BNB
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 năm
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 năm giá Bitcoin đã tăng lên 1.36 BNB, cho thấy xu hướng tăng 1.24 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 1 Những ngày 23:59:59.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
109.68057261 BNB | 122.06606529 BNB | 122.06606529 BNB | 109.68057261 BNB | +11.29% | 20 |
— |
121.32940185 BNB | 147.34402999 BNB | 158.05915861 BNB | 121.32940185 BNB | +21.44% | 30 |
— |
148.33585571 BNB | 133.25579064 BNB | 148.33585571 BNB | 129.74671883 BNB | -10.17% | 31 |
— |
133.70044130 BNB | 151.20346535 BNB | 155.34952707 BNB | 133.70044130 BNB | +13.09% | 31 |
— |
153.68396540 BNB | 143.67249118 BNB | 171.17028492 BNB | 137.46103863 BNB | -6.51% | 28 |
— |
141.37704738 BNB | 136.31317375 BNB | 151.53950340 BNB | 131.68169044 BNB | -3.58% | 31 |
— |
139.45256800 BNB | 157.11493949 BNB | 157.85481320 BNB | 137.87559247 BNB | +12.67% | 30 |
— |
160.84604020 BNB | 158.97551534 BNB | 164.08288487 BNB | 154.43479981 BNB | -1.16% | 31 |
— |
159.81782823 BNB | 163.03861064 BNB | 166.57594300 BNB | 157.91956154 BNB | +2.02% | 30 |
— |
163.44436529 BNB | 147.68163493 BNB | 173.87514297 BNB | 141.63429562 BNB | -9.64% | 31 |
— |
149.75194564 BNB | 126.20119787 BNB | 152.82161041 BNB | 125.56646957 BNB | -15.73% | 31 |
— |
129.06558298 BNB | 113.10074850 BNB | 131.20069109 BNB | 109.94028013 BNB | -12.37% | 30 |
— |
115.56881387 BNB | 100.63529992 BNB | 115.56881387 BNB | 88.34899527 BNB | -12.92% | 31 |
— |
100.55470476 BNB | 103.00859086 BNB | 108.41112412 BNB | 99.58966533 BNB | +2.44% | 30 |
— |
104.35752287 BNB | 101.37957439 BNB | 105.11599781 BNB | 100.25027953 BNB | -2.85% | 31 |
— |
102.79807393 BNB | 100.78389736 BNB | 103.14145217 BNB | 97.51836172 BNB | -1.96% | 31 |
— |
101.47899113 BNB | 108.55362464 BNB | 111.82559726 BNB | 100.39219573 BNB | +6.97% | 28 |
— |
106.33360323 BNB | 110.51830166 BNB | 111.04482234 BNB | 106.33360323 BNB | +3.94% | 31 |
— |
111.47068905 BNB | 124.05392398 BNB | 124.05392398 BNB | 111.47068905 BNB | +11.29% | 30 |
— |
126.99843452 BNB | 103.85830834 BNB | 128.31971971 BNB | 102.75098732 BNB | -18.22% | 31 |
— |
103.00394670 BNB | 107.30868960 BNB | 109.40765962 BNB | 102.57739866 BNB | +4.18% | 30 |
— |
109.05813959 BNB | 107.11657228 BNB | 115.97805832 BNB | 107.11657228 BNB | -1.78% | 31 |
— |
109.15742828 BNB | 113.66145878 BNB | 113.98510002 BNB | 103.11276885 BNB | +4.13% | 31 |
— |
113.38199629 BNB | 108.76008270 BNB | 113.38199629 BNB | 103.51717515 BNB | -4.08% | 29 |
— |
109.98769572 BNB | 111.04045306 BNB | 111.27472374 BNB | 107.65804275 BNB | +0.96% | 11 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 năm
1.36 BNB 1.24 %
Trong Cuối cùng 2 năm giá Bitcoin đã tăng lên 1.36 Binance Coin, cho thấy xu hướng tăng 1.24 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 năm
63,984,941.44 BNB 2.95 %
Trong Cuối cùng 2 năm tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 63,984,941.44 Binance Coin, cho thấy xu hướng 2.95 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 năm
Binance Coin (BNB) · 2024-10-12 23:59 — 2026-10-11 23:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).