LINK
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 30 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 30 phút giá Bitcoin đã giảm 16.12 LINK, cho thấy xu hướng -0.26 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:12.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6,266.87748697 LINK | 6,266.87748697 LINK | 6,266.87748697 LINK | 6,266.87748697 LINK | — | 1 | |
— |
6,264.57354813 LINK | 6,264.57354813 LINK | 6,264.57354813 LINK | 6,264.57354813 LINK | 0.00% | 2 |
— |
6,273.32335844 LINK | 6,273.32335844 LINK | 6,273.32335844 LINK | 6,273.32335844 LINK | 0.00% | 2 |
— |
6,273.08048266 LINK | 6,273.08048266 LINK | 6,273.08048266 LINK | 6,273.08048266 LINK | 0.00% | 2 |
— |
6,269.01447762 LINK | 6,265.81958615 LINK | 6,269.01447762 LINK | 6,265.81958615 LINK | -0.05% | 2 |
— |
6,265.81958615 LINK | 6,266.26647416 LINK | 6,266.26647416 LINK | 6,265.81958615 LINK | +0.01% | 2 |
— |
6,266.26647416 LINK | 6,264.66013503 LINK | 6,266.26647416 LINK | 6,264.66013503 LINK | -0.03% | 2 |
— |
6,263.10080048 LINK | 6,263.10080048 LINK | 6,263.10080048 LINK | 6,263.10080048 LINK | 0.00% | 2 |
— |
6,267.66487935 LINK | 6,267.22220046 LINK | 6,267.66487935 LINK | 6,267.22220046 LINK | -0.01% | 2 |
— |
6,267.22220046 LINK | 6,268.36021100 LINK | 6,268.36021100 LINK | 6,267.22220046 LINK | +0.02% | 2 |
— |
6,268.36021100 LINK | 6,262.77311206 LINK | 6,268.36021100 LINK | 6,262.77311206 LINK | -0.09% | 2 |
— |
6,259.19534701 LINK | 6,259.19534701 LINK | 6,259.19534701 LINK | 6,259.19534701 LINK | 0.00% | 2 |
— |
6,250.05285728 LINK | 6,250.05285728 LINK | 6,250.05285728 LINK | 6,250.05285728 LINK | 0.00% | 2 |
— |
6,247.12636501 LINK | 6,248.32670891 LINK | 6,248.32670891 LINK | 6,247.12636501 LINK | +0.02% | 2 |
— |
6,248.32670891 LINK | 6,250.75858044 LINK | 6,250.75858044 LINK | 6,248.32670891 LINK | +0.04% | 2 |
| 6,250.75858044 LINK | 6,250.75858044 LINK | 6,250.75858044 LINK | 6,250.75858044 LINK | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 30 phút
-16.12 LINK -0.26 %
Trong Cuối cùng 30 phút giá Bitcoin đã giảm 16.12 Chainlink, cho thấy xu hướng -0.26 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 30 phút
-204,413,914.98 LINK -0.16 %
Trong Cuối cùng 30 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 204,413,914.98 Chainlink, cho thấy xu hướng -0.16 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 30 phút
Chainlink (LINK) · 2026-10-12 05:29 — 2026-10-12 05:58 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).