382.08 XLM 0.68 %
Trong Cuối cùng 16 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 3,382.08 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 0.68 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 16 giờ
67,407,943,551.37 XLM 0.67 %
Trong Cuối cùng 16 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 67,407,943,551.37 Stellar, cho thấy xu hướng 0.67 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 16 giờ
Stellar (XLM) · 2026-11-07 15:42 — 2026-11-08 07:41 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).