XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 23 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 23 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 3,786.39 XLM, cho thấy xu hướng tăng 0.78 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:09.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
486,923.95925134 XLM | 493,294.87215944 XLM | 493,897.54966025 XLM | 486,923.95925134 XLM | +1.31% | 24 |
— |
494,014.03658829 XLM | 496,653.44437693 XLM | 497,137.97397521 XLM | 488,951.12642450 XLM | +0.53% | 60 |
— |
496,822.85626065 XLM | 497,057.76439446 XLM | 498,103.66197898 XLM | 494,547.13713852 XLM | +0.05% | 60 |
— |
497,496.09900920 XLM | 494,402.02610199 XLM | 498,924.42468614 XLM | 494,402.02610199 XLM | -0.62% | 60 |
— |
494,935.06281253 XLM | 492,158.99894423 XLM | 494,935.06281253 XLM | 490,852.07082857 XLM | -0.56% | 60 |
— |
492,175.78518583 XLM | 491,029.53731360 XLM | 492,886.53355072 XLM | 489,008.09486024 XLM | -0.23% | 60 |
— |
491,541.16143568 XLM | 491,469.97154938 XLM | 494,362.97387903 XLM | 490,759.95686449 XLM | -0.01% | 60 |
— |
491,985.61472542 XLM | 492,879.33160685 XLM | 494,451.11220726 XLM | 491,985.61472542 XLM | +0.18% | 60 |
— |
492,434.76024900 XLM | 497,453.10961842 XLM | 497,453.10961842 XLM | 492,430.76116805 XLM | +1.02% | 60 |
— |
497,596.05390981 XLM | 490,949.25735648 XLM | 497,596.05390981 XLM | 490,325.09813569 XLM | -1.34% | 60 |
— |
490,676.72676311 XLM | 491,177.67478205 XLM | 492,405.64375141 XLM | 490,427.73427032 XLM | +0.10% | 60 |
— |
491,032.77443887 XLM | 488,490.87635354 XLM | 491,041.36096223 XLM | 488,490.87635354 XLM | -0.52% | 60 |
— |
488,328.39990160 XLM | 489,709.09823414 XLM | 490,295.25187431 XLM | 487,586.78120455 XLM | +0.28% | 60 |
— |
490,005.74447184 XLM | 490,890.27723184 XLM | 491,407.69469010 XLM | 489,411.83761995 XLM | +0.18% | 60 |
— |
491,307.31544915 XLM | 491,507.74566622 XLM | 492,372.34256278 XLM | 489,955.07923917 XLM | +0.04% | 60 |
— |
491,656.84595878 XLM | 492,038.46502116 XLM | 492,509.25612762 XLM | 489,888.18491860 XLM | +0.08% | 60 |
— |
492,038.46502116 XLM | 493,762.83778074 XLM | 494,482.44067200 XLM | 491,999.80060636 XLM | +0.35% | 60 |
— |
493,453.19224251 XLM | 495,521.84228345 XLM | 495,521.84228345 XLM | 493,453.19224251 XLM | +0.42% | 60 |
— |
495,379.76033076 XLM | 494,049.23294097 XLM | 495,703.42200472 XLM | 494,039.09295702 XLM | -0.27% | 60 |
— |
493,892.33966349 XLM | 492,366.94118052 XLM | 493,892.33966349 XLM | 492,257.93258408 XLM | -0.31% | 60 |
— |
492,366.94118052 XLM | 493,019.12932644 XLM | 493,019.12932644 XLM | 491,222.16977756 XLM | +0.13% | 60 |
— |
493,019.12932644 XLM | 493,216.72992838 XLM | 493,466.78192181 XLM | 490,359.21657210 XLM | +0.04% | 60 |
— |
492,974.41910224 XLM | 490,903.80886690 XLM | 494,702.51093927 XLM | 490,766.53266636 XLM | -0.42% | 60 |
— |
490,834.91259703 XLM | 490,710.35195189 XLM | 491,502.59994246 XLM | 490,468.18656866 XLM | -0.03% | 36 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 23 giờ
3,786.39 XLM 0.78 %
Trong Cuối cùng 23 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 3,786.39 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 0.78 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 23 giờ
86,004,869,568.13 XLM 0.88 %
Trong Cuối cùng 23 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 86,004,869,568.13 Stellar, cho thấy xu hướng 0.88 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 23 giờ
Stellar (XLM) · 2026-11-05 15:36 — 2026-11-06 14:35 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).