KWD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 19 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 19 giờ giá Bitcoin đã giảm 173.06 KWD, cho thấy xu hướng -0.68 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:21.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
25,339.998 KWD | 25,332.530 KWD | 25,355.357 KWD | 25,308.081 KWD | -0.03% | 51 |
— |
25,326.878 KWD | 25,317.462 KWD | 25,331.873 KWD | 25,306.011 KWD | -0.04% | 60 |
— |
25,317.588 KWD | 25,303.313 KWD | 25,356.056 KWD | 25,285.110 KWD | -0.06% | 60 |
— |
25,306.583 KWD | 25,330.853 KWD | 25,342.670 KWD | 25,287.009 KWD | +0.10% | 60 |
— |
25,330.853 KWD | 25,313.003 KWD | 25,332.809 KWD | 25,313.003 KWD | -0.07% | 60 |
— |
25,314.427 KWD | 25,331.315 KWD | 25,346.683 KWD | 25,314.427 KWD | +0.07% | 60 |
— |
25,329.946 KWD | 25,337.887 KWD | 25,341.647 KWD | 25,321.553 KWD | +0.03% | 60 |
— |
25,338.742 KWD | 25,225.669 KWD | 25,347.890 KWD | 25,191.051 KWD | -0.45% | 60 |
— |
25,225.824 KWD | 25,229.342 KWD | 25,240.803 KWD | 25,217.783 KWD | +0.01% | 60 |
— |
25,231.000 KWD | 25,234.050 KWD | 25,235.675 KWD | 25,214.136 KWD | +0.01% | 60 |
— |
25,228.361 KWD | 25,213.926 KWD | 25,228.361 KWD | 25,188.167 KWD | -0.06% | 60 |
— |
25,213.926 KWD | 25,189.521 KWD | 25,217.437 KWD | 25,181.983 KWD | -0.10% | 60 |
— |
25,186.704 KWD | 25,169.172 KWD | 25,197.352 KWD | 25,163.751 KWD | -0.07% | 60 |
— |
25,167.535 KWD | 25,170.131 KWD | 25,186.130 KWD | 25,159.814 KWD | +0.01% | 60 |
— |
25,170.131 KWD | 25,191.294 KWD | 25,199.013 KWD | 25,156.714 KWD | +0.08% | 60 |
— |
25,190.350 KWD | 25,129.651 KWD | 25,192.142 KWD | 25,117.184 KWD | -0.24% | 60 |
— |
25,123.067 KWD | 25,075.386 KWD | 25,141.388 KWD | 25,075.386 KWD | -0.19% | 60 |
— |
25,081.996 KWD | 25,131.404 KWD | 25,131.404 KWD | 25,073.975 KWD | +0.20% | 60 |
— |
25,130.925 KWD | 25,186.129 KWD | 25,189.030 KWD | 25,130.925 KWD | +0.22% | 60 |
— |
25,186.129 KWD | 25,166.936 KWD | 25,186.129 KWD | 25,166.936 KWD | -0.08% | 9 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 19 giờ
-173.06 KWD -0.68 %
Trong Cuối cùng 19 giờ giá Bitcoin đã giảm 173.06 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng -0.68 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 19 giờ
-3,392,009,444.20 KWD -0.67 %
Trong Cuối cùng 19 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 3,392,009,444.20 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng -0.67 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 19 giờ
Dinar Kuwait (KWD) · 2026-10-17 00:09 — 2026-10-17 19:08 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).