KWD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 17 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 17 giờ giá Bitcoin đã giảm 324.21 KWD, cho thấy xu hướng -1.27 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:02:00.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
25,463.158 KWD | 25,446.545 KWD | 25,463.158 KWD | 25,417.144 KWD | -0.07% | 9 |
— |
25,443.747 KWD | 25,462.789 KWD | 25,470.554 KWD | 25,421.312 KWD | +0.07% | 60 |
— |
25,462.789 KWD | 25,483.802 KWD | 25,500.980 KWD | 25,415.847 KWD | +0.08% | 60 |
— |
25,482.931 KWD | 25,482.410 KWD | 25,537.013 KWD | 25,444.165 KWD | 0.00% | 60 |
— |
25,469.734 KWD | 25,472.537 KWD | 25,527.325 KWD | 25,443.614 KWD | +0.01% | 60 |
— |
25,478.952 KWD | 25,434.290 KWD | 25,478.952 KWD | 25,374.813 KWD | -0.18% | 60 |
— |
25,433.864 KWD | 25,414.006 KWD | 25,439.284 KWD | 25,390.803 KWD | -0.08% | 60 |
— |
25,432.052 KWD | 25,408.296 KWD | 25,470.899 KWD | 25,357.479 KWD | -0.09% | 60 |
— |
25,406.159 KWD | 25,430.975 KWD | 25,487.774 KWD | 25,371.671 KWD | +0.10% | 60 |
— |
25,430.975 KWD | 25,384.070 KWD | 25,436.396 KWD | 25,099.715 KWD | -0.18% | 60 |
— |
25,384.896 KWD | 25,187.478 KWD | 25,384.896 KWD | 25,138.255 KWD | -0.78% | 60 |
— |
25,187.478 KWD | 25,408.973 KWD | 25,419.800 KWD | 25,180.958 KWD | +0.88% | 60 |
— |
25,420.244 KWD | 25,106.321 KWD | 25,420.244 KWD | 25,102.748 KWD | -1.23% | 60 |
— |
25,108.614 KWD | 25,187.863 KWD | 25,248.135 KWD | 25,099.668 KWD | +0.32% | 60 |
— |
25,187.863 KWD | 25,337.994 KWD | 25,337.994 KWD | 25,154.069 KWD | +0.60% | 60 |
— |
25,327.978 KWD | 25,266.879 KWD | 25,346.900 KWD | 25,243.459 KWD | -0.24% | 59 |
— |
25,271.610 KWD | 25,256.961 KWD | 25,295.032 KWD | 25,247.347 KWD | -0.06% | 60 |
— |
25,254.582 KWD | 25,138.949 KWD | 25,254.582 KWD | 25,138.949 KWD | -0.46% | 51 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 17 giờ
-324.21 KWD -1.27 %
Trong Cuối cùng 17 giờ giá Bitcoin đã giảm 324.21 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng -1.27 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 17 giờ
-6,675,239,319.13 KWD -1.3 %
Trong Cuối cùng 17 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 6,675,239,319.13 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng -1.3 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 17 giờ
Dinar Kuwait (KWD) · 2026-10-14 17:51 — 2026-10-15 10:50 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).