XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 23 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 23 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 1,419.88 XLM, cho thấy xu hướng tăng 0.31 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:32.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
460,424.19020354 XLM | 458,756.19626439 XLM | 460,494.51395967 XLM | 458,756.19626439 XLM | -0.36% | 45 |
— |
458,756.19626439 XLM | 460,306.56329250 XLM | 460,531.75983296 XLM | 458,563.09163381 XLM | +0.34% | 60 |
— |
460,306.56329250 XLM | 459,205.51797473 XLM | 461,288.13814499 XLM | 459,133.90755704 XLM | -0.24% | 60 |
— |
459,325.32253327 XLM | 462,475.37580496 XLM | 462,834.54338473 XLM | 458,986.05095922 XLM | +0.69% | 60 |
— |
462,422.07683076 XLM | 462,299.46898847 XLM | 462,995.33253765 XLM | 461,348.32995203 XLM | -0.03% | 60 |
— |
462,090.54336105 XLM | 462,082.22901697 XLM | 462,728.66380580 XLM | 461,549.24914381 XLM | 0.00% | 60 |
— |
462,082.22901697 XLM | 462,203.56920047 XLM | 463,381.68158187 XLM | 462,082.22901697 XLM | +0.03% | 60 |
— |
462,399.93524823 XLM | 462,010.41074625 XLM | 462,942.23602819 XLM | 462,010.41074625 XLM | -0.08% | 60 |
— |
462,028.80042871 XLM | 461,871.81908687 XLM | 462,857.04344030 XLM | 459,931.49183672 XLM | -0.03% | 60 |
— |
461,933.99055915 XLM | 464,037.91175281 XLM | 464,399.67556397 XLM | 461,933.99055915 XLM | +0.46% | 60 |
— |
463,703.01552412 XLM | 464,746.63047166 XLM | 464,864.63674337 XLM | 463,281.62795835 XLM | +0.23% | 60 |
— |
464,703.68842694 XLM | 464,364.87593595 XLM | 464,841.34479216 XLM | 463,984.92563828 XLM | -0.07% | 60 |
— |
464,364.87593595 XLM | 463,941.63747295 XLM | 464,980.78871288 XLM | 463,941.63747295 XLM | -0.09% | 60 |
— |
463,933.98033021 XLM | 463,360.01799314 XLM | 464,644.40764272 XLM | 463,360.01799314 XLM | -0.12% | 60 |
— |
463,184.46041811 XLM | 462,216.88559530 XLM | 463,392.96986645 XLM | 461,437.74912570 XLM | -0.21% | 60 |
— |
462,216.88559530 XLM | 461,199.83759148 XLM | 462,413.51650885 XLM | 460,958.85120198 XLM | -0.22% | 60 |
— |
461,008.30540359 XLM | 460,166.13015927 XLM | 461,884.48725204 XLM | 459,491.56328802 XLM | -0.18% | 60 |
— |
460,245.61620007 XLM | 458,948.90170742 XLM | 460,471.16652836 XLM | 458,948.90170742 XLM | -0.28% | 60 |
— |
458,902.22107833 XLM | 458,893.43343601 XLM | 459,130.71321051 XLM | 456,919.66299244 XLM | 0.00% | 60 |
— |
458,893.43343601 XLM | 458,950.60013677 XLM | 459,601.84517613 XLM | 458,804.98846747 XLM | +0.01% | 60 |
— |
458,893.66475238 XLM | 458,974.60768795 XLM | 459,091.22108184 XLM | 458,130.79510342 XLM | +0.02% | 60 |
— |
459,306.63581985 XLM | 459,287.79599129 XLM | 460,898.77711607 XLM | 459,055.40853655 XLM | 0.00% | 60 |
— |
459,301.22383586 XLM | 462,279.89789492 XLM | 462,303.53986638 XLM | 459,301.22383586 XLM | +0.65% | 60 |
— |
462,260.24136602 XLM | 461,844.07139701 XLM | 462,724.66794687 XLM | 461,844.07139701 XLM | -0.09% | 15 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 23 giờ
1,419.88 XLM 0.31 %
Trong Cuối cùng 23 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 1,419.88 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 0.31 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 23 giờ
31,608,212,842.09 XLM 0.34 %
Trong Cuối cùng 23 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 31,608,212,842.09 Stellar, cho thấy xu hướng 0.34 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 23 giờ
Stellar (XLM) · 2026-10-22 11:15 — 2026-10-23 10:14 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).