ARS
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 4 tháng
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 4 tháng giá Bitcoin đã tăng lên 34,557,907.04 ARS, cho thấy xu hướng tăng 38.07 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 1 Những ngày 23:59:59.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
90,769,533 ARS | 92,833,318 ARS | 94,806,655 ARS | 90,769,533 ARS | +2.27% | 6 |
— |
91,270,334 ARS | 90,242,692 ARS | 94,060,160 ARS | 90,242,692 ARS | -1.13% | 7 |
— |
88,189,304 ARS | 89,372,986 ARS | 89,372,986 ARS | 86,902,315 ARS | +1.34% | 7 |
— |
91,585,377 ARS | 92,616,917 ARS | 95,094,274 ARS | 91,585,377 ARS | +1.13% | 7 |
— |
94,042,563 ARS | 95,546,549 ARS | 95,546,549 ARS | 92,285,240 ARS | +1.60% | 7 |
— |
94,115,855 ARS | 97,960,307 ARS | 98,298,818 ARS | 94,115,855 ARS | +4.08% | 7 |
— |
96,825,808 ARS | 95,570,727 ARS | 97,684,012 ARS | 95,386,217 ARS | -1.30% | 7 |
— |
96,408,987 ARS | 96,632,137 ARS | 96,632,137 ARS | 93,255,156 ARS | +0.23% | 7 |
— |
96,363,169 ARS | 94,562,529 ARS | 97,316,327 ARS | 94,562,529 ARS | -1.87% | 7 |
— |
94,581,397 ARS | 103,645,343 ARS | 103,645,343 ARS | 93,600,980 ARS | +9.58% | 7 |
— |
109,317,615 ARS | 119,696,805 ARS | 119,696,805 ARS | 109,317,615 ARS | +9.49% | 7 |
— |
121,365,827 ARS | 116,728,045 ARS | 121,365,827 ARS | 116,354,940 ARS | -3.82% | 7 |
— |
122,566,504 ARS | 118,461,371 ARS | 122,566,504 ARS | 118,461,371 ARS | -3.35% | 7 |
— |
115,913,023 ARS | 115,231,889 ARS | 117,848,985 ARS | 113,941,859 ARS | -0.59% | 7 |
— |
115,376,918 ARS | 127,924,039 ARS | 131,097,982 ARS | 115,376,918 ARS | +10.87% | 7 |
— |
128,248,248 ARS | 127,411,421 ARS | 129,377,227 ARS | 127,389,644 ARS | -0.65% | 6 |
— |
129,347,713 ARS | 126,340,820 ARS | 131,638,332 ARS | 126,340,820 ARS | -2.32% | 7 |
— |
123,823,357 ARS | 125,327,440 ARS | 125,327,440 ARS | 123,823,357 ARS | +1.21% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 4 tháng
34,557,907.04 ARS 38.07 %
Trong Cuối cùng 4 tháng giá Bitcoin đã tăng lên 34,557,907.04 Peso Argentina, cho thấy xu hướng tăng 38.07 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 4 tháng
699,316,939,142,747.25 ARS 38.44 %
Trong Cuối cùng 4 tháng tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 699,316,939,142,747.25 Peso Argentina, cho thấy xu hướng 38.44 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 4 tháng
Peso Argentina (ARS) · 2026-06-12 23:59 — 2026-10-09 23:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).