ETH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 12 tháng
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 12 tháng giá Bitcoin đã tăng lên 5.63 ETH, cho thấy xu hướng tăng 20.53 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 1 Những ngày 23:59:59.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
27.41082315 ETH | 28.48402418 ETH | 28.55047214 ETH | 27.27105815 ETH | +3.92% | 18 |
— |
28.41220255 ETH | 30.19846227 ETH | 30.98913320 ETH | 28.28944269 ETH | +6.29% | 30 |
— |
30.82503579 ETH | 29.49581546 ETH | 30.82503579 ETH | 27.66420494 ETH | -4.31% | 31 |
— |
29.57411949 ETH | 32.19102872 ETH | 32.19102872 ETH | 28.41631402 ETH | +8.85% | 31 |
— |
33.91336723 ETH | 34.10169666 ETH | 34.99438576 ETH | 33.06745934 ETH | +0.56% | 28 |
— |
33.89287927 ETH | 32.40969597 ETH | 34.45184522 ETH | 31.82112623 ETH | -4.38% | 31 |
— |
31.83134731 ETH | 33.81728695 ETH | 33.81728695 ETH | 31.40457304 ETH | +6.24% | 30 |
— |
34.06215385 ETH | 36.71151400 ETH | 36.75780273 ETH | 33.80925118 ETH | +7.78% | 31 |
— |
35.60943363 ETH | 37.31424252 ETH | 38.80140682 ETH | 35.33218193 ETH | +4.79% | 30 |
— |
37.28963129 ETH | 33.76443748 ETH | 37.28963129 ETH | 33.26477435 ETH | -9.45% | 31 |
— |
34.04849706 ETH | 31.85118262 ETH | 34.28512260 ETH | 30.73136738 ETH | -6.45% | 31 |
— |
32.01393418 ETH | 31.12818947 ETH | 32.44380588 ETH | 30.59327244 ETH | -2.77% | 29 |
— |
31.35711921 ETH | 33.03900014 ETH | 33.03900014 ETH | 31.35711921 ETH | +5.36% | 8 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 12 tháng
5.63 ETH 20.53 %
Trong Cuối cùng 12 tháng giá Bitcoin đã tăng lên 5.63 Ethereum, cho thấy xu hướng tăng 20.53 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 12 tháng
117,392,580.92 ETH 21.48 %
Trong Cuối cùng 12 tháng tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 117,392,580.92 Ethereum, cho thấy xu hướng 21.48 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 12 tháng
Ethereum (ETH) · 2025-10-14 23:59 — 2026-10-08 23:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).