ARS
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 7 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 7 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 861,800.65 ARS, cho thấy xu hướng tăng 0.69 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:16.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
124,442,229 ARS | 124,847,896 ARS | 124,859,681 ARS | 124,415,288 ARS | +0.33% | 50 |
— |
124,847,896 ARS | 124,689,193 ARS | 125,044,211 ARS | 124,655,507 ARS | -0.13% | 60 |
— |
124,668,984 ARS | 124,826,674 ARS | 125,134,634 ARS | 124,629,965 ARS | +0.13% | 60 |
— |
124,846,419 ARS | 125,141,033 ARS | 125,219,213 ARS | 124,832,323 ARS | +0.24% | 60 |
— |
125,137,767 ARS | 125,167,483 ARS | 125,169,865 ARS | 125,020,687 ARS | +0.02% | 60 |
— |
125,193,900 ARS | 125,281,019 ARS | 125,312,638 ARS | 125,070,696 ARS | +0.07% | 60 |
— |
125,361,621 ARS | 125,265,031 ARS | 125,361,621 ARS | 125,098,441 ARS | -0.08% | 60 |
— |
125,265,031 ARS | 125,304,029 ARS | 125,317,139 ARS | 125,248,449 ARS | +0.03% | 10 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 7 giờ
861,800.65 ARS 0.69 %
Trong Cuối cùng 7 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 861,800.65 Peso Argentina, cho thấy xu hướng tăng 0.69 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 7 giờ
16,926,067,363,876.50 ARS 0.68 %
Trong Cuối cùng 7 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 16,926,067,363,876.50 Peso Argentina, cho thấy xu hướng 0.68 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 7 giờ
Peso Argentina (ARS) · 2026-10-09 03:10 — 2026-10-09 10:09 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).