BHD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 23 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 23 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 742.59 BHD, cho thấy xu hướng tăng 2.43 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:41.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
30,504.403 BHD | 30,456.994 BHD | 30,528.138 BHD | 30,421.925 BHD | -0.16% | 22 |
— |
30,440.200 BHD | 30,702.643 BHD | 30,719.754 BHD | 30,416.279 BHD | +0.86% | 60 |
— |
30,715.002 BHD | 30,817.858 BHD | 30,830.483 BHD | 30,692.368 BHD | +0.33% | 60 |
— |
30,817.858 BHD | 30,817.201 BHD | 30,851.792 BHD | 30,792.275 BHD | 0.00% | 60 |
— |
30,824.775 BHD | 30,785.965 BHD | 30,858.739 BHD | 30,785.965 BHD | -0.13% | 60 |
— |
30,785.965 BHD | 30,862.528 BHD | 30,902.637 BHD | 30,785.965 BHD | +0.25% | 60 |
— |
30,862.528 BHD | 30,816.002 BHD | 30,898.583 BHD | 30,816.002 BHD | -0.15% | 60 |
— |
30,822.189 BHD | 30,885.952 BHD | 30,885.952 BHD | 30,820.634 BHD | +0.21% | 60 |
— |
30,866.937 BHD | 30,819.502 BHD | 30,871.799 BHD | 30,705.538 BHD | -0.15% | 60 |
— |
30,828.508 BHD | 30,912.161 BHD | 30,934.937 BHD | 30,808.049 BHD | +0.27% | 60 |
— |
30,912.161 BHD | 30,982.252 BHD | 30,985.005 BHD | 30,864.817 BHD | +0.23% | 60 |
— |
30,982.252 BHD | 30,943.140 BHD | 31,031.127 BHD | 30,935.021 BHD | -0.13% | 60 |
— |
30,938.125 BHD | 30,976.796 BHD | 31,053.666 BHD | 30,928.495 BHD | +0.12% | 60 |
— |
30,981.696 BHD | 31,054.116 BHD | 31,074.900 BHD | 30,978.525 BHD | +0.23% | 60 |
— |
31,053.305 BHD | 31,061.561 BHD | 31,062.775 BHD | 31,025.372 BHD | +0.03% | 60 |
— |
31,068.117 BHD | 31,090.517 BHD | 31,097.947 BHD | 31,037.888 BHD | +0.07% | 60 |
— |
31,110.520 BHD | 31,085.941 BHD | 31,110.520 BHD | 31,044.238 BHD | -0.08% | 60 |
— |
31,085.941 BHD | 31,047.996 BHD | 31,101.390 BHD | 31,001.740 BHD | -0.12% | 60 |
— |
31,047.996 BHD | 31,418.696 BHD | 31,502.572 BHD | 31,024.824 BHD | +1.19% | 60 |
— |
31,405.641 BHD | 31,318.146 BHD | 31,471.077 BHD | 31,313.228 BHD | -0.28% | 60 |
— |
31,318.146 BHD | 31,207.162 BHD | 31,379.847 BHD | 31,154.635 BHD | -0.35% | 60 |
— |
31,201.571 BHD | 31,366.912 BHD | 31,426.099 BHD | 31,148.177 BHD | +0.53% | 60 |
— |
31,366.912 BHD | 31,269.718 BHD | 31,366.912 BHD | 31,269.718 BHD | -0.31% | 60 |
— |
31,288.388 BHD | 31,246.996 BHD | 31,315.177 BHD | 31,227.658 BHD | -0.13% | 38 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 23 giờ
742.59 BHD 2.43 %
Trong Cuối cùng 23 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 742.59 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng tăng 2.43 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 23 giờ
14,724,078,137.77 BHD 2.4 %
Trong Cuối cùng 23 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 14,724,078,137.77 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng 2.4 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 23 giờ
Dinar Bahrain (BHD) · 2026-10-08 17:38 — 2026-10-09 16:37 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).