XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 16 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 16 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 10,580.97 XLM, cho thấy xu hướng tăng 2.18 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:10.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
486,386.16252009 XLM | 488,184.85952585 XLM | 488,311.73665177 XLM | 486,386.16252009 XLM | +0.37% | 27 |
— |
487,882.61680030 XLM | 491,821.76860038 XLM | 491,913.75999514 XLM | 487,530.69867114 XLM | +0.81% | 60 |
— |
491,694.20956189 XLM | 490,069.45752194 XLM | 491,740.03423764 XLM | 489,587.17871027 XLM | -0.33% | 60 |
— |
490,069.45752194 XLM | 492,513.00139848 XLM | 492,513.00139848 XLM | 489,084.61808990 XLM | +0.50% | 60 |
— |
492,513.00139848 XLM | 494,723.49350637 XLM | 495,100.60682981 XLM | 492,513.00139848 XLM | +0.45% | 60 |
— |
494,723.49350637 XLM | 492,591.57486030 XLM | 495,187.71805486 XLM | 492,591.57486030 XLM | -0.43% | 60 |
— |
491,822.21942852 XLM | 493,330.14615186 XLM | 493,566.34455597 XLM | 491,730.84228462 XLM | +0.31% | 60 |
— |
493,396.89506144 XLM | 498,578.67962107 XLM | 498,578.67962107 XLM | 492,951.76147357 XLM | +1.05% | 60 |
— |
497,899.41760248 XLM | 498,400.53193077 XLM | 499,270.76722858 XLM | 497,365.90036719 XLM | +0.10% | 60 |
— |
498,400.53193077 XLM | 498,281.40151375 XLM | 499,655.35700448 XLM | 497,748.94459469 XLM | -0.02% | 60 |
— |
498,350.72988485 XLM | 496,370.68052497 XLM | 498,350.72988485 XLM | 496,159.91101801 XLM | -0.40% | 60 |
— |
496,370.68052497 XLM | 494,785.88535377 XLM | 497,217.39423933 XLM | 494,731.85721897 XLM | -0.32% | 60 |
— |
494,938.79060370 XLM | 493,752.70162885 XLM | 494,938.79060370 XLM | 493,419.40540171 XLM | -0.24% | 60 |
— |
493,711.59237632 XLM | 494,140.95127927 XLM | 494,291.49617944 XLM | 492,674.87313546 XLM | +0.09% | 60 |
— |
494,115.91653748 XLM | 496,476.24286542 XLM | 496,791.62580463 XLM | 494,115.91653748 XLM | +0.48% | 60 |
— |
496,404.07715946 XLM | 497,354.07605451 XLM | 497,841.59982375 XLM | 496,181.46118546 XLM | +0.19% | 60 |
— |
496,981.24298349 XLM | 496,967.13547047 XLM | 497,805.15111943 XLM | 496,922.10420937 XLM | 0.00% | 33 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 16 giờ
10,580.97 XLM 2.18 %
Trong Cuối cùng 16 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 10,580.97 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 2.18 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 16 giờ
204,462,965,096.81 XLM 2.09 %
Trong Cuối cùng 16 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 204,462,965,096.81 Stellar, cho thấy xu hướng 2.09 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 16 giờ
Stellar (XLM) · 2026-11-06 19:33 — 2026-11-07 11:32 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).