KWD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 19 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 19 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 307.79 KWD, cho thấy xu hướng tăng 1.21 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:25.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
25,411.486 KWD | 25,497.933 KWD | 25,502.014 KWD | 25,409.989 KWD | +0.34% | 38 |
— |
25,508.057 KWD | 25,487.757 KWD | 25,535.499 KWD | 25,475.004 KWD | -0.08% | 60 |
— |
25,488.965 KWD | 25,402.010 KWD | 25,488.965 KWD | 25,402.010 KWD | -0.34% | 60 |
— |
25,385.387 KWD | 25,375.536 KWD | 25,415.230 KWD | 25,343.929 KWD | -0.04% | 60 |
— |
25,375.536 KWD | 25,284.547 KWD | 25,384.813 KWD | 25,284.547 KWD | -0.36% | 60 |
— |
25,283.414 KWD | 25,263.047 KWD | 25,304.989 KWD | 25,239.252 KWD | -0.08% | 60 |
— |
25,263.047 KWD | 25,231.080 KWD | 25,275.088 KWD | 25,199.726 KWD | -0.13% | 60 |
— |
25,241.265 KWD | 25,243.847 KWD | 25,274.725 KWD | 25,239.665 KWD | +0.01% | 60 |
— |
25,252.032 KWD | 25,208.790 KWD | 25,268.292 KWD | 25,205.317 KWD | -0.17% | 60 |
— |
25,208.790 KWD | 25,262.366 KWD | 25,263.521 KWD | 25,171.635 KWD | +0.21% | 60 |
— |
25,249.472 KWD | 25,332.746 KWD | 25,345.892 KWD | 25,162.124 KWD | +0.33% | 60 |
— |
25,351.180 KWD | 25,774.360 KWD | 25,774.360 KWD | 25,351.180 KWD | +1.67% | 60 |
— |
25,763.678 KWD | 25,537.810 KWD | 25,763.678 KWD | 25,475.345 KWD | -0.88% | 60 |
— |
25,543.330 KWD | 25,623.392 KWD | 25,630.784 KWD | 25,492.369 KWD | +0.31% | 60 |
— |
25,620.136 KWD | 25,616.817 KWD | 25,660.647 KWD | 25,596.773 KWD | -0.01% | 60 |
— |
25,616.817 KWD | 25,538.756 KWD | 25,627.414 KWD | 25,521.860 KWD | -0.30% | 60 |
— |
25,538.756 KWD | 25,557.004 KWD | 25,572.078 KWD | 25,497.700 KWD | +0.07% | 60 |
— |
25,562.411 KWD | 25,626.126 KWD | 25,626.126 KWD | 25,538.964 KWD | +0.25% | 60 |
— |
25,626.959 KWD | 25,676.847 KWD | 25,680.508 KWD | 25,626.959 KWD | +0.19% | 60 |
— |
25,676.847 KWD | 25,719.276 KWD | 25,719.276 KWD | 25,674.963 KWD | +0.17% | 22 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 19 giờ
307.79 KWD 1.21 %
Trong Cuối cùng 19 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 307.79 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng tăng 1.21 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 19 giờ
6,108,434,134.47 KWD 1.2 %
Trong Cuối cùng 19 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 6,108,434,134.47 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng 1.2 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 19 giờ
Dinar Kuwait (KWD) · 2026-10-20 03:22 — 2026-10-20 22:21 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).