XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 23 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 23 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 5,612.22 XLM, cho thấy xu hướng tăng 1.19 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:33.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
470,129.67714603 XLM | 470,337.84104125 XLM | 470,590.20779735 XLM | 470,034.04568758 XLM | +0.04% | 27 |
— |
470,428.76224987 XLM | 471,236.55083169 XLM | 471,686.66740685 XLM | 469,036.55753405 XLM | +0.17% | 60 |
— |
471,350.68649228 XLM | 474,420.86272020 XLM | 474,762.40546713 XLM | 471,134.06041796 XLM | +0.65% | 60 |
— |
474,387.57108596 XLM | 476,282.52943925 XLM | 476,282.52943925 XLM | 474,345.96693687 XLM | +0.40% | 60 |
— |
476,195.65377144 XLM | 475,156.75105974 XLM | 476,374.87198101 XLM | 474,809.19021888 XLM | -0.22% | 60 |
— |
474,810.61020710 XLM | 474,332.49334024 XLM | 475,464.94741212 XLM | 474,157.98851838 XLM | -0.10% | 60 |
— |
474,351.87131115 XLM | 475,039.54594142 XLM | 475,409.12874031 XLM | 473,610.45621154 XLM | +0.14% | 60 |
— |
475,039.54594142 XLM | 474,482.75962149 XLM | 475,589.89782067 XLM | 474,199.50687893 XLM | -0.12% | 60 |
— |
474,342.91633524 XLM | 475,501.20270972 XLM | 475,866.63088090 XLM | 474,025.17012563 XLM | +0.24% | 60 |
— |
475,501.20270972 XLM | 475,220.31280156 XLM | 476,607.38235691 XLM | 474,339.77120485 XLM | -0.06% | 60 |
— |
475,293.57125152 XLM | 475,488.79243582 XLM | 475,829.13768333 XLM | 473,626.89472884 XLM | +0.04% | 60 |
— |
475,488.79243582 XLM | 474,927.99734329 XLM | 475,488.79243582 XLM | 474,214.07483449 XLM | -0.12% | 60 |
— |
474,876.86154684 XLM | 475,521.86895417 XLM | 476,078.90777828 XLM | 474,874.64936596 XLM | +0.14% | 60 |
— |
475,521.86895417 XLM | 472,427.47316615 XLM | 475,521.86895417 XLM | 472,338.30458976 XLM | -0.65% | 60 |
— |
472,731.23304952 XLM | 465,738.67264507 XLM | 472,910.92695738 XLM | 465,738.67264507 XLM | -1.48% | 60 |
— |
465,870.27204857 XLM | 466,414.20789523 XLM | 468,304.52215823 XLM | 465,870.27204857 XLM | +0.12% | 60 |
— |
465,665.34562657 XLM | 469,544.51375738 XLM | 469,544.51375738 XLM | 465,052.08959069 XLM | +0.83% | 60 |
— |
469,252.34532209 XLM | 471,299.77812399 XLM | 472,101.29788760 XLM | 468,901.04191833 XLM | +0.44% | 60 |
— |
471,469.66761084 XLM | 474,685.08046880 XLM | 475,045.35600615 XLM | 471,167.79460996 XLM | +0.68% | 60 |
— |
474,704.19290945 XLM | 475,041.23331816 XLM | 475,258.52228606 XLM | 474,002.26316099 XLM | +0.07% | 60 |
— |
475,041.23331816 XLM | 473,656.58167870 XLM | 475,041.23331816 XLM | 472,978.00262116 XLM | -0.29% | 60 |
— |
473,703.02512400 XLM | 475,289.24814087 XLM | 475,289.24814087 XLM | 473,498.60319123 XLM | +0.33% | 60 |
— |
475,551.34980088 XLM | 477,802.64841825 XLM | 479,031.46690898 XLM | 475,551.34980088 XLM | +0.47% | 60 |
— |
478,106.70100982 XLM | 475,741.90189923 XLM | 478,106.70100982 XLM | 475,102.36740589 XLM | -0.49% | 33 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 23 giờ
5,612.22 XLM 1.19 %
Trong Cuối cùng 23 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 5,612.22 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 1.19 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 23 giờ
108,169,888,721.23 XLM 1.14 %
Trong Cuối cùng 23 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 108,169,888,721.23 Stellar, cho thấy xu hướng 1.14 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 23 giờ
Stellar (XLM) · 2026-11-02 22:33 — 2026-11-03 21:32 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).