BNB
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 20 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 20 phút giá Bitcoin đã giảm 0.23 BNB, cho thấy xu hướng -0.2 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:02.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 112.04995796 BNB | 112.04995796 BNB | 112.04995796 BNB | 112.04995796 BNB | — | 1 | |
| 112.04995796 BNB | 112.04995796 BNB | 112.04995796 BNB | 112.04995796 BNB | — | 1 | |
| 112.00929931 BNB | 112.00929931 BNB | 112.00929931 BNB | 112.00929931 BNB | — | 1 | |
| 112.00929931 BNB | 112.00929931 BNB | 112.00929931 BNB | 112.00929931 BNB | — | 1 | |
| 112.02908244 BNB | 112.02908244 BNB | 112.02908244 BNB | 112.02908244 BNB | — | 1 | |
| 112.02908244 BNB | 112.02908244 BNB | 112.02908244 BNB | 112.02908244 BNB | — | 1 | |
| 111.97185692 BNB | 111.97185692 BNB | 111.97185692 BNB | 111.97185692 BNB | — | 1 | |
| 111.97185692 BNB | 111.97185692 BNB | 111.97185692 BNB | 111.97185692 BNB | — | 1 | |
| 111.91428401 BNB | 111.91428401 BNB | 111.91428401 BNB | 111.91428401 BNB | — | 1 | |
| 111.87459966 BNB | 111.87459966 BNB | 111.87459966 BNB | 111.87459966 BNB | — | 1 | |
| 111.89720723 BNB | 111.89720723 BNB | 111.89720723 BNB | 111.89720723 BNB | — | 1 | |
| 111.89720723 BNB | 111.89720723 BNB | 111.89720723 BNB | 111.89720723 BNB | — | 1 | |
| 111.82219046 BNB | 111.82219046 BNB | 111.82219046 BNB | 111.82219046 BNB | — | 1 | |
| 111.82328622 BNB | 111.82328622 BNB | 111.82328622 BNB | 111.82328622 BNB | — | 1 | |
| 111.82328622 BNB | 111.82328622 BNB | 111.82328622 BNB | 111.82328622 BNB | — | 1 | |
| 111.81368296 BNB | 111.81368296 BNB | 111.81368296 BNB | 111.81368296 BNB | — | 1 | |
| 111.81368296 BNB | 111.81368296 BNB | 111.81368296 BNB | 111.81368296 BNB | — | 1 | |
| 111.82376507 BNB | 111.82376507 BNB | 111.82376507 BNB | 111.82376507 BNB | — | 1 | |
| 111.82152594 BNB | 111.82152594 BNB | 111.82152594 BNB | 111.82152594 BNB | — | 1 | |
| 111.82152594 BNB | 111.82152594 BNB | 111.82152594 BNB | 111.82152594 BNB | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 20 phút
-0.23 BNB -0.2 %
Trong Cuối cùng 20 phút giá Bitcoin đã giảm 0.23 Binance Coin, cho thấy xu hướng -0.2 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 20 phút
-5,180,053.42 BNB -0.23 %
Trong Cuối cùng 20 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 5,180,053.42 Binance Coin, cho thấy xu hướng -0.23 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 20 phút
Binance Coin (BNB) · 2026-10-21 00:30 — 2026-10-21 00:49 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).