XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 10 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 10 giờ giá Bitcoin đã giảm 5,025.40 XLM, cho thấy xu hướng -1.06 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:02:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
474,979.86273528 XLM | 475,797.80455691 XLM | 476,284.78918236 XLM | 474,309.11852531 XLM | +0.17% | 31 |
— |
475,816.22786063 XLM | 475,434.93542621 XLM | 475,824.56868875 XLM | 474,480.68658593 XLM | -0.08% | 60 |
— |
475,829.32392080 XLM | 475,261.57685873 XLM | 476,475.26178281 XLM | 475,026.96486187 XLM | -0.12% | 60 |
— |
475,021.60154631 XLM | 472,261.11788438 XLM | 475,021.60154631 XLM | 471,618.04208577 XLM | -0.58% | 60 |
— |
472,386.30993503 XLM | 473,235.87571933 XLM | 473,782.21801609 XLM | 471,920.81837232 XLM | +0.18% | 60 |
— |
473,351.53402348 XLM | 475,351.18674968 XLM | 475,351.18674968 XLM | 473,022.15338699 XLM | +0.42% | 60 |
— |
475,710.66590082 XLM | 472,367.56023754 XLM | 475,710.66590082 XLM | 472,239.12060142 XLM | -0.70% | 60 |
— |
472,408.00320518 XLM | 472,024.56178776 XLM | 472,983.38272104 XLM | 471,688.01680198 XLM | -0.08% | 60 |
— |
471,266.93651162 XLM | 468,633.95132317 XLM | 471,285.94400468 XLM | 468,490.74536180 XLM | -0.56% | 60 |
— |
468,633.95132317 XLM | 467,474.65641128 XLM | 469,488.14048229 XLM | 467,405.74060579 XLM | -0.25% | 59 |
— |
467,474.65641128 XLM | 469,954.46390366 XLM | 469,954.46390366 XLM | 467,474.65641128 XLM | +0.53% | 29 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 10 giờ
-5,025.40 XLM -1.06 %
Trong Cuối cùng 10 giờ giá Bitcoin đã giảm 5,025.40 Stellar, cho thấy xu hướng -1.06 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 10 giờ
-96,815,227,716.11 XLM -1.01 %
Trong Cuối cùng 10 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 96,815,227,716.11 Stellar, cho thấy xu hướng -1.01 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 10 giờ
Stellar (XLM) · 2026-10-28 12:29 — 2026-10-28 22:28 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).